Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 12 tháng 1, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 1 2026
Tháng 1 12 - 18
TH 2
12
Tháng 1
2026
Chi trả cổ tức
Lunate S&P Japan UCITS
0,03
AED
JPANI.ADX
Chi trả cổ tức
Fubon Domestic
0,11
TWD
00730.TW
Ngày không hưởng cổ tức
lab iBoxx Eur Liquid Germany Covered Diversified UCITS
0,53
€
Tăng
EL48.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Deka MSCI EUR Corporates Climate Change ESG CTB UCITS
0,88
€
Tăng
D6RA.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
lab iBoxx Eur Liquid Non-Financials Diversified UCITS
0,81
€
EFQ8.XETRA
Kết quả tài chính
China Coal Xinji Energy
601918.SHG
Ngày không hưởng cổ tức
lab iBoxx Eur Liquid Sovereign Diversified 1-3 UCITS
0,39
€
Tăng
EL4L.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
lab Deutsche Borse EUROGOV Germany 5-10 UCITS
0,48
€
Tăng
EL4U.XETRA
Chi trả cổ tức
Fubon 1-5 Years US High Yield Bond Ex China
0,20
TWD
00741B.TWO
Chi trả cổ tức
Talaria Global Equity Fund Currency Hedged Complex
0,08
A$
TLRH.XA
Ngày không hưởng cổ tức
lab Deutsche Borse EUROGOV Germany UCITS
0,27
€
Tăng
EL4R.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
lab EO CORP 0-3 LIQ.UCITS E
3,51
€
ELFF.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Green World Fintech Service
0,95
TWD
Tăng
6763.TWO
Ngày không hưởng cổ tức
Shanghai Shentong Metro.
0,02
¥
Giảm
600834.SHG
Chi trả cổ tức
Yuanta US 10+ Investment Grade Healthcare Bond
0,42
TWD
00787B.TWO
Ngày không hưởng cổ tức
Nova Technology
3,00
TWD
Giảm
6613.TWO
Ngày không hưởng cổ tức
lab Deutsche Borse EUROGOV Germany 3-5 UCITS
0,27
€
Giảm
EL4T.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Suzhou Huazhijie Telecom.
0,38
¥
Tăng
603400.SHG
Ngày không hưởng cổ tức
Shanghai Shuixing Home Textile
0,20
¥
Giảm
603365.SHG
Ngày không hưởng cổ tức
lab iBoxx Eur Liquid Sovereign Diversified 10+ UCITS
0,68
€
Giảm
EL4Q.XETRA
Chi trả cổ tức
Talaria Global Equity Fund Complex
0,07
A$
TLRA.XA
Kinh tế
Khác
6,3
%
Indonesia
Kinh tế
Khác
10,4
%
Ả Rập Xê Út
Kinh tế
Khác
-3
%
Litva
Kinh tế
Tỷ lệ lạm phát hàng tháng
-0,4
%
Đan Mạch
Kinh tế
Khác
-1,8
%
Litva
Kinh tế
Khác
-2.261.000.000
€
Romania
Kinh tế
Khác
-5,4
%
Hungary
Kinh tế
Khác
-31
Thụy Sĩ
Kinh tế
Khác
Colombia
Kinh tế
Khác
Nhật Bản
Kinh tế
Khác
Tanzania
Kinh tế
Khác
6,3
%
Úc
Kinh tế
Khác
1
%
Úc
Kinh tế
Khác
100.000.000
Phần Lan
Kinh tế
Tỷ lệ lạm phát
1,9
%
Đan Mạch
Kinh tế
Khác
1,9
%
Đan Mạch
Kinh tế
Khác
7,19
%
Nam Phi
Kinh tế
Khác
7,19
%
Nam Phi
Kinh tế
Khác
7,2
%
Nam Phi
Kinh tế
Khác
6,88
%
Nam Phi
Kinh tế
Tỷ lệ lạm phát hàng tháng
0,05
%
Ấn Độ
Kinh tế
Tỷ lệ lạm phát
1,33
%
Ấn Độ
Kinh tế
Tỷ lệ lạm phát
2,7
%
Serbia
Kinh tế
Quyết định lãi suất
5,75
%
Serbia
Kinh tế
Khác
Brazil
Kinh tế
Khác
15.100.000.000
€
Đức
Kinh tế
Khác
2,07
%
Pháp
Kinh tế
Khác
2,1
%
Pháp
Kinh tế
Khác
2,03
%
Pháp
Trước
Tiếp theo