Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 29 tháng 1, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 1 2026
Tháng 1 26 - Tháng 2 1
TH 5
29
Tháng 1
2026
Kết quả tài chính
Visa
0,88
%
VISA06.BK
Kết quả tài chính
Visa
0,88
%
VISA34.SA
Kết quả tài chính
Visa
0,88
%
VISA80.BK
Kết quả tài chính
Visa
0,88
%
ZV.NEO
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax COIN Option Income Strategy
0,31
$
Tăng
CONY.BOATS
Chi trả cổ tức
YieldMax Ultra Option Income Strategy
0,50
$
Giảm
ULTY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax TSLA Option Income Strategy
0,32
$
Tăng
TSLY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax NVDA Option Income Strategy
0,11
$
Tăng
NVDY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Costco Wholesale
0,12
R$
Giảm
COWC34.SA
Chi trả cổ tức
YieldMax Universe Fund of Option Income s
0,08
$
Tăng
YMAX.BOATS
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
1MA.MI
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
M4I.MU
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
M4I.STU
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
M4I0.F
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
M4I0.MU
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
M4I1.F
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
MA.BA
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
MA.BOATS
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
MA.NEO
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
MA.TO
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
MA80.BK
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
MACL.SN
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
MSCD34.SA
Kết quả tài chính
Mastercard Incorporated
12,17
%
ZMAS.NEO
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
L1YG34.SA
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLD.MU
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLD.STU
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLD2.F
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLD2.MU
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLOBF
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLPC.LSE
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLPD.LSE
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLPH.LSE
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LLPJ.LSE
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LYG
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LYG.BA
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LYG.BOATS
Kết quả tài chính
Lloyds Banking Group
11,47
%
LYGN.MX
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LMT.BA
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LMT.BOATS
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LMT.TO
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LMTB34.SA
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LMTD.BA
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LOM.MU
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LOM.STU
Kết quả tài chính
Lockheed Martin
0,23
%
LOM1.F
Kết quả tài chính
Caterpillar
9,51
%
1CAT.MI
Kết quả tài chính
Caterpillar
9,51
%
CAT.BA
Kết quả tài chính
Caterpillar
9,51
%
CAT.BOATS
Kết quả tài chính
Caterpillar
9,51
%
CAT.F
Trước
Tiếp theo