Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 12 tháng 5, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 5 2026
Tháng 5 11 - 17
TH 3
12
Tháng 5
2026
Chi trả cổ tức
Leverage Shares Incomeshares Nvidia (NVDA) Options ETP
0,31
$
Tăng
NVDI.LSE
Chi trả cổ tức
Leverage Shares Incomeshares Nvidia (NVDA) Options ETP
0,26
€
NVDY.AS
Chi trả cổ tức
Leverage Shares Incomeshares Nvidia (NVDA) Options ETP
0,26
€
Tăng
NVDY.AS
Chi trả cổ tức
Leverage Shares Incomeshares Nvidia (NVDA) Options ETP
0,26
€
Tăng
ONVD.F
Chi trả cổ tức
Leverage Shares Incomeshares Nvidia (NVDA) Options ETP
0,26
€
Tăng
ONVD.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Essential Utilities
0,29
€
Tăng
A2A.F
Ngày không hưởng cổ tức
Essential Utilities
0,29
€
Tăng
A2A.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Essential Utilities
0,29
€
Tăng
A2A.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Essential Utilities
0,29
€
Tăng
A2A.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Essential Utilities
0,34
$
WTRG.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
0,77
€
Tăng
AWC.F
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
0,77
€
Tăng
AWC.MU
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
0,77
€
Tăng
AWC.STU
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
0,77
€
Tăng
AWC.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
0,90
$
Tăng
AWK.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
15,48
M$
Tăng
AWK.MX
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
0,77
€
Tăng
AWK.VI
Kết quả tài chính
Freehold Royalties
16,67
%
1FH.STU
Kết quả tài chính
Slate Grocery REIT
SRRTF
Kết quả tài chính
thyssenkrupp
100
%
1TKA.MI
Kết quả tài chính
thyssenkrupp
100
%
TKA.MU
Kết quả tài chính
thyssenkrupp
100
%
TKA.STU
Kết quả tài chính
thyssenkrupp
100
%
TKA1.F
Kết quả tài chính
thyssenkrupp
100
%
TKA1.MU
Kết quả tài chính
thyssenkrupp
100
%
TKA1.STU
Kết quả tài chính
thyssenkrupp
100
%
TKAMY
Tách
Australia & New Zealand Banking Group
1
đến
1.0235060889266496
ANB.MU
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,50
€
Tăng
ANB1.STU
Tách
ANZ Group
1
đến
1.0235060889266496
ANZ.NZ
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,56
$
Tăng
ANZGF
Tách
ANZ Group
1
đến
1.0235060889266496
ANZGF
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,57
$
Tăng
ANZGY
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,50
€
Tăng
X5Z.F
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,50
€
Tăng
X5Z.MU
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,50
€
Tăng
X5Z.STU
Tách
ANZ Group
1
đến
1.0235060889266496
X5Z1.F
Tách
ANZ Group
1
đến
1.0235060889266496
X5Z1.MU
Tách
ANZ Group
1
đến
1.0235060889266496
X5Z1.STU
Kết quả tài chính
Goeasy
32,97
%
1ES.MU
Kết quả tài chính
Goeasy
32,97
%
1ES.STU
Kết quả tài chính
Coface SA
65C.MU
Kết quả tài chính
Coface SA
65C.STU
Kết quả tài chính
Coface SA
CFACY
Kết quả tài chính
Coface SA
COFAF
Chi trả cổ tức
Roundhill AMD WeeklyPay
1,08
$
Giảm
AMDW.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
REX TSLA Covered Call
0,18
$
Giảm
TSII.BOATS
Chi trả cổ tức
Heineken N.V
0,58
€
Tăng
HNK2.F
Chi trả cổ tức
Heineken N.V
0,58
€
Tăng
HNK2.MU
Chi trả cổ tức
Heineken N.V
0,58
€
Tăng
HNK2.STU
Chi trả cổ tức
Roundhill GOOGL WeeklyPay
0,68
$
Tăng
GOOW.BOATS
Trước
Tiếp theo