Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 22 tháng 10, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 10 2026
Tháng 10 19 - 25
TH 5
22
Tháng 10
2026
Kết quả tài chính
Nasdaq
2,32
%
1NDAQ.MI
Kết quả tài chính
Nasdaq
2,32
%
N1DA34.SA
Kết quả tài chính
Nasdaq
2,32
%
NAQ.MU
Kết quả tài chính
Nasdaq
2,32
%
NAQ.STU
Kết quả tài chính
Nasdaq
2,32
%
NDAQ.BOATS
Kết quả tài chính
Nasdaq
2,32
%
NDAQ06.BK
Ngày không hưởng cổ tức
Games Workshop Group
0,84
€
Giảm
G7W.F
Ngày không hưởng cổ tức
Games Workshop Group
0,84
€
Giảm
G7W.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Games Workshop Group
0,84
€
Giảm
G7W.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Games Workshop Group
0,93
$
Giảm
GMWKF
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
1ROP.MI
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
EG.MX
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
R1OP34.SA
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
ROP.BOATS
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
ROP.MU
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
ROP.STU
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
ROP.VI
Kết quả tài chính
Roper Technologies
1,74
%
ROP.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax SNOW Option Income Strategy
0,08
$
Giảm
SNOY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax Gold Miners Option Income Strategy
0,08
$
Giảm
GDXY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Defiance Oil Enhanced Options Income
0,07
$
Tăng
USOY.BOATS
Chi trả cổ tức
Societe Generale.
0,15
€
Giảm
SGE1.F
Chi trả cổ tức
Societe Generale.
0,15
€
Giảm
SGE1.MU
Chi trả cổ tức
Societe Generale.
0,15
€
Giảm
SGE1.STU
Kết quả tài chính
Viscofan.
0
%
1VIS.MI
Kết quả tài chính
Viscofan.
0
%
VIS.MU
Kết quả tài chính
Viscofan.
0
%
VIS.STU
Kết quả tài chính
Viscofan.
0
%
VIS.XETRA
Kết quả tài chính
Viscofan.
0
%
VISCN.MX
Kết quả tài chính
Viscofan.
0
%
VSCFF
Kết quả tài chính
HONEYWELL INTERN
4,84
%
1HON.MI
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
ALD0.F
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
ALD0.MU
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
ALD0.STU
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
ALD0.XETRA
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
ALD2.F
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
HON.BA
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
HON.BOATS
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
HON.NEO
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
HON.TO
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
HONB34.SA
Kết quả tài chính
Honeywell International
4,84
%
HONCL.SN
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax MSFT Option Income Strategy
0,08
$
Tăng
MSFO.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax PYPL Option Income Strategy
0,18
$
Tăng
PYPY.BOATS
Chi trả cổ tức
Roundhill Ether Covered Call Strategy
0,09
$
Tăng
YETH.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax MARA Option Income Strategy
0,03
$
Giảm
MARO.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax Short TSLA Option Income Strategy
0,17
$
Tăng
CRSH.BOATS
Kết quả tài chính
Bloom Energy
36,1
%
1BLE.MI
Kết quả tài chính
Bloom Energy
36,1
%
1ZB.MU
Kết quả tài chính
Bloom Energy
36,1
%
1ZB.STU
Trước
Tiếp theo