Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 13 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 9 - 15
TH 6
13
Tháng 11
2026
Ngày không hưởng cổ tức
Entergy
0,68
$
Tăng
ETR.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Entergy
12,65
M$
Tăng
ETR.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Entergy
0,61
€
Tăng
ETY.F
Ngày không hưởng cổ tức
Entergy
0,61
€
Tăng
ETY.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Entergy
0,61
€
Tăng
ETY.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Royalty Pharma
0,21
€
Tăng
RPD.F
Ngày không hưởng cổ tức
Royalty Pharma
0,21
€
Tăng
RPD.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Royalty Pharma
0,21
€
Tăng
RPD.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Royalty Pharma
0,21
€
Tăng
RPD.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Royalty Pharma
0,24
$
RPRX.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Royalty Pharma
4,37
M$
Tăng
RPRXN.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Jabil
0,04
R$
Giảm
J2BL34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Jabil
1,49
M$
Tăng
JBL.MX
Chi trả cổ tức
Global X MLP & Energy Infrastructure
0,63
€
Ước tính
7GXA.MU
Chi trả cổ tức
Global X MLP & Energy Infrastructure
0,63
€
Ước tính
GX0H.MU
Chi trả cổ tức
Global X MLP & Energy Infrastructure
0,73
$
Ước tính
MLPX.BOATS
Chi trả cổ tức
Global X MLP & Energy Infrastructure
13,45
M$
Ước tính
MLPX.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Wingstop
0,33
$
WING.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Wingstop
0,30
€
Tăng
WST.F
Ngày không hưởng cổ tức
Wingstop
0,30
€
Tăng
WST.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Wingstop
0,30
€
Tăng
WST.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Wingstop
0,30
€
Tăng
WST.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
PG&E
0,75
$
PCG-PX.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
iShares J. P. Morgan USD EM Bond EUR Hedged UCITS (Dist)
0,35
€
Ước tính
EMBE.MI
Ngày không hưởng cổ tức
iShares J. P. Morgan USD EM Bond EUR Hedged UCITS (Dist)
0,35
€
Ước tính
EMBE.SW
Ngày không hưởng cổ tức
iShares J. P. Morgan USD EM Bond EUR Hedged UCITS (Dist)
0,35
€
Ước tính
IS3C.F
Ngày không hưởng cổ tức
iShares J. P. Morgan USD EM Bond EUR Hedged UCITS (Dist)
0,35
€
Ước tính
IS3C.MU
Ngày không hưởng cổ tức
iShares J. P. Morgan USD EM Bond EUR Hedged UCITS (Dist)
0,35
€
Ước tính
IS3C.STU
Ngày không hưởng cổ tức
iShares J. P. Morgan USD EM Bond EUR Hedged UCITS (Dist)
0,35
€
Ước tính
IS3C.XETRA
Kết quả tài chính
Bechtle
1BC8.MI
Kết quả tài chính
Bechtle
BC8.MU
Kết quả tài chính
Bechtle
BC8.STU
Kết quả tài chính
Bechtle
BC8A.F
Kết quả tài chính
Bechtle
BC8A.MU
Kết quả tài chính
Bechtle
BC8A.STU
Kết quả tài chính
Bechtle
BECTY
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares UK Gilts UCITS GBP (Dist)
0,25
€
Ước tính
IGLT.MI
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares UK Gilts UCITS GBP (Dist)
0,22
£
Ước tính
IGLT.SW
Ngày không hưởng cổ tức
iShares MSCI USA Quality Dividend Advanced UCITS
0,30
$
Ước tính
QDIV.SW
Ngày không hưởng cổ tức
iShares MSCI USA Quality Dividend Advanced UCITS
0,26
€
Ước tính
QDVD.F
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares MSCI USA Islamic UCITS USD (Dist)
0,28
€
Ước tính
IUSF.MU
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares MSCI USA Islamic UCITS USD (Dist)
0,28
€
Ước tính
IUSF.STU
Chi trả cổ tức
Spirax Group
0,60
€
Giảm
1LNB.F
Chi trả cổ tức
Spirax Group
0,60
€
Giảm
1LNB.MU
Chi trả cổ tức
Spirax Group
0,60
€
Giảm
1LNB.STU
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST PLTR
0,08
$
Ước tính
PLYY.BOATS
Chi trả cổ tức
YieldMax CRCL Option Income Strategy
0,15
$
Ước tính
CRCO.BOATS
Chi trả cổ tức
Aon.
0,74
€
Tăng
1AON.MI
Chi trả cổ tức
Aon.
0,74
€
Tăng
4VK.F
Chi trả cổ tức
Aon.
0,74
€
Tăng
4VK.MU
Trước
Tiếp theo