Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 19 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 16 - 22
TH 5
19
Tháng 11
2026
Kết quả tài chính
MO-BRUK SPÓŁKA AKCYJNA
MBR.WA
Chi trả cổ tức
BlackRock Japan iShares 20+ Year US Treasury Bond JPY Hedged
10
¥
Giảm
2621.TSE
Chi trả cổ tức
Albilad Saudi Sovereign Sukuk
0,03
SAR
Ước tính
9403.SR
Chi trả cổ tức
Harvest Premium Yield Canadian Bank units
0,07
C$
HPYB.TO
Chi trả cổ tức
Betterware de Mexico.P.I. de C.V
0,34
$
Giảm
BWMX
Chi trả cổ tức
Invesco Nasdaq-100 Income Advantage UCITS (USD Dist)
0,17
€
Tăng
QQIA.XETRA
Chi trả cổ tức
Global X Nasdaq-100 Income Edge
0,07
$
Ước tính
EDGQ
Chi trả cổ tức
D Amico International Shipping
0,13
$
Ước tính
DIS.MI
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax HIMS Option Income Strategy
0,14
$
Ước tính
HIYY
Chi trả cổ tức
W & T Offshore
0,01
$
WTI
Kết quả tài chính
MS&AD Insurance Group
8725.TSE
Kết quả tài chính
CMC Markets
CMCX.LSE
Kết quả tài chính
Arbe Robotics
ARBE
Chi trả cổ tức
Corgi SMCI 2x Daily
0,10
$
Ước tính
SMCC
Ngày không hưởng cổ tức
RS Group
8,90
GBX
Giảm
RS1.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Atea ASA
0,50
$
Tăng
0JWO.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
ALPS OShares U.S. Quality Dividend
0,05
$
Ước tính
OUSA
Chi trả cổ tức
Ninepoint Cameco HighShares
0,12
C$
CCHI.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Primerica
1,20
$
PRI.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares S&P/TSX Canadian Preferred Share Index
0,06
C$
Ước tính
CPD.TO
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax BRK.B Option Income Strategy
0,16
$
Ước tính
BRKC
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax DKNG Option Income Strategy
0,17
$
Ước tính
DRAY
Ngày không hưởng cổ tức
DeFi Development
0,01
$
CHAD
Kết quả tài chính
CTS Eventim & Co KGAA
EVD.XETRA
Kết quả tài chính
Subsea 7.
SUBC.OL
Kết quả tài chính
Warner Music Group
WMG
Ngày không hưởng cổ tức
Caledonia Mining
0,14
$
Ước tính
CMCL.BOATS
Chi trả cổ tức
Dynacor Gold Mines
0,01
€
Ước tính
DGF.STU
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock Canada iShares Diversified Monthly Income
0,04
C$
Ước tính
XTR.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Geopark Limited
0,02
$
Ước tính
GPRK
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax RBLX Option Income Strategy
0,09
$
Ước tính
RBLY
Kết quả tài chính
Grainger
GRI.LSE
Tách
Keyence
1
đến
5
6861.TSE
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares Global Monthly Dividend Index (CAD-Hedged)
0,07
C$
Ước tính
CYH.TO
Chi trả cổ tức
Global X U.S. 500 Income Edge
0,05
$
Ước tính
EDGX
Chi trả cổ tức
Defiance Leveraged Long + Income HOOD
0,15
$
Ước tính
HOOI.BOATS
Chi trả cổ tức
Ninepoint Enhanced U.S. Equity HighShares (Units)
0,07
C$
USHI.TO
Chi trả cổ tức
Wendel
2,55
€
Giảm
MF.PA
Kết quả tài chính
DOM DEVELOPMENT SPÓŁKA AKCYJNA
DOM.WA
Ngày không hưởng cổ tức
LKQ
0,30
$
LKQ
Chi trả cổ tức
Defiance Leveraged Long + Income Ethereum
0,09
$
Ước tính
ETHI.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Centerra Gold
0,05
$
Giảm
CG.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers II EUR Overnight Rate Swap UCITS 1D
0,61
€
Ước tính
XEOD.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Kronos Worldwide
0,05
$
KRO
Chi trả cổ tức
Ninepoint SpaceX HighShares Units
0,10
C$
SXHI.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Stolt-Nielsen Limited
0,86
€
Ước tính
SN6.F
Kết quả tài chính
Surge Battery Metals
NILI.V
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Core MSCI US Quality Dividend Index
0,06
C$
Ước tính
XDU.TO
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock Canada iShares US High Div Equity Indx (CAD- Hedged)
0,08
C$
Ước tính
XHD.TO
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares Equal Weight Banc & Lifeco
0,06
C$
Ước tính
CEW.TO
Trước
Tiếp theo