Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 20 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 16 - 22
TH 6
20
Tháng 11
2026
Chi trả cổ tức
Baker Hughes
0,21
€
Tăng
BKR.VI
Chi trả cổ tức
Baker Hughes
50,78
ARS
Tăng
BKRD.BA
Chi trả cổ tức
YieldMax Short N100 Option Income Strategy
0,05
$
Ước tính
YQQQ.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST HOOD
0,06
$
Ước tính
HOYY.BOATS
Chi trả cổ tức
Norfolk Southern
1,21
€
Tăng
NFS.F
Chi trả cổ tức
Norfolk Southern
1,21
€
Tăng
NFS.MU
Chi trả cổ tức
Norfolk Southern
1,21
€
Tăng
NFS.STU
Chi trả cổ tức
Norfolk Southern
1,21
€
Tăng
NFS.XETRA
Chi trả cổ tức
Norfolk Southern
1,35
$
NSC.BOATS
Chi trả cổ tức
Norfolk Southern
25,12
M$
Tăng
NSC.MX
Chi trả cổ tức
Norfolk Southern
1,21
€
Tăng
NSCO.VI
Ngày không hưởng cổ tức
Global X European Superdividend UCITS EUR Dis
0,15
$
Ước tính
EUSD.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Global X European Superdividend UCITS EUR Dis
0,13
€
Ước tính
EUSD.MI
Ngày không hưởng cổ tức
Global X European Superdividend UCITS EUR Dis
0,12
CHF
Ước tính
EUSD.SW
Ngày không hưởng cổ tức
Global X European Superdividend UCITS EUR Dis
0,11
£
Ước tính
EUSP.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Global X European Superdividend UCITS EUR Dis
0,13
€
Ước tính
EVSD.F
Ngày không hưởng cổ tức
Global X European Superdividend UCITS EUR Dis
0,13
€
Ước tính
EVSD.MU
Chi trả cổ tức
Defiance Gold Enhanced Options Income
0,05
$
Ước tính
GLDY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard USD Corporate Bond UCITS - Dist
0,19
€
Ước tính
VUCP.F
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard USD Corporate Bond UCITS - Dist
0,19
€
Ước tính
VUCP.MI
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard USD Corporate Bond UCITS - Dist
0,19
€
Ước tính
VUCP.MU
Ngày không hưởng cổ tức
VANGUARD USDCORPBD
0,19
€
Ước tính
VUCP.PA
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard USD Corporate Bond UCITS - Dist
0,19
€
Ước tính
VUCP.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard USD Corporate Bond UCITS - Dist
0,18
CHF
Ước tính
VUCP.SW
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard USD Corporate Bond UCITS - Dist
0,19
€
Ước tính
VUCP.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
InfraCap MLP 1.25x Shares
0,34
$
Ước tính
AMZA.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Scotts Miracle-Gro Company
0,59
€
Tăng
SCQA.F
Ngày không hưởng cổ tức
Scotts Miracle-Gro Company
0,59
€
Tăng
SCQA.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Scotts Miracle-Gro Company
0,59
€
Tăng
SCQA.STU
Chi trả cổ tức
Ternium.
0,81
€
Giảm
T5Z.F
Chi trả cổ tức
Ternium.
0,81
€
Giảm
T5Z.MU
Chi trả cổ tức
Ternium.
0,81
€
Giảm
T5Z.STU
Chi trả cổ tức
Ternium.
0,90
$
Giảm
TX.BOATS
Chi trả cổ tức
Ternium.
16,75
M$
Giảm
TX.MX
Chi trả cổ tức
Ternium.
347,73
ARS
Giảm
TXR.BA
Chi trả cổ tức
Ternium.
347,73
ARS
Giảm
TXRD.BA
Chi trả cổ tức
Ternium.
4,78
R$
Ước tính
TXSA34.SA
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.F
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
1,14
GBX
Ước tính
WEEK.LSE
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.MU
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.STU
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
FT Vest S&P 500 Dividend Aristocrats Target Income
0,34
$
Ước tính
KNG.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
PIMCO Advantage US Short-Term HY Corporate Bond UCITS EUR Hdg
0,49
€
Ước tính
PM9I.MU
Ngày không hưởng cổ tức
PIMCO Advantage US Short-Term HY Corporate Bond UCITS EUR Hdg
0,49
€
Ước tính
STHE.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
PIMCO Advantage US Short-Term HY Corporate Bond UCITS EUR Hdg
0,49
€
Ước tính
STHE.SW
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST AMD
0,16
$
Ước tính
AMYY.BOATS
Chi trả cổ tức
NEOS Ethereum High Income
0,76
$
Ước tính
NEHI.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
DCC Energy
0,79
€
Ước tính
DCC.F
Ngày không hưởng cổ tức
DCC Energy
0,79
€
Ước tính
DCC.MU
Trước
Tiếp theo