Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Lịch · 18 tháng 12, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 12 2026
Tháng 12 14 - 20
TH 6
18
Tháng 12
2026
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard Funds - Vanguard Germany All Cap UCITS
0,03
CHF
Ước tính
VGER.SW
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard Funds - Vanguard Germany All Cap UCITS
0,03
€
Ước tính
VGER.XETRA
Chi trả cổ tức
iShares Global Healthcare
0,60
$
Ước tính
0JFM.LSE
Chi trả cổ tức
iShares Global Healthcare
0,60
$
Ước tính
IXJ.BOATS
Chi trả cổ tức
iShares Global Healthcare
10,77
M$
Ước tính
IXJ.MX
Chi trả cổ tức
Vanguard Communication Services
0,62
$
Ước tính
VOX.BOATS
Chi trả cổ tức
Vanguard Communication Services
11,24
M$
Ước tính
VOX.MX
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Global Metals & Mining Producers
0,78
$
Ước tính
0JLW.LSE
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Global Metals & Mining Producers
0,78
$
Ước tính
PICK.BOATS
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Global Metals & Mining Producers
13,99
M$
Ước tính
PICK.MX
Chi trả cổ tức
iShares Global Energy
0,85
$
Ước tính
IXC.BOATS
Chi trả cổ tức
iShares Global Energy
15,28
M$
Ước tính
IXC.MX
Chi trả cổ tức
iShares Global Energy
771,48
CL$
Ước tính
IXC.SN
Chi trả cổ tức
NOV
0,08
€
Ước tính
NO8.F
Chi trả cổ tức
NOV
0,08
€
Ước tính
NO8.MU
Chi trả cổ tức
NOV
0,08
€
Ước tính
NO8.STU
Chi trả cổ tức
NOV
0,08
€
Ước tính
NO8.XETRA
Chi trả cổ tức
NOV
0,09
$
Ước tính
NOV.BOATS
Chi trả cổ tức
NOV
1,59
M$
Ước tính
NOV.MX
Chi trả cổ tức
Invesco S&P 500 UCITS B
0,16
€
Ước tính
D500.MU
Chi trả cổ tức
Invesco S&P 500 UCITS B
0,16
€
Ước tính
D500.STU
Chi trả cổ tức
Invesco S&P 500 UCITS B
0,16
€
Ước tính
D500.XETRA
Chi trả cổ tức
Invesco S&P 500 UCITS B
0,16
€
Ước tính
SPXD.MI
Chi trả cổ tức
Invesco S&P 500 UCITS B
0,19
$
Ước tính
SPXD.SW
Chi trả cổ tức
YieldMax Future of Defence Option Income UCITS
0,80
€
Ước tính
NA7Y.F
Chi trả cổ tức
YieldMax Future of Defence Option Income UCITS
0,80
€
Ước tính
NA7Y.MU
Chi trả cổ tức
YieldMax Future of Defence Option Income UCITS
0,80
€
Ước tính
NA7Y.STU
Chi trả cổ tức
YieldMax Future of Defence Option Income UCITS
67,34
GBX
Ước tính
NATI.LSE
Chi trả cổ tức
YieldMax Future of Defence Option Income UCITS
0,90
$
Ước tính
NATY.LSE
Chi trả cổ tức
YieldMax Future of Defence Option Income UCITS
0,80
€
Ước tính
NATY.MI
Ngày không hưởng cổ tức
Franklin FTSE India
0,15
$
Ước tính
FLIN.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Franklin FTSE India
2,74
M$
Ước tính
FLIN.MX
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Taiwan
2,82
$
Ước tính
EWT.BOATS
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Taiwan
50,75
M$
Ước tính
EWT.MX
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Taiwan
2.561,85
CL$
Ước tính
EWT.SN
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Taiwan
2.561,85
CL$
Ước tính
EWTCL.SN
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Taiwan
2,40
€
Ước tính
ISVB.MU
Chi trả cổ tức
YieldMax HIMS Option Income Strategy
0,14
$
Ước tính
HIYY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST MARA
0,07
$
Ước tính
MAAY.BOATS
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Mexico
1,33
$
Ước tính
0JF4.LSE
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Mexico
1,33
$
Ước tính
EWW.BOATS
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Mexico
23,92
M$
Ước tính
EWW.MX
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Mexico
1.207,29
CL$
Ước tính
EWW.SN
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Mexico
1.207,29
CL$
Ước tính
EWWCL.SN
Ngày không hưởng cổ tức
PIMCO Sterling Short Maturity Source
0,35
€
Ước tính
PJSD.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Fidelity International High Dividend
0,25
$
Ước tính
FIDI.BOATS
Chi trả cổ tức
iShares Trust
131,91
ARS
Ước tính
EFA.BA
Chi trả cổ tức
iShares Trust
19,25
ARS
Ước tính
ESGU.BA
Chi trả cổ tức
iShares
51,92
ARS
Ước tính
EWJ.BA
Chi trả cổ tức
iShares Trust
120,57
ARS
Ước tính
FXI.BA
Trước
Tiếp theo