Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 5 tháng 1, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 1 2026
Tháng 1 5 - 11
TH 2
5
Tháng 1
2026
Chi trả cổ tức
BlackRock Canada iShares S&P Global Cons Disc Indx (CAD-Hedged)
4,84
C$
Tăng
XCD.TO
Chi trả cổ tức
JPMorgan Inflation Managed Bond
0,15
$
JCPI
Chi trả cổ tức
Samsung KODEX US Real Estate (H)
33
₩
352560.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
International Housewares Retail Company Limited
0,03
HK$
Tăng
1373.HK
Chi trả cổ tức
KB RISE 200 High Dividend Covered Call ATM
79
₩
Tăng
290080.KQ
Chi trả cổ tức
BMO Global Consumer Discretionary Hedged to CAD Index (CAD Units)
0,07
C$
DISC.TO
Chi trả cổ tức
iShares J.P. Morgan USD Emerging Markets Bond Index (CAD-Hedged)
0,16
C$
Tăng
XEB.TO
Chi trả cổ tức
iShares ESG Aware Canadian Short Term Bond Index
0,05
C$
XSTB.TO
Chi trả cổ tức
BMO Equal Weight US Health Care Index (CAD Units)
0,24
C$
Giảm
ZHU.TO
Chi trả cổ tức
BMO Long-Term US Treasury Bond Index (Hedged Units)
0,24
C$
ZTL-F.NEO
Chi trả cổ tức
FT Vest Bitcoin Strategy & Target Income
0,26
$
Giảm
DFII
Chi trả cổ tức
Absolute Select Value
0,22
$
Tăng
ABEQ
Chi trả cổ tức
BondBloxx Private Credit CLO
0,28
$
PCMM
Chi trả cổ tức
RBC North American Value Fund
0,41
C$
Tăng
RNAV.NEO
Ngày không hưởng cổ tức
LifeX 2028 Income Bucket
0,83
$
LIFT
Chi trả cổ tức
MAPS MIRAE Asset Tiger Dow Jones 30
55
₩
Tăng
245340.KQ
Chi trả cổ tức
KB RISE 30Y US Treasury Bond(JPY) (Synth H)
21
₩
472870.KQ
Chi trả cổ tức
BondBloxx B-Rated USD High Yield Corporate Bond
0,25
$
XB
Chi trả cổ tức
Pacer Nasdaq 100 Top 50 Cash Cows Growth Leaders
0,01
$
Tăng
QQQG
Chi trả cổ tức
KIM ACE NVIDIA30 Blend
233
₩
448540.KQ
Chi trả cổ tức
MAPS MIRAE Asset Tiger Synth-MSCI US Reit
50
₩
Tăng
182480.KQ
Chi trả cổ tức
PIMCO Monthly Income Fund - USD
0,16
$
Tăng
PMIF-U.TO
Chi trả cổ tức
AB Ultra Short Income
0,20
$
YEAR
Chi trả cổ tức
BlackRock iShares Emerging Markets Fundamental Index
0,73
C$
Tăng
CWO.NEO
Chi trả cổ tức
RBC Quant U.S. Dividend Leaders (CAD Hedged)
0,04
C$
RUDH.TO
Chi trả cổ tức
KIM ACE Global Income TOP10
113
₩
Tăng
460960.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Nasdaq Equity Premium Income (Hedged) Complex
0,49
A$
Tăng
JPHQ.AU
Chi trả cổ tức
Samsung KODEX Gold Futures Special Asset
130
₩
132030.KQ
Chi trả cổ tức
BMO Short Provincial Bond Index (CAD Units)
0,03
C$
ZPS.TO
Chi trả cổ tức
iShares ESG Balanced Portfolio
0,16
C$
Giảm
GBAL.TO
Chi trả cổ tức
iShares Genomics Immunology and Healthcare Index
0,00
C$
Giảm
XDNA.TO
Chi trả cổ tức
iShares Nasdaq 100 Index - USD
0,09
$
Tăng
XQQU-U.TO
Chi trả cổ tức
X-Square Municipal Income
0,51
$
Tăng
ZTAX
Chi trả cổ tức
BMO US Aggregate Bond Index (CAD Units)
0,07
C$
ZUAG.TO
Chi trả cổ tức
BMO SPDR Utilities Select Sector Index (CAD Units)
0,35
C$
ZXLU.TO
Chi trả cổ tức
BMO Monthly Income (USD Units)
0,05
$
Tăng
ZMI-U.TO
Chi trả cổ tức
RBC 1-5 Year Laddered Canadian Bond
0,06
C$
RLB.TO
Chi trả cổ tức
BlackRock Canada iShares Core S&P U.S. Total Market Index -USD
0,26
$
Tăng
XUU-U.TO
Chi trả cổ tức
BMO Global REIT Fund
0,06
C$
BGRT.NEO
Chi trả cổ tức
Purpose Conservative Income Fund
0,06
C$
PRP.TO
Chi trả cổ tức
BMO BBB CLO -Hedged Units
0,16
C$
ZBBZ-F.NEO
Chi trả cổ tức
Purpose Global Bond Class
0,07
C$
IGB.TO
Chi trả cổ tức
KB RISE TDF2050 Active Qualifying
106
₩
442570.KQ
Chi trả cổ tức
BlackRock iShares Canadian Fundamental Index
0,13
C$
Giảm
CFYFF
Chi trả cổ tức
Russell Investments Global Infrastructure Pool
0,69
C$
Tăng
RIIN.TO
Chi trả cổ tức
Samsung Kodex US Nasdaq100 Leverage (SYNTH H)
122
₩
409820.KQ
Chi trả cổ tức
Purpose Core Equity Income Fund
0,09
C$
RDE.NEO
Chi trả cổ tức
Samsung Kodex Kofr Active (Synth)
229
₩
Giảm
423160.KQ
Chi trả cổ tức
iShares MSCI USA Value Factor Index
0,18
C$
Tăng
XVLU.TO
Chi trả cổ tức
BMO Global Strategic Bond Fund
0,30
C$
ZGSB.NEO
Trước
Tiếp theo