Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 8 tháng 1, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 1 2026
Tháng 1 5 - 11
TH 5
8
Tháng 1
2026
Chi trả cổ tức
Evolve Automobile Innovation Index Fund ( Hedged Units)
0,02
C$
CARS.TO
Chi trả cổ tức
Global X Active Ultra-Short Term Investment Grade Bond - Cls E
0,03
C$
HFR.TO
Ngày không hưởng cổ tức
VictoryShares US Large Cap High Div Volatility Wtd
0,04
$
CDL
Chi trả cổ tức
Global X Short-Term U.S. Treasury Premium Yield
0,15
C$
Tăng
SPAY.TO
Chi trả cổ tức
Global X Russell 2000 Covered Call
0,21
C$
RSCC.NEO
Chi trả cổ tức
Franklin FTSE Brazil
0,46
$
FLBR
Chi trả cổ tức
JPMorgan BetaBuilders UK Gilt 1-5 yr UCITS - GBP (Dist)
0,27
£
Giảm
JG15.LSE
Chi trả cổ tức
Ninepoint Canadian Natural Resources HighShares
0,13
C$
CQHI.TO
Chi trả cổ tức
Global X Long-Term U.S. Treasury Premium Yield
0,16
$
LPAY-U.TO
Chi trả cổ tức
Global X Growth Asset Allocation Covered Call
0,17
C$
GRCC.TO
Chi trả cổ tức
Kennedy-Wilson
0,12
$
KW.BOATS
Chi trả cổ tức
Global X Active Global Dividend - Class E
0,20
C$
HAZ.TO
Chi trả cổ tức
Global X Artificial Intelligence Infrastructure Index unit
0,01
C$
MTRX.TO
Chi trả cổ tức
Evolve E-Gaming Index ( Hedged Units)
0,05
C$
HERO.TO
Chi trả cổ tức
Ninepoint Energy Fund Series Units
0,11
C$
NNRG.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Ingles Markets
0,17
$
IMKTA
Chi trả cổ tức
Global X Enhanced Equal Weight Banks Index (Class A units)
0,12
C$
BNKL.TO
Chi trả cổ tức
Hamilton Global Financials
0,07
C$
HFG.TO
Chi trả cổ tức
Desjardins Quebec Equity
0,06
C$
Tăng
DMQC.TO
Chi trả cổ tức
HAMILTON CHAMPIONS Enhanced U.S. Dividend (CAD Hedged Units)
0,04
C$
SWIN.TO
Chi trả cổ tức
Global X Equal Weight Canadian Pipelines Index
0,05
C$
PPLN.TO
Chi trả cổ tức
Global X Enhanced S&P/TSX 60 Index (Class A units)
0,08
C$
CANL.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Kadant
0,34
$
KAI
Chi trả cổ tức
PGIM Short Duration High Yield Opportunities Fund
0,11
$
SDHY
Chi trả cổ tức
Global X Equal Weight Canadian Oil & Gas Index
0,08
C$
NRGY.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Gruma.B.DE C.V.
1,44
M$
GRUMAB.MX
Chi trả cổ tức
First Trust Nasdaq Cybersecurity
0,11
C$
Tăng
CIBR.TO
Chi trả cổ tức
Global X Equal Weight Canadian Groceries & Staples Index
0,06
C$
MART.TO
Chi trả cổ tức
Global X Balanced Asset Allocation
0,04
C$
HBAL.TO
Chi trả cổ tức
Ninepoint Enbridge HighShares
0,10
C$
ENHI.TO
Chi trả cổ tức
Evolve Future Leadership Fund Hedged Units
0,21
C$
LEAD.TO
Chi trả cổ tức
Defiance BMNR Option Income
0,24
$
Giảm
YBMN.BOATS
Chi trả cổ tức
Inari Amertron Berhad
0,01
RM
Tăng
0166.KL
Chi trả cổ tức
Global X MSCI EAFE Covered Call
0,14
C$
EACC.NEO
Chi trả cổ tức
Global X Equal Weight Canadian Telecommunications Index
0,09
C$
RING.TO
Chi trả cổ tức
Evolve NASDAQ Technology Index Fund (Unhedged Units)
0,03
C$
QQQT-B.TO
Chi trả cổ tức
Invesco Nasdaq 100 Income Advantage
0,18
C$
Giảm
QQCI.TO
Chi trả cổ tức
Desjardins American Equity Index (CAD Unhedged)
0,07
C$
Tăng
DMEU.TO
Chi trả cổ tức
Global X MSCI Emerging Markets Covered Call
0,18
C$
EMCC.NEO
Chi trả cổ tức
Ninepoint CNR HighShares
0,08
C$
CRHI.TO
Chi trả cổ tức
Raia Drogasil.
0,01
$
Giảm
RADLY
Ngày không hưởng cổ tức
Yuanta Taiwan Value High Dividend
0,05
TWD
00940.TW
Chi trả cổ tức
VH Global Energy Infrastructure
1,45
GBX
ENRG.LSE
Chi trả cổ tức
Evolve Global Healthcare Enhanced Yield Fund (Unhedged Units)
0,23
C$
LIFE-B.TO
Chi trả cổ tức
Global X Gold Producers Index
0,49
C$
Tăng
GLDX.TO
Chi trả cổ tức
Global X Active Preferred Share - Class E
0,04
C$
HPR.TO
Ngày không hưởng cổ tức
iShares USD Investment Grade Corporate Bond JPY Hedged
19
¥
1496.TSE
Ngày không hưởng cổ tức
lab Deutsche Borse EUROGOV Germany Money Market UCITS
0,19
€
Giảm
DK23.VI
Chi trả cổ tức
Invesco CurrencyShares British Pound Sterling Trust
0,24
$
Tăng
FXB
Chi trả cổ tức
Evolve European Banks Enhanced Yield (Unhedged) - USD
0,10
$
Giảm
EBNK-U.TO
Trước
Tiếp theo