Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 8 tháng 4, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 4 2026
Tháng 4 6 - 12
TH 4
8
Tháng 4
2026
Chi trả cổ tức
PGG Wrightson
0,06
NZ$
Tăng
PGW.NZ
Chi trả cổ tức
ProShares CoinDesk 20 Crypto
0,00
$
Tăng
KRYP
Chi trả cổ tức
Evolve NASDAQ Technology Index Fund (Unhedged Units) - USD
0,02
$
Tăng
QQQT-U.TO
Chi trả cổ tức
FT Portfolios Canada
0,18
C$
FST.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Wharf Real Estate Investment
0,34
$
Giảm
WHREY
Ngày không hưởng cổ tức
Resilient REIT Limited
244,70
ZAC
Giảm
RES.JO
Chi trả cổ tức
Aroeira 333 Renda Logistica Fundo De Investimento Imobiliario
0,01
R$
AROA11.SA
Chi trả cổ tức
First Trust Bloomberg Nuclear Power
0,02
C$
RCTR.TO
Chi trả cổ tức
Global X Active Hybrid Bond and Preferred Share - Class E
0,04
C$
HYBR.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Sabvest Capital Limited
90,00
ZAC
Tăng
SBP.JO
Chi trả cổ tức
Global X Long-Term Government Bond Premium Yield
0,13
C$
PAYL.TO
Chi trả cổ tức
Goldman Sachs Access Investment Grade Corporate 1-5 Year Bond
0,15
$
Tăng
GSIG.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Sea Harvest Group Limited
76,00
ZAC
Tăng
SHG.JO
Ngày không hưởng cổ tức
Clime Capital
0,01
A$
CAM.AU
Chi trả cổ tức
CI Invesco S&P 500 Equal Weight Index (CAD Hedged)
0,11
C$
Giảm
EQL-F.TO
Chi trả cổ tức
Kuwait Investment
18,00
KWF
Tăng
KINV.KW
Chi trả cổ tức
Mobimo Hldg
5,15
CHF
Tăng
MOBN.SW
Chi trả cổ tức
CI Long Term Government Bond Index
0,05
C$
Tăng
PGL.NEO
Chi trả cổ tức
Ninepoint Diversified Bond Fund
0,05
C$
Tăng
NBND.NEO
Chi trả cổ tức
Global X Russell 2000 Index
0,12
C$
Giảm
RSSX.NEO
Chi trả cổ tức
Detection Technology Oyj
0,30
€
Giảm
DETEC.HE
Chi trả cổ tức
HAMILTON CHAMPIONS U.S. Dividend Index (USD Unhedged Units)
0,03
$
SMVP-U.TO
Chi trả cổ tức
Cydsa.B. De C.V.
0,66
M$
Tăng
CYDSASAA.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Libstar Limited
28,00
ZAC
Tăng
LBR.JO
Chi trả cổ tức
Ninepoint Balanced+ Fund
0,09
C$
NBAL.TO
Chi trả cổ tức
Ninepoint Target Income Fund Series Units
0,08
C$
TIF.TO
Chi trả cổ tức
CI NASDAQ 100 Equal Weight Index (CAD Units)
0,05
C$
Giảm
QQEQ.TO
Chi trả cổ tức
CI S&P/TSX Composite Low Volatility Index (CAD Units)
0,11
C$
Giảm
TLV.TO
Chi trả cổ tức
Evolve Automobile Innovation Index Fund ( Unhedged Units)
0,03
C$
CARS-B.TO
Ngày không hưởng cổ tức
EA Astoria Beacon Dynamic Core US Fixed Income
0,09
$
AGGA
Chi trả cổ tức
CI RAFI Canadian Index (CAD Units)
0,34
C$
Giảm
PXC.TO
Ngày không hưởng cổ tức
lab iBoxx Eur Liquid Sovereign Diversified 5-7 UCITS
0,43
€
Tăng
DK04.VI
Chi trả cổ tức
CI Invesco RAFI Global Small-Mid (CAD Units)
0,12
C$
Giảm
PZW.TO
Chi trả cổ tức
Evolve Global Healthcare Enhanced Yield Fund (Unhedged Units USD)
0,17
$
Giảm
LIFE-U.TO
Chi trả cổ tức
Aurskog Sparebank.
1,52
€
Tăng
VK2.STU
Chi trả cổ tức
Goldman Sachs Access U.S. Preferred Stock and Hybrid Securities
0,31
$
Tăng
GPRF
Chi trả cổ tức
First Trust Indxx Innovative Transaction and Process (Units)
0,08
C$
Giảm
BLCK.TO
Chi trả cổ tức
Ninepoint Alternative Credit Opportunities Fund Series Units
0,10
C$
Tăng
NACO.TO
Chi trả cổ tức
CI S&P US Dividend Aristocrats ESG Index ( CAD Units)
0,03
C$
Giảm
IUAE.TO
Ngày không hưởng cổ tức
DRB-Hicom Bhd
0,03
RM
1619.KL
Chi trả cổ tức
First Trust AlphaDEX U.S. Health Care Sector Index
0,12
C$
Tăng
FHH.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Buena Vista Dex Vettafi Neos Boost Bit Hich Fun De Indx De Res
3,30
R$
XBCI11.SA
Chi trả cổ tức
CI 1-5 Year Laddered Investment Grade Corporate Bond Index (CAD)
0,05
C$
Tăng
PSB.TO
Ngày không hưởng cổ tức
RBC Canadian Equity Income Fund
0,06
C$
RCEI.NEO
Chi trả cổ tức
CI S&P Europe 350 Equal Weight Index (CAD-Unhedged)
0,16
C$
Giảm
EQE.NEO
Chi trả cổ tức
DoubleLine Commercial Real Estate Debt
0,18
$
Giảm
DCRE
Chi trả cổ tức
iShares ESG Aware 60/40 Balanced Allocation
0,16
$
EAOR.BOATS
Chi trả cổ tức
Goldman Sachs Access U.S. Aggregate Bond
0,14
$
Tăng
GCOR
Chi trả cổ tức
DoubleLine Opportunistic Core Bond
0,19
$
Tăng
DBND
Chi trả cổ tức
Curbline Properties
0,17
$
Tăng
CURB
Trước
Tiếp theo