Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 23 tháng 4, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 4 2026
Tháng 4 20 - 26
TH 5
23
Tháng 4
2026
Chi trả cổ tức
Africa Israel Residence
142,08
ILA
Tăng
AFRE.TA
Ngày không hưởng cổ tức
Pacer US Cash Cows Bond
0,11
$
Tăng
MILK
Ngày không hưởng cổ tức
Malmbergs Elektriska AB
1,00
SEK
Giảm
MEAB-B.ST
Chi trả cổ tức
Solid
50
₩
050890.KQ
Chi trả cổ tức
Primotec Group
137,43
ILA
Tăng
PRMG.TA
Chi trả cổ tức
MMS Ventures Bhd
0,01
RM
0113.KL
Chi trả cổ tức
Haatz
140
₩
066130.KQ
Chi trả cổ tức
JPMorgan US Ultra-Short Income Active (CAD Hedged Units)
0,08
C$
Giảm
JPST.TO
Chi trả cổ tức
Satrec Initiative
100
₩
Giảm
099320.KQ
Chi trả cổ tức
Yuanta Securities Korea
220
₩
Tăng
003470.KQ
Chi trả cổ tức
WCM Quality Global Growth Fund - Active
0,12
A$
WCMQ.AU
Ngày không hưởng cổ tức
Beta Systems Software.
0,04
€
SPT6.F
Ngày không hưởng cổ tức
Swan Enhanced Dividend Income
0,38
$
Tăng
SCLZ
Chi trả cổ tức
Total Soft Bank
100
₩
Tăng
045340.KQ
Chi trả cổ tức
Jusung Engineering.
53
₩
Giảm
036930.KQ
Chi trả cổ tức
Fleming Properties AB
0,32
SEK
Giảm
FLMNG.ST
Chi trả cổ tức
KG Dongbusteel
300
₩
Tăng
016380.KQ
Chi trả cổ tức
Cas
10
₩
016920.KQ
Chi trả cổ tức
The Born Korea.
500
₩
Tăng
475560.KQ
Chi trả cổ tức
Tigbur Group
34,78
ILA
Giảm
TIGBUR.TA
Chi trả cổ tức
Daejung Chemicals & Metals
475
₩
Tăng
120240.KQ
Chi trả cổ tức
Eldridge AAA CLO UCITS
0,10
$
Tăng
TAAA.XETRA
Chi trả cổ tức
ELC.
365
₩
Tăng
041520.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
Excelsior Medical
4,30
TWD
Tăng
4104.TW
Chi trả cổ tức
Huons Global
200
₩
Giảm
084110.KQ
Chi trả cổ tức
Chainlink
0,01
$
CHNL
Chi trả cổ tức
Sigong Tech.
339
₩
Tăng
020710.KQ
Chi trả cổ tức
Kyungdong City Gas
875
₩
267290.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
Global X US REIT Top 20
6
¥
Tăng
2018.TSE
Chi trả cổ tức
OD Tech
100
₩
080520.KQ
Chi trả cổ tức
UJU Electronics
350
₩
Tăng
065680.KQ
Chi trả cổ tức
Ryder Capital Limited
0,03
A$
RYD.AU
Ngày không hưởng cổ tức
NBI Canadian Dividend Income
0,07
C$
NDIV.TO
Ngày không hưởng cổ tức
NBI Sustainable Canadian Bond
0,06
C$
Tăng
NSCB.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Skane-Mollan AB
1,40
SEK
SKMO.ST
Ngày không hưởng cổ tức
Elspec Engineering
7,72
ILA
Giảm
ELSPC.TA
Chi trả cổ tức
SpareBank 1 Nordmore
11,00
kr
Tăng
SNOR.OL
Chi trả cổ tức
JCH Systems
50
₩
Giảm
033320.KQ
Chi trả cổ tức
NPK.
30
₩
048830.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
Yuanta US 10+ Investment Grade Utility Electric Power Bond
0,37
TWD
00788B.TWO
Ngày không hưởng cổ tức
Lumax International
5,80
TWD
Tăng
6192.TW
Ngày không hưởng cổ tức
NBI Global Real Assets Income Fund Series Units
0,03
C$
Giảm
NREA.TO
Ngày không hưởng cổ tức
VSTECS Berhad
0,02
RM
Tăng
5162.KL
Chi trả cổ tức
Shinsegae Internet & Commerce
560
₩
Tăng
035510.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Japan Metal Business
33
¥
Tăng
2646.TSE
Ngày không hưởng cổ tức
Banco Internacional
3,37
CL$
Giảm
BINT.SN
Ngày không hưởng cổ tức
RBC Target 2029 Canadian Government Bond
0,05
C$
RGQR.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Yuanta Premium 10+ U.S. Government Bond
0,03
TWD
00967B.TWO
Ngày không hưởng cổ tức
RBC Target 2027 Canadian Government Bond
0,04
C$
Tăng
RGQP.TO
Chi trả cổ tức
Success Prime
3,00
TWD
Tăng
2496.TW
Trước
Tiếp theo