Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 12 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 9 - 15
TH 5
12
Tháng 11
2026
Ngày không hưởng cổ tức
American Water Works
16,66
M$
Tăng
AWK.MX
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax MSTR Short Option Income Strategy
0,26
$
Ước tính
WNTR.BOATS
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,16
$
Giảm
0NC5.LSE
Chi trả cổ tức
Investor AB
1,60
SEK
Giảm
0NC6.LSE
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
1INVEB.MI
Chi trả cổ tức
Investor AB
1,60
SEK
Giảm
INVE-A.ST
Chi trả cổ tức
Investor AB
3,01
M$
Giảm
INVEBN.MX
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVS.F
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVS.MU
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVS.STU
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVS.XETRA
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,16
$
Giảm
IVSBF
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVSD.F
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVSD.MU
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVSD.STU
Chi trả cổ tức
Investor AB
0,15
€
Giảm
IVSD.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Cintas
0,47
€
Tăng
CTAS.VI
Ngày không hưởng cổ tức
Australia & New Zealand Banking Group
0,46
€
Ước tính
ANB.MU
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,93
NZ$
Ước tính
ANZ.NZ
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,54
$
Ước tính
ANZGF
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,46
€
Ước tính
X5Z1.F
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,46
€
Ước tính
X5Z1.MU
Ngày không hưởng cổ tức
ANZ Group
0,46
€
Ước tính
X5Z1.STU
Ngày không hưởng cổ tức
NextEnergy Solar Fund Limited
0,02
€
Giảm
5NE.F
Ngày không hưởng cổ tức
NextEnergy Solar Fund Limited
0,02
€
Giảm
5NE.STU
Chi trả cổ tức
REX TSLA Covered Call
0,12
$
Ước tính
TSII.BOATS
Chi trả cổ tức
Roundhill S&P 500 Target 20 Managed Distribution
0,90
$
Giảm
XPAY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax CVNA Option Income Strategy
0,26
$
Ước tính
CVNY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Truist Financial
0,49
R$
Giảm
B1BT34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Truist Financial
0,47
€
Tăng
TFC.VI
Ngày không hưởng cổ tức
REX Crypto Equity Premium Income
0,21
$
Ước tính
CEPI.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
ArcelorMittal SA.
0,13
€
Tăng
ARRD.F
Ngày không hưởng cổ tức
ArcelorMittal SA.
0,13
€
Tăng
ARRD.MU
Ngày không hưởng cổ tức
ArcelorMittal SA.
0,13
€
Tăng
ARRD.STU
Ngày không hưởng cổ tức
ArcelorMittal SA.
0,13
€
Tăng
ARRD.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
ArcelorMittal SA.
0,13
€
Tăng
MT.PA
Ngày không hưởng cổ tức
ArcelorMittal SA.
0,13
€
Tăng
MT.VI
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
1,18
$
Tăng
0AD6.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
1,06
€
Tăng
7DB.F
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
1,06
€
Tăng
7DB.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
1,06
€
Tăng
7DB.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
1,06
€
Tăng
7DB.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
0,25
R$
Ước tính
F1AN34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
1,18
$
Tăng
FANG.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Diamondback Energy
21,96
M$
Tăng
FANG.MX
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
0,84
€
Tăng
7MAG.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
0,84
€
Tăng
7MAG.MU
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
70,38
GBX
Tăng
MAGD.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
0,94
$
Tăng
MAGO.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
0,84
€
Tăng
MAGY.AS
Trước
Tiếp theo