Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 12 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 9 - 15
TH 5
12
Tháng 11
2026
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
0,85
€
Tăng
AVGY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
0,95
$
Tăng
AVGY.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
0,85
€
Tăng
YAVG.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
0,85
€
Ước tính
YAVG.MU
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax Nasdaq 100 0DTE Covered Call Strategy
0,21
$
Ước tính
QDTY.BOATS
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,80
€
Tăng
AMDY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,80
€
Tăng
YAMD.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
2,01
$
Tăng
YAMD.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,79
€
Ước tính
YAMD.MU
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,80
€
Tăng
YAMD.XETRA
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
33,42
GBX
Ước tính
AMZD.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,44
$
Ước tính
AMZI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,24
€
Tăng
AMZY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,24
€
Tăng
OAMZ.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
34,47
GBX
Giảm
SLVI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
0,41
€
Giảm
SLVY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
0,46
$
Giảm
SLVY.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
0,41
€
Giảm
YSLV.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
0,41
€
Giảm
YSLV.MU
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
0,41
€
Giảm
YSLV.STU
Chi trả cổ tức
IncomeShares META Options ETP
13,28
GBX
Giảm
METI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares META Options ETP
0,16
€
Giảm
METY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares META Options ETP
0,16
€
Giảm
METY.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares META Options ETP
0,18
$
Giảm
METY.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Target Healthcare REIT
0,02
€
Tăng
37Z.F
Ngày không hưởng cổ tức
Invesco
1,15
R$
Tăng
I1VZ34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Comfort Systems USA
0,90
€
Tăng
9CF.F
Ngày không hưởng cổ tức
Comfort Systems USA
0,90
€
Tăng
9CF.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Comfort Systems USA
0,90
€
Tăng
9CF.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Comfort Systems USA
0,90
€
Tăng
9CF.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Comfort Systems USA
18,61
M$
Tăng
FIX.MX
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Europe Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
0,18
€
Tăng
JEEP.F
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Europe Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
15,09
GBX
Tăng
JEEP.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Europe Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
0,18
€
Tăng
JEEP.MU
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Europe Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
0,18
€
Tăng
JEEP.STU
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Europe Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
0,18
€
Tăng
JEPE.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Europe Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
0,18
€
Tăng
JEPE.MI
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Europe Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
0,18
€
Tăng
JEPE.SW
Chi trả cổ tức
Kurv High Income
0,10
$
Ước tính
KYLD.BOATS
Chi trả cổ tức
YieldMax Ultra Short Option Income Strategy
0,20
$
Ước tính
SLTY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax Short N100 Option Income Strategy
0,05
$
Ước tính
YQQQ.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Resmed
0,07
$
Ước tính
RMD.AU
Ngày không hưởng cổ tức
Resmed
12,28
M$
Tăng
RMD.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Resmed
0,59
€
Tăng
RME.F
Ngày không hưởng cổ tức
Resmed
0,59
€
Tăng
RME.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Resmed
0,59
€
Tăng
RME.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Resmed
0,59
€
Tăng
RME.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Resmed
0,07
$
Ước tính
RSMDF
Ngày không hưởng cổ tức
Booz Allen Hamilton
0,59
$
BAH.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Booz Allen Hamilton
10,98
M$
Tăng
BAH.MX
Trước
Tiếp theo