Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 12 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 9 - 15
TH 5
12
Tháng 11
2026
Chi trả cổ tức
RMR Group Inc)
0,45
$
RMR
Chi trả cổ tức
BRITISH AMERICAN TOBACCO BRITISH AMERICAN TOBACCO ADR REPRESENTIN
0,83
$
Tăng
0A76.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
FR SP ETN REDEEM 10/11/2048 USD 25 - Ser B
0,04
$
Giảm
SMHB
Ngày không hưởng cổ tức
Leonardo DRS
0,09
$
DRS
Ngày không hưởng cổ tức
KB Financial Group
0,81
R$
Ước tính
K1BF34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Cognex
0,04
R$
Ước tính
C2GN34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Zions Bancorporation N.A
0,48
$
ZION
Chi trả cổ tức
Global X MSCI SuperDividend Emerging Markets
0,14
$
SDEM
Ngày không hưởng cổ tức
SBA Communications
1,25
$
SBAC
Chi trả cổ tức
Diversified Healthcare Trust
0,01
€
Tăng
SNF.F
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax RDDT Option Income Strategy
0,09
$
Ước tính
RDYY
Ngày không hưởng cổ tức
Invesco Nasdaq-100 Income Advantage UCITS (USD Dist)
0,17
€
Tăng
QQIA.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Seplat Energy
0,04
€
Giảm
134.F
Chi trả cổ tức
Harvey Norman
0,13
A$
Giảm
HVN.AU
Ngày không hưởng cổ tức
NetLink NBN Trust
0,02
€
Tăng
6NL.F
Ngày không hưởng cổ tức
PBF Energy
0,33
$
Tăng
PBF
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax HIMS Option Income Strategy
0,14
$
Ước tính
HIYY
Ngày không hưởng cổ tức
W & T Offshore
0,01
$
WTI
Ngày không hưởng cổ tức
Softcat
21,60
GBX
Tăng
SCT.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Grayscale Bitcoin High Income
0,34
$
Ước tính
BTCC
Chi trả cổ tức
Corgi SMCI 2x Daily
0,10
$
Ước tính
SMCC
Chi trả cổ tức
iShares Trust
0,05
R$
Giảm
BAOK39.SA
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan USD Ult Short UCITS USD DIS
0,37
€
Tăng
JPPS.F
Chi trả cổ tức
Global X Alternative Income
0,08
$
ALTY
Ngày không hưởng cổ tức
BOC Hong Kong(Hldgs)
0,29
HK$
2388.HK
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax BRK.B Option Income Strategy
0,16
$
Ước tính
BRKC
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax DKNG Option Income Strategy
0,17
$
Ước tính
DRAY
Ngày không hưởng cổ tức
DeFi Development
0,01
$
CHAD
Chi trả cổ tức
YieldMax NVDA Performance & Distribution Target 25
0,22
$
Ước tính
NVIT
Ngày không hưởng cổ tức
Polaris Renewable Energy
0,21
C$
Tăng
PIF.TO
Chi trả cổ tức
Kurv Copper & Mining Enhanced Income
0,30
$
Ước tính
KCOP
Ngày không hưởng cổ tức
James Halstead
6,10
GBX
Tăng
JHD.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Scottish American Investment
4,15
GBX
Tăng
SAIN.LSE
Chi trả cổ tức
Kuzey Boru A.S.
0,02
₺
Giảm
KBORU.IS
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax RBLX Option Income Strategy
0,09
$
Ước tính
RBLY
Ngày không hưởng cổ tức
Ethan Allen Interiors
0,39
$
Ước tính
ETD
Ngày không hưởng cổ tức
Al Moammar Information Systems Company
0,80
SAR
Ước tính
7200.SR
Ngày không hưởng cổ tức
KB Home
0,25
$
KBH
Chi trả cổ tức
Defiance Leveraged Long + Income HOOD
0,15
$
Ước tính
HOOI.BOATS
Chi trả cổ tức
KT
600
₩
030200.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
Lancashire Limited
0,67
€
Tăng
LNH.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Semiconductors Leaders 19/03/76 USD10(GBP) ETP
0,40
€
Giảm
ISDY.XETRA
Chi trả cổ tức
IncomeShares Iren Options 19/03/76 Usd10(GBP) ETP
0,26
€
Giảm
IN6Y.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Odfjell Drilling
2,33
kr
Ước tính
ODL.OL
Ngày không hưởng cổ tức
Provident Financial
0,14
$
PROV
Ngày không hưởng cổ tức
Grendene SA
0,06
R$
Tăng
GRND3.SA
Ngày không hưởng cổ tức
LPL Financial
0,30
$
LPLA
Chi trả cổ tức
Defiance Leveraged Long + Income Ethereum
0,09
$
Ước tính
ETHI.BOATS
Chi trả cổ tức
IND.LOG.PROP.TR. DL -01
0,09
€
Tăng
1QY.F
Ngày không hưởng cổ tức
JPMorgan Nasdaq Equity Premium Income Active UCITS - EUR (dist)
0,23
€
Tăng
JQPD.XETRA
Trước
Tiếp theo