Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 18 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 16 - 22
TH 4
18
Tháng 11
2026
Ngày không hưởng cổ tức
Common Shares of Beneficial Interest
0,14
$
BPRE.BOATS
Chi trả cổ tức
21shares Polkadot Staking
0,05
$
Ước tính
TDOT
Chi trả cổ tức
21Shares Sui Staking
0,04
$
Ước tính
TSUI
Chi trả cổ tức
Fukuoka Reit
25,85
$
Giảm
FUORF
Chi trả cổ tức
Guocoland Limited
0,06
€
Tăng
FS8.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Vident U.S. Bond Strategy
0,13
€
Ước tính
E18F.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Vident U.S. Bond Strategy
0,15
$
Ước tính
VBND.BOATS
Chi trả cổ tức
Haitong Unitrust International Financial Leasing.
0,01
€
Tăng
HA6.F
Chi trả cổ tức
F/m Ultrashort Treasury Inflation-Protected Security (TIPS)
0,25
$
Ước tính
RBIL.BOATS
Chi trả cổ tức
Velesto Energy Berhad
0,00
$
Giảm
VLSOF
Chi trả cổ tức
InPoint Commercial Real Estate Income
0,03
$
ICRP
Chi trả cổ tức
Micro Systemations
0,60
SEK
Giảm
0FBM.LSE
Chi trả cổ tức
Micro Systemations
0,05
€
Giảm
W98.F
Chi trả cổ tức
Micro Systemations
0,05
€
Giảm
W98.MU
Chi trả cổ tức
Micro Systemations
0,05
€
Giảm
W98.STU
Chi trả cổ tức
Hanover Bancorp
0,10
$
HNVR.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Keskisuomalainen
0,30
€
Giảm
0F1C.LSE
Chi trả cổ tức
F/m High Yield 100
0,27
$
Ước tính
ZTOP.BOATS
Chi trả cổ tức
BNP Paribas Easy II Short Duration Income Opp UCITS EUR (H) Dis
0,03
€
Ước tính
ASHE.F
Chi trả cổ tức
BNP Paribas Easy II Short Duration Income Opp UCITS EUR (H) Dis
0,03
€
Ước tính
ASHE.MI
Chi trả cổ tức
BNP Paribas Easy II Short Duration Income Opp UCITS EUR (H) Dis
0,03
€
Ước tính
ASHE.MU
Chi trả cổ tức
BNP Paribas Easy II Short Duration Income Opp UCITS EUR (H) Dis
0,03
€
Ước tính
ASHE.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Swap UCITS
0,29
€
Tăng
XUSW.F
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Swap UCITS
0,29
€
Tăng
XUSW.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Swap UCITS
0,29
€
Tăng
XUSW.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI JapanClimate Transition UCITS
0,26
€
Tăng
XCJD.F
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI JapanClimate Transition UCITS
0,21
£
Tăng
XCJD.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI JapanClimate Transition UCITS
0,26
€
Tăng
XCJD.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI JapanClimate Transition UCITS
0,26
€
Tăng
XCJD.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI JapanClimate Transition UCITS
0,29
$
Tăng
XCJU.LSE
Chi trả cổ tức
KABE Group AB
2,00
SEK
0L9Z.LSE
Chi trả cổ tức
KABE Group AB
0,18
€
Giảm
ZI6.F
Chi trả cổ tức
Beijing Dabeinong Technology Group
0,03
¥
Ước tính
002385.SZ
Chi trả cổ tức
Shanghai Jinjiang Shipping (Group).
0,20
¥
Ước tính
601083.SHG
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers II Global Government Bond UCITS 4D
0,07
€
Tăng
XGB4.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers II Global Government Bond UCITS 4D
0,07
€
Tăng
XGB4.STU
Chi trả cổ tức
Rumere.
0,13
¥
Ước tính
301088.SZ
Chi trả cổ tức
Zhejiang Sling Intelligent Drive Group.
0,14
¥
Ước tính
301550.SZ
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Climate Transition UCITS
0,09
$
Giảm
XCUD.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Climate Transition UCITS
0,08
€
Giảm
XCUD.STU
Chi trả cổ tức
Canature Health Technology Group
0,05
¥
Ước tính
300272.SZ
Ngày không hưởng cổ tức
Prospera Income
0,16
$
Ước tính
THRV.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Positioning Screened UCITS 1D USD
0,05
€
Tăng
XUCA.F
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Positioning Screened UCITS 1D USD
0,06
$
Giảm
XUCA.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Positioning Screened UCITS 1D USD
0,05
€
Tăng
XUCA.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI USA Positioning Screened UCITS 1D USD
0,05
€
Tăng
XUCA.STU
Chi trả cổ tức
Shandong Yanggu Huatai Chemical
0,08
¥
Ước tính
300121.SZ
Chi trả cổ tức
Jiangsu Guotai International Group.
0,17
¥
Ước tính
002091.SZ
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers II Target Maturity Sept 2030 EUR Corporate Bond UCITS
0,11
€
XB30.F
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers II Target Maturity Sept 2030 EUR Corporate Bond UCITS
0,11
€
XB30.MU
Trước
Tiếp theo