Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 26 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 23 - 29
TH 5
26
Tháng 11
2026
Ngày không hưởng cổ tức
Infratil
0,09
NZ$
Ước tính
IFT.NZ
Ngày không hưởng cổ tức
BMO Long Corporate Bond Index (CAD Units)
0,06
C$
Ước tính
ZLC.TO
Ngày không hưởng cổ tức
BMO High Yield US Corporate Bond Index (CAD Units)
0,10
C$
Ước tính
ZJK.TO
Chi trả cổ tức
Brompton U.S. Equity HighPay (CAD Units)
0,20
C$
Ước tính
PAYU.TO
Ngày không hưởng cổ tức
BMO Discount Bond Index (CAD Units)
0,02
C$
Ước tính
ZDB.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Delek Group
0,45
$
Ước tính
DLKGF
Ngày không hưởng cổ tức
Quadratic Deflation
0,30
$
Ước tính
BNDD
Ngày không hưởng cổ tức
Tristel
0,11
€
Tăng
R1V.F
Ngày không hưởng cổ tức
Hill & Smith
18,72
GBX
Giảm
HILS.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Purpose Enbridge (ENB) Yield Shares
0,11
C$
Ước tính
ENBY.NEO
Ngày không hưởng cổ tức
Karmarts Public Company Limited
0,11
฿
Ước tính
KAMART.BK
Chi trả cổ tức
iShares Euro Govt Bond 3-5yr UCITS EUR (Dist)
1,98
€
Ước tính
IBGX.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
KraneShares CCBS China Corporate High Yield Bond USD Index
0,17
$
Ước tính
KHYB
Chi trả cổ tức
Armstrong World Industries
1,31
R$
Tăng
AWII34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Focusrite
2,16
GBX
Giảm
TUNE.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
TD Balanced Portfolio
0,04
C$
Ước tính
TBAL.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Buena Vista Neos Bitcoin High Income Index Fundo De Indice- Resp
1,44
R$
Ước tính
COIN11.SA
Ngày không hưởng cổ tức
BMO US Aggregate Bond Index (Hedged Units)
0,07
C$
Ước tính
ZUAG-F.TO
Ngày không hưởng cổ tức
BMO USD Cash Management (CAD Units)
0,10
C$
Ước tính
ZUCM.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Fidelity U.S. High Dividend
0,02
C$
Ước tính
FCUD.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Fidelity International High Dividend
0,04
C$
Ước tính
FCID.TO
Chi trả cổ tức
BlackRock iShares Dev Mkts Ppty Yield
0,03
£
Ước tính
DPYG.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Purpose Premium Yield Fund
0,09
C$
Ước tính
PYF.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Purpose USD Cash Management Fund
0,31
$
Ước tính
MNU-U.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Quadratic Interest Rate Volatility And Inflation Hedge
0,06
$
Ước tính
IVOL
Chi trả cổ tức
Makita
0,50
$
Giảm
6586.TSE
Chi trả cổ tức
Kurv Equity Option Income
0,08
$
Ước tính
KEO
Chi trả cổ tức
Socionext
25
¥
6526.TSE
Chi trả cổ tức
Balrampur Chini Mills
4,00
₹
Tăng
BALRAMCHIN.NSE
Ngày không hưởng cổ tức
Buena Vista Nasdaq-100 High Income
1,17
R$
Ước tính
QQQI11.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Surya Toto Indonesia Tbk PT
10,00
Rp
Ước tính
TOTO.JK
Ngày không hưởng cổ tức
TD Active Global Real Estate Equity
0,06
C$
Ước tính
TGRE.TO
Chi trả cổ tức
Monex Group
0,10
$
Tăng
8698.TSE
Ngày không hưởng cổ tức
Purpose Dollarama (DOL) Yield Shares
0,07
C$
Ước tính
DOLY.NEO
Chi trả cổ tức
iShares EUR Corp Bd 0-3Yr ESG SRI UCITS EUR Acc
0,07
€
Ước tính
QDVL.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
BMO Real Return Bond Index (CAD Units)
0,05
C$
Ước tính
ZRR.TO
Chi trả cổ tức
BlackRock iShares Euro Government Bond 7-10yr UCITS EUR (Dist)
2,67
€
Ước tính
IBGM.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Braemar
2,75
GBX
Giảm
BMS.LSE
Chi trả cổ tức
iShares EUR Corp Bond ESG SRI UCITS
0,08
£
Ước tính
SUOG.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
BMO Covered Call Canadian Banks (USD Units)
0,09
$
Ước tính
ZWB-U.TO
Ngày không hưởng cổ tức
TD Active Preferred Share
0,04
C$
Ước tính
TPRF.TO
Chi trả cổ tức
Defiance BMNR Option Income
0,13
$
Ước tính
YBMN.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Purpose Brookfield (BN) Yield Shares
0,08
C$
Ước tính
BNY.NEO
Chi trả cổ tức
BlackRock iShares Global Timber & Forestry UCITS USD (Dist)
0,28
€
Ước tính
WOOD.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
BMO Covered Call Spread Gold Bullion
0,17
C$
Ước tính
ZWGD.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Purpose Monthly Income Fund
0,08
C$
Ước tính
PIN.TO
Chi trả cổ tức
Navin Fluorine International
8,00
₹
Giảm
NAVINFLUOR.NSE
Chi trả cổ tức
iShares EUR Corp Bond ESG SRI UCITS - EUR Dist
0,08
€
Ước tính
OM3F.XETRA
Chi trả cổ tức
iShares S&P 500 Premium Income
15
¥
Tăng
452A.TSE
Chi trả cổ tức
USCF Midstream Energy Income Fund
0,46
$
Ước tính
UMI
Trước
Tiếp theo