Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 18 tháng 12, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 12 2026
Tháng 12 14 - 20
TH 6
18
Tháng 12
2026
Ngày không hưởng cổ tức
Famous Brands
0,10
$
Giảm
FMBRF
Ngày không hưởng cổ tức
iShares CMBS
0,15
$
Ước tính
CMBS
Chi trả cổ tức
Avingtrans
3,10
GBX
Tăng
AVG.LSE
Chi trả cổ tức
Dialog Group Bhd
0,03
RM
Tăng
7277.KL
Ngày không hưởng cổ tức
Concrete Pumping
0,13
$
Ước tính
BBCP
Chi trả cổ tức
Valhi
0,08
$
Ước tính
VHI
Chi trả cổ tức
iShares MSCI China Small-Cap
1,45
$
Ước tính
ECNS
Ngày không hưởng cổ tức
iShares USD Green Bond
0,17
$
Ước tính
BGRN
Chi trả cổ tức
Smart NZ Top 50
0,05
NZ$
Ước tính
FNZ.NZ
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Investment Grade Systematic Bond
0,20
$
Ước tính
IGEB
Chi trả cổ tức
American Century Ultrashort Income
0,22
$
Ước tính
FUSI
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Euro High Yield Corporate Bond USD Hedged
1,90
$
Ước tính
EUHY
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST Financials
0,05
$
Ước tính
FINY
Chi trả cổ tức
Invesco Global Active ESG Equity UCITS EUR PfHdg Dist
0,19
€
Ước tính
IQSD.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
iShares 1-10 Year U.S. Aggregate Bond
0,33
$
Ước tính
GBF
Ngày không hưởng cổ tức
Themes Copper Miners
1,84
$
Ước tính
COPA
Chi trả cổ tức
Invesco US Treasury Bond UCITS - Distribution
0,32
€
Ước tính
TRES.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
iShares iBonds Dec 2029 Term Corporate
0,09
$
Ước tính
IBDU
Ngày không hưởng cổ tức
iShares iBonds Dec 2026 Term Corporate
0,07
€
Ước tính
I4SP.MU
Chi trả cổ tức
iShares Nasdaq-100 ex Top 30
0,06
$
Ước tính
QNXT
Ngày không hưởng cổ tức
Franklin U.S. Core Dividend Tilt Index
0,27
$
Ước tính
UDIV
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Intermediate Government/Credit Bond
0,32
$
Ước tính
GVI
Ngày không hưởng cổ tức
Themes Global Systemically Important Banks
1,00
$
Ước tính
GSIB
Ngày không hưởng cổ tức
Cambria Global Value
0,25
$
Ước tính
GVAL
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Emerging Markets Small-Cap
1,66
$
Ước tính
EEMS
Chi trả cổ tức
Huatai-PB CSI Central State-Owned Enterprises Dividend
0,01
¥
Ước tính
561580.SHG
Ngày không hưởng cổ tức
Xtrackers MSCI All World ex US Hedged Equity
0,79
$
Ước tính
DBAW
Chi trả cổ tức
iShares Morningstar Small-Cap Value
0,48
$
Ước tính
ISCV
Chi trả cổ tức
Invesco Us Treasury 1-3 Year Ucits
0,38
$
Ước tính
TRE3.LSE
Chi trả cổ tức
Valid Solucoes.
0,38
R$
Giảm
VLID3.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard Global Government Bond UCITS EUR H DIST
0,01
€
Ước tính
VGGE.XETRA
Chi trả cổ tức
Invesco Euro Government Bond 1-3 Year UCITS
0,22
€
Ước tính
EIB3.XETRA
Chi trả cổ tức
iShares U.S. Industrials
0,27
$
Ước tính
IYJ
Ngày không hưởng cổ tức
iShares BB Rated Corporate Bond
0,22
$
Ước tính
HYBB
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard ESG Global Corporate Bond UCITS USD Hedged - Dist
0,02
$
Ước tính
V3GD.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Restaurant Brands International Limited Partnership
0,65
$
Ước tính
QSP-UN.TO
Chi trả cổ tức
YieldMax MU Option Income Strategy
0,16
$
Ước tính
MUY
Chi trả cổ tức
iShares ESG Advanced MSCI USA
0,18
$
Ước tính
USXF
Chi trả cổ tức
Smart NZ Dividend
0,03
NZ$
Ước tính
DIV.NZ
Chi trả cổ tức
Avantis Emerging Markets Small Cap Equity
1,04
$
Ước tính
AVEE
Chi trả cổ tức
iShares Lithium Miners and Producers
0,30
$
Ước tính
ILIT
Chi trả cổ tức
Invesco US Treasury Bond 7-10 Year UCITS EUR Hedge Dist
0,32
€
Ước tính
TRXE.MI
Ngày không hưởng cổ tức
Barings Emerging EMEA Opportunities.
13,50
GBX
Ước tính
BEMO.LSE
Chi trả cổ tức
iShares MSCI Pacific ex Japan
1,05
$
Ước tính
EPP
Chi trả cổ tức
Samsung Kodex Financials High Dividend TOP 10
58
₩
Ước tính
0089D0.KQ
Chi trả cổ tức
iShares North American Natural Resources
0,36
$
Ước tính
IGE
Chi trả cổ tức
Molson Coors Canada
0,42
€
Ước tính
65K.STU
Chi trả cổ tức
AB Disruptors
0,11
$
Ước tính
FWD
Ngày không hưởng cổ tức
NATIONWIDE BUILDING SOCIETY CORE CAPITAL DEFERRED SHS (MIN 250 CCDS)
5,13
£
NBS.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
iShares iBonds Dec 2028 Term Corporate
0,10
$
Ước tính
IBDT
Trước
Tiếp theo