Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 12 tháng 5, 2027
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 5 2027
Tháng 5 10, 2027 - 16
TH 4
12
Tháng 5
2027
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
70,38
GBX
Ước tính
MAGD.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
0,94
$
Ước tính
MAGO.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Magnificent 7 Options ETP
0,84
€
Ước tính
MAGY.AS
Ngày không hưởng cổ tức
Paychex
2,10
R$
Ước tính
P1AY34.SA
Chi trả cổ tức
Roundhill Weekly T-Bill
0,07
$
Ước tính
WEEK.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Welltower
0,85
$
Ước tính
WELL.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
D.R. Horton
0,05
€
Ước tính
HO20.F
Ngày không hưởng cổ tức
Blue Owl Capital Inc
0,23
$
Ước tính
OWL.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Metlife
0,59
$
Ước tính
MET.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Metlife
11,03
M$
Ước tính
MET.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Metlife
2,92
R$
Ước tính
METB34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
Metlife
0,53
€
Ước tính
METL.VI
Ngày không hưởng cổ tức
Metlife
0,53
€
Ước tính
MWZ.F
Ngày không hưởng cổ tức
Metlife
0,53
€
Ước tính
MWZ.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Metlife
0,53
€
Ước tính
MWZ.STU
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax S&P 500 0DTE Covered Call Strategy
0,21
$
Ước tính
SDTY.BOATS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
0,40
€
Ước tính
IGOG.XETRA
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
0,47
$
Ước tính
GOOI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
0,47
$
Ước tính
GOOI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
34,97
GBX
Ước tính
GOOO.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
34,97
GBX
Ước tính
GOOO.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
0,40
€
Ước tính
GOOY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
0,40
€
Ước tính
GOOY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
0,40
€
Ước tính
IGOG.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Alphabet (GOOG) Options ETP
0,40
€
Ước tính
IGOG.F
Chi trả cổ tức
Redes Energeticas Nacionais Sgps SA
0,10
€
Ước tính
0KBT.LSE
Chi trả cổ tức
Redes Energeticas Nacionais Sgps SA
1,94
M$
Ước tính
RENEN.MX
Chi trả cổ tức
Redes Energeticas Nacionais Sgps SA
0,10
€
Ước tính
RN4.F
Chi trả cổ tức
Redes Energeticas Nacionais Sgps SA
0,10
€
Ước tính
RN4.MU
Chi trả cổ tức
Redes Energeticas Nacionais Sgps SA
0,10
€
Ước tính
RN4.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Cheesecake Factory)
0,30
$
Ước tính
CAKE.BOATS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
135,40
GBX
Ước tính
AVGI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
1,57
€
Ước tính
AVGY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
1,81
$
Ước tính
AVGY.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
1,57
€
Ước tính
YAVG.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Broadcom (AVGO) Options ETP
1,56
€
Ước tính
YAVG.MU
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax Nasdaq 100 0DTE Covered Call Strategy
0,21
$
Ước tính
QDTY.BOATS
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,80
€
Ước tính
AMDY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,80
€
Ước tính
YAMD.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
3,08
$
Ước tính
YAMD.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,79
€
Ước tính
YAMD.MU
Chi trả cổ tức
IncomeShares AMD Options ETP
1,80
€
Ước tính
YAMD.XETRA
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
27,71
GBX
Ước tính
AMZD.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,38
$
Ước tính
AMZI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,32
€
Ước tính
AMZY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,32
€
Ước tính
AMZY.AS
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,32
€
Ước tính
OAMZ.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Amazon (AMZN) Options ETP
0,32
€
Ước tính
OAMZ.F
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
34,47
GBX
Ước tính
SLVI.LSE
Chi trả cổ tức
IncomeShares Silver Yield ETP
0,41
€
Ước tính
SLVY.AS
Trước
Tiếp theo