Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 19 tháng 5, 2027
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 5 2027
Tháng 5 17, 2027 - 23
TH 4
19
Tháng 5
2027
Ngày không hưởng cổ tức
Solvay SA
0,17
$
Ước tính
SLVYY
Ngày không hưởng cổ tức
Solvay SA
0,15
€
Ước tính
SOL0.F
Ngày không hưởng cổ tức
Solvay SA
0,15
€
Ước tính
SOL0.STU
Chi trả cổ tức
Freenet
2,07
€
Ước tính
FNTN.MU
Chi trả cổ tức
Freenet
2,07
€
Ước tính
FNTN.STU
Chi trả cổ tức
Freenet
2,07
€
Ước tính
FNTN.VI
Ngày không hưởng cổ tức
Regeneron Pharmaceuticals
0,06
R$
Ước tính
REGN34.SA
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax S&P 500 0DTE Covered Call Strategy
0,21
$
Ước tính
SDTY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
KBC Groupe NV
82,53
M$
Ước tính
KBC1N.MX
Ngày không hưởng cổ tức
KBC Groupe NV
2,38
$
Ước tính
KBCSY
Ngày không hưởng cổ tức
KBC Groupe NV
2,06
€
Ước tính
KDB0.F
Ngày không hưởng cổ tức
KBC Groupe NV
2,06
€
Ước tính
KDB0.MU
Ngày không hưởng cổ tức
KBC Groupe NV
2,06
€
Ước tính
KDB0.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Galp Energia Sgps
0,33
€
Ước tính
GZ5.F
Ngày không hưởng cổ tức
Galp Energia Sgps
0,33
€
Ước tính
GZ5.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Galp Energia Sgps
0,33
€
Ước tính
GZ5.STU
Chi trả cổ tức
Dassault Aviation
96,57
M$
Ước tính
AM.MX
Ngày không hưởng cổ tức
BPER Banca S.p.A
1,30
$
Ước tính
BPXXY
Chi trả cổ tức
Heidelberg Materials
3,60
€
Ước tính
1HEI.MI
Chi trả cổ tức
Heidelberg Materials
3,60
€
Ước tính
HEI.F
Chi trả cổ tức
Heidelberg Materials
3,60
€
Ước tính
HEI.MU
Chi trả cổ tức
Heidelberg Materials
3,60
€
Ước tính
HEI.STU
Chi trả cổ tức
Heidelberg Materials
3,60
€
Ước tính
HEI.VI
Chi trả cổ tức
Deutsche Boerse
4,20
€
Ước tính
1DB1.MI
Chi trả cổ tức
Deutsche Boerse
4,20
€
Ước tính
DB1.F
Chi trả cổ tức
Deutsche Boerse
4,20
€
Ước tính
DB1.MU
Chi trả cổ tức
Deutsche Boerse
4,20
€
Ước tính
DB1.STU
Chi trả cổ tức
Deutsche Boerse
4,20
€
Ước tính
DBO.VI
Ngày không hưởng cổ tức
BWX Technologies
0,24
€
Ước tính
4BW.F
Ngày không hưởng cổ tức
BWX Technologies
0,24
€
Ước tính
4BW.MU
Ngày không hưởng cổ tức
BWX Technologies
0,24
€
Ước tính
4BW.STU
Ngày không hưởng cổ tức
BWX Technologies
0,24
€
Ước tính
4BW.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
BWX Technologies
0,27
$
Ước tính
BWXT.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
BWX Technologies
5,02
M$
Ước tính
BWXT.MX
Ngày không hưởng cổ tức
YieldMax Nasdaq 100 0DTE Covered Call Strategy
0,21
$
Ước tính
QDTY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Alcoa
0,09
€
Ước tính
185.F
Ngày không hưởng cổ tức
Alcoa
0,09
€
Ước tính
185.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Alcoa
0,09
€
Ước tính
185.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Alcoa
0,09
€
Ước tính
185.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Alcoa
0,10
$
Ước tính
AA.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Alcoa
1,86
M$
Ước tính
AA1.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Alcoa
0,09
€
Ước tính
ALCA.VI
Ngày không hưởng cổ tức
Macquarie Group
2,89
$
Ước tính
MQBKY
Ngày không hưởng cổ tức
Kurv High Income
0,10
$
Ước tính
KYLD.BOATS
Chi trả cổ tức
Cheniere Energy
0,56
€
Ước tính
1LNG.MI
Chi trả cổ tức
Cheniere Energy
0,56
€
Ước tính
CHQ1.F
Chi trả cổ tức
Cheniere Energy
0,56
€
Ước tính
CHQ1.MU
Chi trả cổ tức
Cheniere Energy
0,56
€
Ước tính
CHQ1.STU
Chi trả cổ tức
Cheniere Energy
0,56
€
Ước tính
CHQ1.XETRA
Chi trả cổ tức
Cheniere Energy
0,63
$
Ước tính
LNG.BOATS
Trước
Tiếp theo