Harada Industry (6904.TSE) null Kết quả tài chính

13MayĐã xác nhận
Aug 21
Nov 21
Feb 22
May 22
-35,91
-24,66
-13,41
-2,17

Chi tiết

EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
-35.9078
EPS bất ngờ
-35,91
Tỷ lệ bất ngờ
+∞%

Mô tả

Harada Industry (6904.TSE) đã báo cáo lợi nhuận -35.9078 trên mỗi cổ phiếu cho .

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn