Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
| Ngày | Số tiền | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| · YTD | zł32,42 | - | |
10 thg 6, 2026 | zł32,42 | +27,49% | |
| zł25,43 | -28,75% | ||
13 thg 6, 2025 | zł25,43 | -28,75% | |
| zł35,69 | +98,39% | ||
6 thg 6, 2024 | zł35,69 | +98,39% | |
| zł17,99 | -23,35% | ||
5 thg 6, 2023 | zł17,99 | -23,35% | |
| zł23,47 | -25,73% | ||
14 thg 6, 2022 | zł23,47 | +57,52% | |
| zł31,60 | +592,98% | ||
18 thg 10, 2021 | zł14,90 | -10,78% | |
18 thg 6, 2021 | zł16,70 | +266,23% | |
| zł4,56 | -27,62% | ||
14 thg 7, 2020 | zł4,56 | -27,62% | |
| zł6,30 | -64,22% | ||
19 thg 6, 2019 | zł6,30 | -64,22% | |
| zł17,61 | +17,48% | ||
7 thg 6, 2018 | zł17,61 | +17,48% | |
| zł14,99 | +84,15% | ||
5 thg 6, 2017 | zł14,99 | +84,15% | |
| zł8,14 | +33,22% | ||
24 thg 5, 2016 | zł8,14 | +33,22% | |
| zł6,11 | -48,44% | ||
25 thg 5, 2015 | zł6,11 | -48,44% | |
| zł11,85 | +169,93% | ||
21 thg 5, 2014 | zł11,85 | +169,93% | |
| zł4,39 | -59,98% | ||
22 thg 5, 2013 | zł4,39 | -59,98% | |
| zł10,97 | +20,81% | ||
25 thg 6, 2012 | zł10,97 | +20,81% | |
| zł9,08 | -33,24% | ||
20 thg 6, 2011 | zł9,08 | +33,53% | |
| zł13,60 | - | ||
21 thg 6, 2010 | zł6,80 | - | |
21 thg 6, 2010 | zł6,80 | - | |