Kotobukiya. (7809.TSE). Tần suất cổ tức: Hàng năm. Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Kotobukiya. là ¥45 trên mỗi cổ phiếu. Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất: 29 tháng 6, 2026. Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Kotobukiya. được thực hiện vào ngày 28 tháng 9, 2026. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Kotobukiya. được dự kiến vào ngày 28 tháng 9, 2027. Số tiền cổ tức tiếp theo ước tính: ¥45. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Kotobukiya. là 3,4%.
Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
Câu hỏi thường gặp
Kotobukiya. trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của Kotobukiya. là ¥45 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của Kotobukiya. là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Kotobukiya. là 3,4%.
Kotobukiya. trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Hàng năm. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Kotobukiya. được dự kiến vào ngày 28 tháng 9, 2027.
Khi nào Kotobukiya. trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Kotobukiya. được dự kiến vào ngày 28 tháng 9, 2027.
Cổ tức của Kotobukiya. an toàn đến mức nào?▼
Kotobukiya. đã tăng cổ tức trong 5 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả 24,8% và mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 27,54%.
Cổ tức của Kotobukiya. là bao nhiêu?▼
Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Kotobukiya. là ¥45 trên mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Kotobukiya. vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Kotobukiya., you needed to own the shares before the ex-dividend date of 29 tháng 6, 2026.
Kotobukiya. đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Kotobukiya. được thực hiện vào ngày 28 tháng 9, 2026.
Cổ tức của Kotobukiya. trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Kotobukiya. đã ghi nhận tổng cổ tức ¥40 trên mỗi cổ phiếu cho năm 2025.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng JPY.