Credit Agricole. 

M$369,76
3509
+M$0,00+0%13:30 Thứ Sáu

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
375,81
Thấp nhất 52T
326,17
Khối lượng
-
KL TB
256
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
3,05%
Cổ tức
11,28

Sắp tới

Cổ tức

3,05%Lợi suất cổ tức
thg 10 2026
M$11,28
thg 5 2026
M$22,79
thg 5 2025
M$23,97
thg 5 2024
M$19,37
thg 6 2023
M$19,82
Tăng trưởng 10N
6,9%
Tăng trưởng 5N
3,46%
Tăng trưởng 3N
4,78%
Tăng trưởng 1N
-4,91%

Kết quả tài chính

3 thg 5Dự kiến
Q3 2022
Q4 2022
Q1 2023
Q2 2023
Q3 2023
Q4 2023
Q1 2024
4,24
6,46
8,69
10,91
EPS dự kiến
8,945993519006967
EPS thực tế
9,311136111619497

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BNP Paribas
BNP.PA
Vốn hóa110,93B
BNP Paribas là một ngân hàng hàng đầu tại Eurozone và là đối thủ trực tiếp của Credit Agricole trong cả hai lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và đầu tư.
Société Générale
GLE.PA
Vốn hóa54,21B
Societe Generale là một ngân hàng lớn khác của Pháp cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, ngân hàng doanh nghiệp và ngân hàng đầu tư.
Crédit Agricole
ACA.PA
Vốn hóa52,92B
Credit Agricole có cùng tên, nhưng được niêm yết dưới một ticker khác cho thực thể ngân hàng cụ thể của nó, cạnh tranh trực tiếp trong tất cả các dịch vụ ngân hàng chính.
HSBC
HSBC
Vốn hóa328,93B
HSBC Holdings plc là một công ty ngân hàng và dịch vụ tài chính toàn cầu cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính quốc tế.
Deutsche Bank
DB
Vốn hóa65,71B
Deutsche Bank là một ngân hàng đầu tư hàng đầu toàn cầu với sự hiện diện mạnh mẽ tại châu Âu, cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư và dịch vụ tài chính.
UBS
UBS
Vốn hóa146,08B
UBS Group AG là một ngân hàng đa quốc gia của Thụy Sĩ và công ty dịch vụ tài chính cạnh tranh trong lĩnh vực quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư.
ING Groep N.V.
ING
Vốn hóa99B
ING Group là một tập đoàn ngân hàng và dịch vụ tài chính đa quốc gia của Hà Lan cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và ngân hàng thương mại.
Sanofi
SAN.PA
Vốn hóa91,24B
Santander là một công ty tài chính đa quốc gia của Tây Ban Nha cạnh tranh với Credit Agricole trong ngành ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là trên thị trường châu Âu.

Giới thiệu

CREDIT AGRICOLE UNSP/ADR
Xem thêm
CEO
Olivier-Eric Alain Gavalda
Nhân viên
79848
Quốc gia
Pháp
ISIN
FR0000045072
WKN
000982285

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Credit Agricole. hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của ACAF.MX là M$369,76 MXN — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Credit Agricole. trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Credit Agricole. là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Mexican Exchange, cổ phiếu Credit Agricole. được giao dịch với mã ACAF.MX.
Kết quả tài chính của Credit Agricole. trong quý trước như thế nào?▼
Kết quả tài chính của ACAF.MX trong quý trước là 9,31 MXN mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 8,95 MXN, tạo ra bất ngờ +4,08%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có MXN mỗi cổ phiếu.
Credit Agricole. có trả cổ tức không?▼
Đúng vậy, cổ tức của ACAF.MX được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 22,79 . Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 3,05%.
Credit Agricole. có bao nhiêu nhân viên?▼
Tính đến 5 tháng 10, 2026, công ty có 79.848 nhân viên.
Credit Agricole. thuộc lĩnh vực nào?▼
Credit Agricole. hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
Credit Agricole. hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Credit Agricole. diễn ra vào 27 tháng 5, 2016 với tỷ lệ 1.0771208:1.
Trụ sở chính của Credit Agricole. ở đâu?▼
Trụ sở chính của Credit Agricole. đặt tại Montrouge, Pháp.