Babcock International Group 

$19.61
657
-$0.29-1.43% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
19.75
Thấp nhất trong ngày
19.61
Đỉnh 52T
21.15
Thấp nhất 52T
6.61
Khối lượng
2,038
KL TB
53,885
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
25.57
Lợi suất cổ tức
0.47%
Cổ tức
0.09

Sắp tới

Cổ tức

0.47%Lợi suất cổ tức
Feb 26
$0.03
Oct 25
$0.06
Feb 25
$0.02
Oct 24
$0.04
Feb 24
$0.02
Tăng trưởng 10N
-12.04%
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

21NovDự kiến
Q3 2023
Q4 2023
Q1 2024
Q2 2024
Q3 2024
Q1 2025
Q3 2025
0
9.58
19.15
28.73
EPS dự kiến
26.621934768
EPS thực tế
28.725016319999998

Tài chính

5.12%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
6.35BDoanh thu
325.16MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BCKIY. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Lockheed Martin
LMT
Vốn hóa113.82B
Lockheed Martin là một công ty an ninh và hàng không vũ trụ toàn cầu, cạnh tranh trong dịch vụ quốc phòng và công nghệ tương tự như Babcock International.
Raytheon
RTX
Vốn hóa239.33B
Raytheon Technologies cung cấp sản phẩm và dịch vụ hàng không vũ trụ và quốc phòng, trùng khớp với các ưu đãi của Babcock trong các lĩnh vực quốc phòng và kỹ thuật.
Northrop Grumman
NOC
Vốn hóa83.27B
Northrop Grumman là một đối thủ trong các lĩnh vực quốc phòng và hàng không vũ trụ, cung cấp sản phẩm và dịch vụ cạnh tranh với các giải pháp quân sự và công nghệ của Babcock.
General Dynamics
GD
Vốn hóa93.16B
General Dynamics tham gia vào hàng không doanh nghiệp, hệ thống chiến đấu trên mặt đất và thám hiểm, và công nghệ, cạnh tranh với Babcock trong lĩnh vực quốc phòng và kỹ thuật.
Safran SA
SAFRY
Vốn hóa147.88B
Safran là một tập đoàn công nghệ cao quốc tế trong các thị trường hàng không vũ trụ và quốc phòng, cạnh tranh với Babcock trong các dịch vụ hàng không vũ trụ và quốc phòng.
Textron
TXT
Vốn hóa14.24B
Textron là một công ty đa ngành với các hoạt động trong lĩnh vực hàng không, quốc phòng, công nghiệp và tài chính, cạnh tranh với Babcock trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và quốc phòng.
AAR
AIR
Vốn hóa3.33B
Airbus là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, cạnh tranh với Babcock International trong việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ và giải pháp hàng không vũ trụ.
Huntington Ingalls Industries
HII
Vốn hóa12.64B
Huntington Ingalls Industries là công ty xây dựng tàu quân sự lớn nhất của Mỹ, cạnh tranh với Babcock trong lĩnh vực kỹ thuật hải quân và dịch vụ quốc phòng.
Boeing
BA
Vốn hóa152.79B
Boeing là một công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng lớn, cạnh tranh với Babcock trong việc cung cấp sản phẩm hàng không vũ trụ và dịch vụ cá nhân hóa.

Giới thiệu

Babcock International Group PLC, together with its subsidiaries, provides value-add services for aerospace, defense, and security in the United Kingdom, rest of Europe, Africa, North America, Australasia, and internationally. The company operates through four segments: Marine, Nuclear, Land, and Aviation. It designs, procures, operates, and manages critical utility and process equipment; offers asset management, defense and maritime training, information and intelligence, equipment and system, and facilities and infrastructure services, as well as naval platforms; and designs, manufactures, and provides through-life support for mechanical and electrical systems and equipment. The company also offers naval architecture, engineering, and project management services; submarines and complex engineering services in support of various decommissioning programs and projects, training and operation support, new build program management, and design and installation; critical vehicle fleet management, and equipment support and training services for military and civil customers; and designs, assesses, manufactures, installs, maintains, and decommissions vehicles for police, fire and ambulance, civil service, military, and other security-focused organizations. In addition, it provides plain line track renewal services; and engineering services for track projects, signaling, telecommunications, and on-track plants. Further, the company offers critical engineering services to defense and civil customers, including pilot training, equipment support, and airbase management, as well as operates aviation fleets that provide delivering emergency services. Babcock International Group PLC was founded in 1891 and is headquartered in London, the United Kingdom.
Show more...
CEO
Mr. David Charles Lockwood B.A., F.C.A., O.B.E., RSA
Nhân viên
28343
Quốc gia
GB
ISIN
US0561551047

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Babcock International Group hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BCKIY là $19.61 USD — đã giảm -1.43% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Babcock International Group trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Babcock International Group là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Babcock International Group được giao dịch với mã BCKIY.
Giá cổ phiếu Babcock International Group có đang tăng không?
Cổ phiếu BCKIY giảm -2.99% so với tuần trước, tăng +11.9% trong tháng, và trong năm qua Babcock International Group đã tăng +199.31%.
Khi nào Babcock International Group công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Babcock International Group sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 24, 2026.
Kết quả tài chính của Babcock International Group trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của BCKIY trong quý trước là 0.38 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.35 USD, tạo ra bất ngờ +7.9%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Babcock International Group năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Babcock International Group trong năm vừa qua là 6.35B USD.
Thu nhập ròng của Babcock International Group trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BCKIY trong năm vừa qua là 325.16M USD.
Babcock International Group có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của BCKIY được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.03 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0.47%.
Babcock International Group có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 02 02, 2026, công ty có 28,343 nhân viên.
Babcock International Group thuộc lĩnh vực nào?
Babcock International Group hoạt động trong lĩnh vực Industrials.
Babcock International Group hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Babcock International Group chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Babcock International Group ở đâu?
Trụ sở chính của Babcock International Group đặt tại London, GB.