Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
| Ngày | Số tiền | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| · YTD | Kč18,24 | - | |
24 thg 4, 2026 | Kč18,24 | -75,59% | |
| Kč74,74 | +12% | ||
28 thg 5, 2025 | Kč74,74 | +12% | |
| Kč66,73 | +47,68% | ||
29 thg 5, 2024 | Kč66,73 | +47,68% | |
| Kč45,19 | +14,53% | ||
19 thg 5, 2023 | Kč45,19 | +14,53% | |
| Kč39,46 | +3,47% | ||
25 thg 5, 2022 | Kč39,46 | +55,18% | |
| Kč38,13 | - | ||
2 thg 12, 2021 | Kč25,42 | +100,09% | |
27 thg 5, 2021 | Kč12,71 | -64,8% | |
| Kč36,10 | +16,74% | ||
22 thg 5, 2019 | Kč36,10 | +16,74% | |
| Kč30,92 | +16,92% | ||
1 thg 6, 2018 | Kč30,92 | +16,92% | |
| Kč26,45 | +95,81% | ||
26 thg 5, 2017 | Kč26,45 | +95,81% | |
| Kč13,51 | - | ||
19 thg 5, 2016 | Kč13,51 | +145,73% | |
| Kč5,50 | -46,87% | ||
28 thg 5, 2014 | Kč5,50 | -46,87% | |
| Kč10,35 | - | ||
24 thg 5, 2013 | Kč10,35 | -34,22% | |
| Kč15,73 | -11,19% | ||
19 thg 5, 2011 | Kč15,73 | -11,19% | |
| Kč17,71 | +20,8% | ||
19 thg 5, 2010 | Kč17,71 | +20,8% | |
| Kč14,66 | -13,33% | ||
19 thg 5, 2009 | Kč14,66 | -13,33% | |
| Kč16,91 | +15,38% | ||
13 thg 5, 2008 | Kč16,91 | +15,38% | |
| Kč14,66 | +18,18% | ||
6 thg 6, 2007 | Kč14,66 | +18,18% | |
| Kč12,40 | +10% | ||
26 thg 5, 2006 | Kč12,40 | +10% | |
| Kč11,28 | -50% | ||
19 thg 5, 2005 | Kč11,28 | - | |