Granite Creek Copper 

$0,025000
1
-$0,00-15,54% Friday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,025
Thấp nhất trong ngày
0,025
Đỉnh 52T
0,035
Thấp nhất 52T
0,007
Khối lượng
43.636
KL TB
47.665
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

31AugDự kiến
Q4 2020
Q1 2021
Q2 2021
Q3 2021
Q4 2021
Q1 2022
Q2 2022
-0,02
-0,01
-0,01
0
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
-0.0055

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2018
2019
2020
2021
2022
2023
0Doanh thu
-646.969,55Lợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa109,78B
Freeport-McMoRan Inc. là một công ty khai thác mỏ quốc tế hàng đầu với hoạt động khai thác đồng đáng kể, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường đồng.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa177,14B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, biến nó trở thành một đối thủ trực tiếp trong ngành công nghiệp đồng.
Taseko Mines Limited
TGB
Vốn hóa3,36B
Taseko Mines Limited vận hành các mỏ đồng, cạnh tranh trong cùng một ngành và thường ở các khu vực địa lý tương tự như Granite Creek Copper.
Hudbay Minerals
HBM
Vốn hóa13,01B
Hudbay Minerals Inc. vận hành một số mỏ đồng, và các hoạt động khai thác và sản xuất đồng của họ đặt họ vào cạnh tranh với Granite Creek.
Ero Copper
ERO
Vốn hóa4,05B
Ero Copper Corp là một nhà sản xuất đồng với các hoạt động đáng kể, cạnh tranh trên thị trường đồng toàn cầu.
Western Copper & Gold
WRN
Vốn hóa569,96M
Western Copper and Gold Corporation, mặc dù chủ yếu tập trung vào vàng, nhưng cũng giao dịch đồng, khiến họ trở thành đối thủ trên thị trường đồng.
Global X Copper Miners
COPX
Vốn hóa0
ETF Global X Copper Miners đại diện cho một bộ sưu tập các công ty tham gia khai thác đồng, cạnh tranh gián tiếp thông qua sự phơi nhiễm tổng hợp của mình đến thị trường đồng.

Giới thiệu

Granite Creek Copper Ltd., an exploration company, engages in the acquisition, exploration, and development of mineral properties. Its flagship project is the Carmacks and Carmacks North copper-gold-silver project covering an area of approximately 17,700 hectares located in Yukon Territory, Canada. In addition, it has an option to acquire a 100% interest in the Star project covering an area of 4,484 hectares situated in Omineca region, British Columbia. The company was formerly known as Granite Creek Gold Ltd. and changed its name to Granite Creek Copper Ltd. in October 2018. Granite Creek Copper Ltd. was incorporated in 2010 and is headquartered in Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Timothy Johnson
Quốc gia
Hoa Kỳ

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Granite Creek Copper hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của GCXXF là $0,03 USD — đã giảm -15,54% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Granite Creek Copper trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Granite Creek Copper là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTCM, cổ phiếu Granite Creek Copper được giao dịch với mã GCXXF.
Kết quả tài chính của Granite Creek Copper trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của GCXXF trong quý trước là -0,01 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Granite Creek Copper năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Granite Creek Copper trong năm vừa qua là 0 USD.
Thu nhập ròng của Granite Creek Copper trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của GCXXF trong năm vừa qua là -646.969,55 USD.
Granite Creek Copper thuộc lĩnh vực nào?
Granite Creek Copper hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Granite Creek Copper hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Granite Creek Copper chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Granite Creek Copper ở đâu?
Trụ sở chính của Granite Creek Copper đặt tại Vancouver, Hoa Kỳ.