Ironbark Zinc Limited 

A$0,2550
4
+A$0,00+0% Monday 04:20

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,265
Thấp nhất trong ngày
0,245
Đỉnh 52T
0,75
Thấp nhất 52T
0,245
Khối lượng
239.687
KL TB
45.054
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

17MarDự kiến
Q4 2022
Q1 2023
Q2 2023
Q4 2023
Q2 2024
Q2 2024
Q4 2024
999
333
-333
-999
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-1,57MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi IBG.AU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Tinka Resources
TKRFF
Vốn hóa36,12M
Tinka Resources Limited hoạt động trong việc khai thác và phát triển tài sản khoáng sản tại Peru, chủ yếu là kẽm, khiến nó trở thành đối thủ trực tiếp.
Amerigo Resources
ARREF
Vốn hóa786,33M
Amerigo Resources Ltd. chế biến đồng và kẽm, cạnh tranh trong ngành chế biến kẽm.
Silver Bull Resources
SVBL
Vốn hóa5,43M
Silver Bull Resources, Inc. là một công ty khai thác khoáng sản tập trung vào kẽm, cạnh tranh trực tiếp trong việc khai thác và phát triển kẽm.
Lundin Mining
LUNMF
Vốn hóa22,82B
Lundin Mining Corporation hoạt động trong các ngành khai thác khác nhau bao gồm kẽm, cạnh tranh trong sản xuất và khám phá kẽm.
Hudbay Minerals
HBM
Vốn hóa10,96B
Hudbay Minerals Inc. khám phá và sản xuất đồng, vàng và kẽm, biến họ trở thành một đối thủ trên thị trường kẽm.
Glencore
GLCNF
Vốn hóa88,88B
Glencore Plc là một nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực kim loại và khoáng sản, bao gồm kẽm, cạnh tranh trực tiếp trong nguồn cung cấp kẽm toàn cầu.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa223,22B
Tập đoàn BHP tham gia vào tài nguyên tự nhiên trên toàn cầu bao gồm khai thác kẽm, cạnh tranh trong ngành khai thác quy mô lớn.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa162,76B
Tập đoàn Rio Tinto là một tập đoàn khai thác mỏ toàn cầu, tập trung chủ yếu vào quặng sắt và đồng, nhưng cũng cạnh tranh trong ngành khai thác kẽm.

Giới thiệu

Ironbark Zinc Limited engages in the exploration and evaluation of mineral properties in Australia, Greenland, and Brazil. It explores for zinc, gold, copper, silver, lead, base and precious metals, and lithium deposits. The company was formerly known as Ironbark Gold Limited and changed its name to Ironbark Zinc Limited in November 2009. Ironbark Zinc Limited was incorporated in 2006 and is based in Subiaco, Australia.
Show more...
CEO
Mr. Michael John Jardine-Hargrave B.Com.
Quốc gia
Úc
ISIN
AU000000IBG1

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Ironbark Zinc Limited hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của IBG.AU là A$0,26 AUD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Ironbark Zinc Limited trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Ironbark Zinc Limited là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Ironbark Zinc Limited được giao dịch với mã IBG.AU.
Doanh thu của Ironbark Zinc Limited năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Ironbark Zinc Limited trong năm vừa qua là 0 AUD.
Thu nhập ròng của Ironbark Zinc Limited trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của IBG.AU trong năm vừa qua là -1,57M AUD.
Ironbark Zinc Limited thuộc lĩnh vực nào?
Ironbark Zinc Limited hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Ironbark Zinc Limited hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Ironbark Zinc Limited diễn ra vào tháng 12 20, 2024 với tỷ lệ 1:125.
Trụ sở chính của Ironbark Zinc Limited ở đâu?
Trụ sở chính của Ironbark Zinc Limited đặt tại Subiaco, Úc.