ITT 

$212.59
121
+$3.55+1.7% Tuesday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
214.25
Thấp nhất trong ngày
209.47
Đỉnh 52T
221.69
Thấp nhất 52T
137.96
Khối lượng
674,257
KL TB
-
Vốn hóa
18.28B
Tỷ số P/E
34.35
Lợi suất cổ tức
0.73%
Cổ tức
1.54

Sắp tới

Cổ tức

0.73%Lợi suất cổ tức
Apr 26
$0.39
Dec 25
$0.35
Sep 25
$0.35
Jun 25
$0.35
Mar 25
$0.35
Tăng trưởng 10N
15.29%
Tăng trưởng 5N
11.9%
Tăng trưởng 3N
10%
Tăng trưởng 1N
9.97%

Kết quả tài chính

6MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
1.43
1.62
1.8
1.98
EPS dự kiến
1.74
EPS thực tế
1.98

Tài chính

12.39%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
7.88BDoanh thu
976MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

231.5Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 245.00.
Từ 6 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
83%
Giữ
17%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi ITT. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Honeywell International
HON
Vốn hóa134.65B
Honeywell hoạt động trong các ngành tương tự như ITT, bao gồm hàng không vũ trụ, công nghệ xây dựng và vật liệu hiệu suất, khiến họ trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên nhiều thị trường.
GE Aerospace
GE
Vốn hóa299.35B
General Electric cạnh tranh với ITT trong các lĩnh vực như hàng không, phát điện và năng lượng tái tạo, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ công nghiệp tương tự.
Emerson Electric
EMR
Vốn hóa77.25B
Emerson Electric là một đối thủ trong lĩnh vực giải pháp tự động hóa và giải pháp thương mại & dân cư, cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm công nghiệp của ITT.
Rockwell Automation
ROK
Vốn hóa45.81B
Rockwell Automation cạnh tranh với ITT trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ trùng lắp với các ưu đãi của ITT.
Danaher
DHR
Vốn hóa123.97B
Danaher Corporation hoạt động trong các lĩnh vực tương tự như ITT, bao gồm các giải pháp môi trường và ứng dụng, cạnh tranh trong các ngành công nghệ và sản xuất.
Shoulder Innovations
SI
Vốn hóa280.03M
Siemens cạnh tranh với ITT trong các lĩnh vực như năng lượng, công nghiệp và cơ sở hạ tầng, cung cấp các sản phẩm và giải pháp tương tự.
Parker-Hannifin
PH
Vốn hóa111.35B
Parker-Hannifin cạnh tranh với ITT trong lĩnh vực công nghệ điều khiển và chuyển động, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tương tự.
Cummins
CMI
Vốn hóa90.9B
Cummins cạnh tranh với ITT trên thị trường phát điện và công nghiệp, cung cấp động cơ và công nghệ liên quan trùng lắp với phạm vi sản phẩm của ITT.

Giới thiệu

ITT Inc., cùng với các công ty con của mình, sản xuất và bán các thành phần kỹ thuật quan trọng và các giải pháp công nghệ tùy chỉnh cho thị trường vận tải, công nghiệp và năng lượng. Công ty hoạt động theo ba phân khúc: Motion Technologies, Industrial Process, và Connect & Control Technologies. Phân khúc Motion Technologies sản xuất má phanh, bộ giảm xóc, các thành phần hấp thụ năng lượng và công nghệ giảm chấn chủ yếu cho ngành vận tải, bao gồm xe con, xe tải, xe thương mại và quân sự hạng nhẹ và hạng nặng, xe buýt và tàu hỏa. Phân khúc này bán sản phẩm dưới các thương hiệu ITT Friction Technologies, KONI, Axtone và Novitek. Phân khúc Industrial Process cung cấp máy bơm công nghiệp, van, tối ưu hóa nhà máy, hệ thống và dịch vụ giám sát từ xa; cùng các giải pháp hậu mãi như phụ tùng thay thế và dịch vụ. Phân khúc này phục vụ nhiều khách hàng trong các ngành năng lượng, hóa chất và hóa dầu, dược phẩm, công nghiệp chung, hàng hải, khai thác mỏ, bột giấy và giấy, thực phẩm và đồ uống, phát điện và dược phẩm sinh học. Phân khúc này bán sản phẩm dưới các thương hiệu Goulds Pumps, Bornemann, Engineered Valves, Hamworthy Pumps, PRO Services, C'treat, Svanehøj, Rheinhütte Pumpen và Habonim. Phân khúc Connect & Control Technologies cung cấp các đầu nối kỹ thuật, bộ lắp ráp cáp và các sản phẩm chuyên dụng cho các ứng dụng quan trọng hỗ trợ nhiều thị trường, bao gồm hàng không vũ trụ và quốc phòng, công nghiệp, vận tải, y tế và năng lượng dưới các thương hiệu Cannon, VEAM, BIW Connector Systems, CIA&D, Compulink, Aerospace Controls, Enidine, Compact Automation, Charles E. Gillman, Turn-Act, Neo-Dyn, TopFlite Components, Conoflow, VIDAR, kSARIA và Micro-Mode. Công ty hoạt động tại Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á, Trung Đông, Châu Phi và Nam Mỹ. Công ty được thành lập vào năm 1920 và có trụ sở chính tại Stamford, Connecticut.
Show more...
CEO
Mr. Luca Savi
Nhân viên
11700
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US45073V1089

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu ITT hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của ITT là $212.59 USD — đã tăng +1.7% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu ITT trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của ITT là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu ITT được giao dịch với mã ITT.
Giá cổ phiếu ITT có đang tăng không?
Cổ phiếu ITT đã tăng +0.14% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +9.53%, và trong năm qua ITT đã ghi nhận mức tăng +49.75%.
Vốn hóa thị trường của ITT là bao nhiêu?
Hôm nay ITT có vốn hóa thị trường là 18.28B
Kết quả tài chính của ITT trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của ITT trong quý trước là 1.98 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 1.74 USD, tạo ra bất ngờ +13.79%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của ITT năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của ITT trong năm vừa qua là 7.88B USD.
Thu nhập ròng của ITT trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của ITT trong năm vừa qua là 976M USD.
ITT có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của ITT được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.39 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0.73%.
ITT có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 05 06, 2026, công ty có 11,700 nhân viên.
ITT thuộc lĩnh vực nào?
ITT hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất.
ITT hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của ITT diễn ra vào tháng 02 22, 2006 với tỷ lệ 2:1.
Trụ sở chính của ITT ở đâu?
Trụ sở chính của ITT đặt tại Stamford, Hoa Kỳ.