KGHM Polska Miedz. (KGHA.F). Tần suất cổ tức: Hàng năm. Cổ tức được ghi nhận gần nhất của KGHM Polska Miedz. là €0,35 trên mỗi cổ phiếu. Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất: 24 tháng 6, 2026. Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ KGHM Polska Miedz. được thực hiện vào ngày 9 tháng 7, 2026. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ KGHM Polska Miedz. được dự kiến vào ngày 9 tháng 7, 2027. Số tiền cổ tức tiếp theo ước tính: €0,35. Tỷ suất cổ tức hiện tại của KGHM Polska Miedz. là 0,51%.
Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
Câu hỏi thường gặp
KGHM Polska Miedz. trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của KGHM Polska Miedz. là €0,35 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của KGHM Polska Miedz. là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của KGHM Polska Miedz. là 0,51%.
KGHM Polska Miedz. trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Hàng năm. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ KGHM Polska Miedz. được dự kiến vào ngày 9 tháng 7, 2027.
Khi nào KGHM Polska Miedz. trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ KGHM Polska Miedz. được dự kiến vào ngày 9 tháng 7, 2027.
Cổ tức của KGHM Polska Miedz. an toàn đến mức nào?▼
Hồ sơ cổ tức của KGHM Polska Miedz. cho thấy tỷ lệ chi trả 0% và tăng trưởng cổ tức 5 năm 0,87%.
Cổ tức của KGHM Polska Miedz. là bao nhiêu?▼
Cổ tức được ghi nhận gần nhất của KGHM Polska Miedz. là €0,35 trên mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu KGHM Polska Miedz. vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from KGHM Polska Miedz., you needed to own the shares before the ex-dividend date of 24 tháng 6, 2026.
KGHM Polska Miedz. đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ KGHM Polska Miedz. được thực hiện vào ngày 9 tháng 7, 2026.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng EUR.