Williams Cos 

R$370.88
1147
-R$9.48-2.49% Wednesday 17:41

Thống kê

Cao nhất trong ngày
371.48
Thấp nhất trong ngày
364.8
Đỉnh 52T
402.37
Thấp nhất 52T
300
Khối lượng
16
KL TB
14
Vốn hóa
453.05B
Tỷ số P/E
19.59
Lợi suất cổ tức
2.07%
Cổ tức
7.67

Sắp tới

Cổ tức

2.07%Lợi suất cổ tức
Apr 26
R$1.92
Jan 26
R$1.88
Oct 25
R$1.95
Jul 25
R$1.91
Apr 25
R$2
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
-2.98%
Tăng trưởng 3N
-0.06%
Tăng trưởng 1N
-0.82%

Kết quả tài chính

4MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
0.42
0.49
0.55
0.62
EPS dự kiến
0.618552
EPS thực tế
Không có

Tài chính

21.89%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
131.54BDoanh thu
28.79BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

$144.49Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 161.71.
Từ 12 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
92%
Giữ
8%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi W1MB34.SA. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Kinder Morgan
KMI
Vốn hóa73.35B
Kinder Morgan hoạt động trong cùng ngành midstream, tập trung vào đường ống khí tự nhiên và dầu thô, cạnh tranh mật thiết với Williams Cos.
Energy Transfer
ET
Vốn hóa65.13B
Energy Transfer có một danh mục đa dạng các tài sản năng lượng, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường khí tự nhiên và NGL.
Enterprise Products Partners L P
EPD
Vốn hóa81.22B
Enterprise Products Partners là một trong những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực đường ống khí tự nhiên, NGL và dầu thô, cạnh tranh trực tiếp với Williams trên các thị trường này.
MPLX
MPLX
Vốn hóa56.85B
MPLX LP vận hành cơ sở hạ tầng năng lượng trung gian và tài sản logistics, cạnh tranh trong dịch vụ khí tự nhiên và NGL.
Oneok
OKE
Vốn hóa55.61B
ONEOK hoạt động trong lĩnh vực khí tự nhiên và NGL, cung cấp các dịch vụ trung gian tương tự, tạo thành một đối thủ trực tiếp.
Targa Resources
TRGP
Vốn hóa52.53B
Targa Resources tham gia thu thập, xử lý và vận chuyển khí tự nhiên và NGL, cạnh tranh trong cùng một không gian với Williams.
Western Midstream Partners
WES
Vốn hóa16.79B
Western Midstream Partners vận hành tài sản midstream, tập trung vào khí tự nhiên, làm cho nó trở thành một đối thủ trong ngành.
Enbridge
ENB
Vốn hóa118.19B
Enbridge hoạt động trong ngành đường ống dẫn chất lỏng, vận chuyển khí tự nhiên và NGL và cạnh tranh trên thị trường Bắc Mỹ.
Plains All American Pipeline
PAA
Vốn hóa15.62B
Plains All American Pipeline tập trung vào vận chuyển dầu thô và NGL, cạnh tranh gián tiếp trong ngành vận chuyển năng lượng và lưu trữ.

Giới thiệu

Williams Companies, Inc., cùng với các công ty con của mình, hoạt động như một công ty hạ tầng năng lượng chủ yếu tại Hoa Kỳ. Công ty hoạt động thông qua các phân khúc Transmission & Gulf of Mexico, Northeast G&P, West và Gas & NGL Marketing Services. Phân khúc Transmission & Gulf of Mexico bao gồm các đường ống khí tự nhiên Transco và Northwest; và các tài sản thu gom và chế biến khí tự nhiên, cũng như xử lý và vận chuyển sản xuất dầu thô ở khu vực Gulf Coast, cùng với nhiều đường ống hóa dầu và nguyên liệu. Phân khúc Northeast G&P tham gia vào các hoạt động thu gom, chế biến và phân đoạn trung gian ở khu vực Marcellus Shale chủ yếu tại Pennsylvania và New York, và khu vực Utica Shale ở miền đông Ohio. Phân khúc West bao gồm các hoạt động thu gom, chế biến và xử lý khí ở khu vực Rocky Mountain của Colorado và Wyoming, khu vực Barnett Shale ở miền trung bắc Texas, khu vực Eagle Ford Shale ở miền nam Texas, khu vực Haynesville Shale ở tây bắc Louisiana, và khu vực Mid-Continent, bao gồm các lưu vực Anadarko, Arkoma và Permian; và vận hành các cơ sở phân đoạn và lưu trữ khí tự nhiên lỏng (NGL) ở trung tâm Kansas gần Conway. Phân khúc Gas & NGL Marketing Services cung cấp dịch vụ tiếp thị, giao dịch, lưu trữ và vận chuyển khí tự nhiên cho các công ty tiện ích khí tự nhiên, các thành phố, các nhà sản xuất điện và các nhà sản xuất; quản lý rủi ro và tài sản; và dịch vụ tiếp thị NGL. Công ty sở hữu và vận hành 30.000 dặm đường ống, 29 cơ sở chế biến, 7 cơ sở phân đoạn và khoảng 23 triệu thùng dung tích lưu trữ NGL. Williams Companies, Inc. được thành lập vào năm 1908 và có trụ sở tại Tulsa, Oklahoma.
Show more...
CEO
Mr. Alan S. Armstrong
Nhân viên
4783
Quốc gia
United States
ISIN
BRW1MBBDR000

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Williams Cos hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của W1MB34.SA là R$370.88 BRL — đã giảm -2.49% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Williams Cos trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Williams Cos là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Williams Cos được giao dịch với mã W1MB34.SA.
Vốn hóa thị trường của Williams Cos là bao nhiêu?
Hôm nay Williams Cos có vốn hóa thị trường là 453.05B
Khi nào Williams Cos công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Williams Cos sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 04, 2026.
Kết quả tài chính của Williams Cos trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của W1MB34.SA trong quý trước là 2.86 BRL mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 2.98 BRL, tạo ra bất ngờ -3.96%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có BRL mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Williams Cos năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Williams Cos trong năm vừa qua là 131.54B BRL.
Thu nhập ròng của Williams Cos trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của W1MB34.SA trong năm vừa qua là 28.79B BRL.
Williams Cos có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của W1MB34.SA được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 1.92 BRL. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 2.07%.
Williams Cos có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 09, 2026, công ty có 4,783 nhân viên.
Williams Cos thuộc lĩnh vực nào?
Williams Cos hoạt động trong lĩnh vực Energy.
Williams Cos hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Williams Cos chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Williams Cos ở đâu?
Trụ sở chính của Williams Cos đặt tại Tulsa, United States.