Calibre Mining 

€1.89
96
+€0.04+2.16% Wednesday 06:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
1.89
Thấp nhất trong ngày
1.89
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
31.53
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

18AugDự kiến
Q4 2023
Q1 2024
Q2 2024
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
0
0.02
0.05
0.07
EPS dự kiến
0.05
EPS thực tế
Không có

Tài chính

6.25%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
539.65MDoanh thu
33.71MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi WCLA.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Gold.com.
GOLD
Vốn hóa1.32B
Barrick Gold Corporation là một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất thế giới, cạnh tranh trong cùng ngành công nghiệp và thường xuyên tại các địa điểm địa lý giống hoặc gần nhau.
Newmont
NEM
Vốn hóa128.85B
Newmont Corporation là một nhà sản xuất vàng hàng đầu khác với hoạt động toàn cầu, khiến nó trở thành đối thủ trực tiếp trong ngành khai thác vàng.
Kinross Gold
KGC
Vốn hóa39.42B
Kinross Gold Corporation hoạt động quốc tế, bao gồm cả ở châu Mỹ, cạnh tranh cho các nguồn lực và đầu tư tương tự.
Iamgold
IAG
Vốn hóa10.03B
IAMGOLD Corporation là một công ty khai thác mỏ cỡ trung với hoạt động tại Bắc Mỹ, Nam Mỹ và Tây Phi, cạnh tranh trong các thị trường tương tự.
Alamos Gold
AGI
Vốn hóa18.97B
Alamos Gold Inc. vận hành các mỏ vàng tại Canada và Mexico, tạo ra sự cạnh tranh trên thị trường Bắc Mỹ.
B2gold
BTG
Vốn hóa6.65B
B2Gold Corp. là một nhà sản xuất vàng hàng đầu quốc tế chi phí thấp, cạnh tranh trong cùng ngành công nghiệp và thường nhắm đến các khu vực pháp lý tương tự cho các hoạt động.
Eldorado Gold
EGO
Vốn hóa8.45B
Eldorado Gold Corporation là một nhà sản xuất vàng quốc tế với các mỏ ở châu Âu và Canada, cạnh tranh để giành thị phần toàn cầu.
Harmony Gold Mining
HMY
Vốn hóa10.59B
Harmony Gold Mining Company Limited hoạt động tại Nam Phi và Papua New Guinea, cạnh tranh trên thị trường vàng toàn cầu.

Giới thiệu

Calibre Mining Corp., together with its subsidiaries, engages in the exploration, development, and mining of gold properties. The company explores for gold and silver deposits. It holds 100% interests in the Limon Mine & Mill property, the Libertad Mine & Mill property, and Pan Gold mine located in Nicaragua; and the Valentine Gold mine located in the Central Region of Newfoundland and Labrador, Canada, as well as the Gold Rock project located in Nevada, the United States. The company was formerly known as TLC Ventures Corp. and changed its name to Calibre Mining Corp. in June 2007. Calibre Mining Corp. was incorporated in 1969 and is headquartered in Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Darren Hall
Quốc gia
Canada
ISIN
CA13000C2058
WKN
000A2N8JP

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Calibre Mining hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của WCLA.F là €1.89 EUR — đã tăng +2.16% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Calibre Mining trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Calibre Mining là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Calibre Mining được giao dịch với mã WCLA.F.
Giá cổ phiếu Calibre Mining có đang tăng không?
Cổ phiếu WCLA.F đã tăng +0% so với tuần trước, tăng +0% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Calibre Mining giảm -8.16%.
Doanh thu của Calibre Mining năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Calibre Mining trong năm vừa qua là 539.65M EUR.
Thu nhập ròng của Calibre Mining trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của WCLA.F trong năm vừa qua là 33.71M EUR.
Calibre Mining thuộc lĩnh vực nào?
Calibre Mining hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Calibre Mining hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Calibre Mining diễn ra vào tháng 10 31, 2018 với tỷ lệ 1:10.
Trụ sở chính của Calibre Mining ở đâu?
Trụ sở chính của Calibre Mining đặt tại Vancouver, Canada.