Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 2 tháng 4, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 4 2026
Tháng 3 30 - Tháng 4 5
TH 5
2
Tháng 4
2026
Chi trả cổ tức
Plaza.
40,00
CL$
Tăng
MALLPLAZA.SN
Chi trả cổ tức
BMO Mid Corporate Bond Index (CAD Units )
0,06
C$
ZCM.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Quartix Technologies
7,50
GBX
Tăng
QTX.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Tuttle Capital MSTR 0DTE Covered Call
0,03
$
MSTK.BOATS
Chi trả cổ tức
BMO Japan Index (Hedged Units)
0,20
C$
Tăng
ZJPN-F.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Latham (James)
4,00
GBX
LTHP.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Tuttle Capital Magnificent 7 Income Blast
0,07
$
MAGO.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Gas Arabian Services Company
0,30
SAR
Tăng
4146.SR
Ngày không hưởng cổ tức
Swire Properties Limited
0,10
$
Tăng
SWPFF
Chi trả cổ tức
BMO Premium Yield (Hedged Units)
0,18
C$
ZPAY-F.TO
Chi trả cổ tức
Purpose Strategic Yield Fund
0,10
C$
SYLD.TO
Chi trả cổ tức
VZ
2,95
CHF
Tăng
VZN.SW
Chi trả cổ tức
Mirae Asset Tiger S&P500 Dividend Aristocrats
27
₩
Tăng
429000.KQ
Chi trả cổ tức
Purpose Scotiabank (BNS) Yield Shares
0,10
C$
BNSY.NEO
Ngày không hưởng cổ tức
STS Global Income & Growth Trust
2,10
GBX
STS.LSE
Chi trả cổ tức
Purpose RBC (RY) Yield Shares
0,09
C$
RBCY.NEO
Chi trả cổ tức
BMO Equal Weight Industrials Index (CAD Units)
0,12
C$
Giảm
ZIN.TO
Chi trả cổ tức
BMO Covered Call Health Care (CAD Units)
0,16
C$
ZWHC.TO
Chi trả cổ tức
Scotia U.S. Equity Index Tracker
0,09
C$
Giảm
SITU.NEO
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Inflation Hedged Corporate Bond
0,11
$
Tăng
LQDI
Ngày không hưởng cổ tức
Eldridge AAA CLO
0,11
$
Tăng
CLOX
Chi trả cổ tức
BMO S&P US Mid Cap Index (CAD Units)
0,12
C$
Giảm
ZMID.TO
Chi trả cổ tức
BMO Mid Provincial Bond Index (CAD Units)
0,04
C$
ZMP.TO
Chi trả cổ tức
Iochpe-Maxion.
0,31
R$
Tăng
MYPK3.SA
Chi trả cổ tức
BMO Tactical Dividend Fund
0,30
C$
ZZZD.TO
Chi trả cổ tức
Purpose Real Estate Income Fund
0,07
C$
PHR.TO
Chi trả cổ tức
BMO Emerging Markets Bond Hedged to CAD Index (CAD Units)
0,04
C$
ZEF.TO
Chi trả cổ tức
BMO Low Volatility International Equity (CAD Units)
0,16
C$
ZLI.TO
Ngày không hưởng cổ tức
MOBI Industry
0,15
SAR
9517.SR
Chi trả cổ tức
Reliance Worldwide Limited
0,03
A$
Giảm
RWC.AU
Chi trả cổ tức
BMO US Dividend (USD Units)
0,05
$
Tăng
BZDYF
Chi trả cổ tức
BMO Global Communications Index (CAD Units)
0,12
C$
Giảm
COMM.TO
Chi trả cổ tức
KB RISE Global Realty Income
33
₩
Tăng
475380.KQ
Chi trả cổ tức
BMO Mid-Term US IG Corporate Bond Hedged to CAD Index (CAD Units)
0,05
C$
ZMU.TO
Chi trả cổ tức
Basellandschaftliche Kantonalbank
42,00
CHF
BLKB.SW
Ngày không hưởng cổ tức
Listed Index Fund Nikkei 225 High Dividend Yield Stock 50
29
¥
Tăng
399A.TSE
Chi trả cổ tức
BMO MSCI Canada Value Index (CAD Units)
0,22
C$
Tăng
ZVC.TO
Ngày không hưởng cổ tức
WisdomTree AT1 CoCo Bond UCITS - GBP Hedged
138,50
GBX
Tăng
COGO.LSE
Chi trả cổ tức
Blau Farmaceutica SA
0,08
R$
Giảm
BLAU3.SA
Chi trả cổ tức
Samsung KODEX Japan Reits (H)
64
₩
Tăng
352540.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
ALEC PJSC
0,05
AED
ALEC.AE
Ngày không hưởng cổ tức
WisdomTree USD Floating Rate Treasury Bond UCITS
0,47
$
Tăng
USFR.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Saudi Networkers Services Company
1,88
SAR
Tăng
9543.SR
Chi trả cổ tức
Mirae Asset U.S Ultra-Short Term (Under 3 Months) Treasury Bond
31
₩
Tăng
0046A0.KQ
Chi trả cổ tức
Tetragon Financial Group Limited
0,12
$
Tăng
TFG.AS
Chi trả cổ tức
Integral Diagnostics Limited
0,03
A$
Giảm
IDX.AU
Chi trả cổ tức
BMO US Dividend Hedged to CAD (CAD Units)
0,05
C$
Tăng
ZUD.TO
Chi trả cổ tức
Purpose Premium Yield Fund ( Non-Currency Hedged Shares)
0,11
C$
PYF-B.TO
Ngày không hưởng cổ tức
iShares SMIM (CH)
0,92
CHF
Tăng
CSSMIM.SW
Chi trả cổ tức
Restaurant Brands International Limited Partnership
0,65
$
Tăng
QSP-UN.TO
Trước
Tiếp theo