Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 2 tháng 4, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 4 2026
Tháng 3 30 - Tháng 4 5
TH 5
2
Tháng 4
2026
Chi trả cổ tức
Alpha Architect International Quantitative Value
0,14
$
IVAL
Chi trả cổ tức
BMO Ultra Short-Term US Bond (USD Units)
0,16
$
Giảm
ZUS-U.TO
Chi trả cổ tức
BMO AAA CLO (Units)
0,13
C$
ZAAA.NEO
Chi trả cổ tức
UPAMC Taiwan High Dividend Momentum
0,07
TWD
00939.TW
Chi trả cổ tức
Scotia Canadian Bond Index Tracker
0,05
C$
Tăng
SITB.NEO
Chi trả cổ tức
Planet
22
¥
2391.TSE
Chi trả cổ tức
KIM ACE US High Yield Active (H)
50
₩
Giảm
455660.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
WisdomTree AT1 CoCo Bond UCITS - USD
1,16
€
Tăng
CCBO.MI
Chi trả cổ tức
Hanwha PLUS High Dividend Conservative Balanced
48
₩
251600.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
Kalmar
1,29
$
Tăng
KMROF
Chi trả cổ tức
BMO MSCI USA Selection Equity Index (CAD Units)
0,12
C$
Tăng
ESGY.TO
Chi trả cổ tức
Purpose Credit Opportunities Fund
0,09
C$
CROP.TO
Chi trả cổ tức
BMO Short-Term US Treasury Bond Index
0,38
C$
Giảm
ZTS.NEO
Ngày không hưởng cổ tức
iShares LifePath Retirement
0,07
$
Tăng
IRTR
Chi trả cổ tức
SAMSUNG KODEX US Money Market Active
31
₩
Giảm
0048J0.KQ
Chi trả cổ tức
Big River Industries Limited
0,01
€
Tăng
BQ3.F
Chi trả cổ tức
Propel Funeral Partners Limited
0,08
A$
Tăng
PFP.AU
Chi trả cổ tức
Samsung Kodex iShares US HY Active
59
₩
Giảm
468380.KQ
Chi trả cổ tức
BMO Covered Call Canadian Banks (Target Cash Flow Units)
0,49
C$
ZWB-T.TO
Ngày không hưởng cổ tức
iShares SLI (CH)
0,64
CHF
Tăng
CSSLI.SW
Chi trả cổ tức
BMO Short Federal Bond Index (CAD Units)
0,03
C$
ZFS.TO
Chi trả cổ tức
Purpose Emerging Markets Dividend Fund
0,10
C$
REM.NEO
Chi trả cổ tức
BMO USD Cash Management (USD Units)
0,06
$
Giảm
ZUCM-U.TO
Chi trả cổ tức
BMO Brookfield Global Renewables Infrastructure Fund
0,16
C$
GRNI.NEO
Ngày không hưởng cổ tức
Nationgate Berhad
0,01
RM
Tăng
0270.KL
Chi trả cổ tức
BMO BBB Corporate Bond Index
0,31
C$
Giảm
ZBBB.TO
Chi trả cổ tức
North Atlantic Smaller Companies Investment Trust
7,00
GBX
Giảm
NAS.LSE
Chi trả cổ tức
KIM ACE US Dividend Quality Plus Covered Call Active
69
₩
0049M0.KQ
Chi trả cổ tức
Jefferson Capital
0,24
$
JCAP
Ngày không hưởng cổ tức
LifeX 2035 Income Bucket
0,83
$
LDDR
Ngày không hưởng cổ tức
Seoul Guarantee Insurance Company
2.865
₩
031210.KQ
Chi trả cổ tức
BMO Global Agriculture
0,11
C$
Giảm
ZEAT.TO
Chi trả cổ tức
BMO MSCI Canada Selection Equity Index (CAD Units)
0,27
C$
Tăng
ESGA.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Doosan
4.000
₩
Tăng
000150.KQ
Chi trả cổ tức
BMO Premium Yield (USD Units)
0,14
$
Giảm
ZPAY-U.TO
Chi trả cổ tức
NZX Limited
0,05
NZ$
Tăng
NZX.NZ
Chi trả cổ tức
Scotia International Equity Index Tracker
0,06
C$
Giảm
SITI.NEO
Chi trả cổ tức
BMO Balanced ESG (CAD Units)
0,07
C$
Tăng
ZESG.TO
Chi trả cổ tức
Nuveen AA-BBB CLO
0,11
$
Tăng
NCLO
Chi trả cổ tức
BMO Mid Federal Bond Index (CAD Units)
0,03
C$
ZFM.TO
Chi trả cổ tức
SAMSUNG KODEX US Treasury 20+ Year Bond Active (H)
32
₩
Giảm
484790.KQ
Chi trả cổ tức
MIRAE ASSET Tiger 200 Covered Call
73
₩
Tăng
289480.KQ
Chi trả cổ tức
PGIM Active High Yield Bond
0,22
$
Tăng
PHYL
Ngày không hưởng cổ tức
CAPITAL TIP TW Tech. High DIV
0,06
TWD
00946.TW
Chi trả cổ tức
Scotia Canadian Large Cap Equity Index Tracker
0,24
C$
Tăng
SITC.NEO
Chi trả cổ tức
Samsung KODEX US Real Estate (H)
32
₩
Giảm
352560.KQ
Chi trả cổ tức
KB RISE 200 High Dividend Covered Call ATM
60
₩
290080.KQ
Chi trả cổ tức
BMO Global Consumer Discretionary Hedged to CAD Index (CAD Units)
0,07
C$
Giảm
DISC.TO
Chi trả cổ tức
BMO Long-Term US Treasury Bond Index (Hedged Units)
0,23
C$
Giảm
ZTL-F.NEO
Chi trả cổ tức
FT Vest Bitcoin Strategy & Target Income
0,19
$
Giảm
DFII
Trước
Tiếp theo