Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 8 tháng 4, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 4 2026
Tháng 4 6 - 12
TH 4
8
Tháng 4
2026
Chi trả cổ tức
SpareBank 1 Ostlandet
12,70
kr
Tăng
SPOL.OL
Chi trả cổ tức
Evolve Global Healthcare Enhanced Yield Fund (Unhedged Units)
0,23
C$
LIFE-B.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Grindrod
25,20
ZAC
Giảm
GND.JO
Chi trả cổ tức
Global X Active Preferred Share - Class E
0,04
C$
HPR.TO
Chi trả cổ tức
The Laddered T-Bill
0,02
$
Giảm
TLDR
Ngày không hưởng cổ tức
lab Deutsche Borse EUROGOV Germany Money Market UCITS
0,82
€
Tăng
DK23.VI
Chi trả cổ tức
Invesco CurrencyShares British Pound Sterling Trust
0,22
$
Tăng
FXB
Chi trả cổ tức
Evolve European Banks Enhanced Yield (Unhedged) - USD
0,10
$
Giảm
EBNK-U.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Perennial Income Generator Active
0,02
A$
EIGA.AU
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Prime Money Market
0,06
$
Giảm
PMMF
Ngày không hưởng cổ tức
It Now IDIV Renda Dividendos fundo De Indice - Responsabilidade Limitd
0,21
R$
Giảm
DIVD11.SA
Chi trả cổ tức
Goldman Sachs Access Inflation Protected USD Bond
0,12
$
GTIP
Chi trả cổ tức
Lumo Kodit Oyj
0,11
€
Giảm
0A0E.LSE
Chi trả cổ tức
Invesco CurrencyShares Euro Trust
0,06
$
Giảm
FXE
Chi trả cổ tức
Ninepoint Suncor HighShares
0,14
C$
Tăng
SUHI.TO
Chi trả cổ tức
Valora Renda Imobiliaria Fundo De Invest Imobiliario Respons
0,08
R$
Giảm
VGRI11.SA
Chi trả cổ tức
iShares Yield Optimized Bond
0,10
$
Tăng
BYLD
Chi trả cổ tức
Ninepoint RY-Linked HighShares
0,09
C$
RYHI.TO
Chi trả cổ tức
Evolve Cloud Computing Index Fund (Hedged Units)
0,01
C$
DATA.TO
Chi trả cổ tức
Hamilton Champions U.S. Technology Index Class E units
0,01
C$
QMVP.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Sun International
252,00
ZAC
Tăng
SUI.JO
Ngày không hưởng cổ tức
Rivco Australia
0,04
A$
RIV.AU
Ngày không hưởng cổ tức
Avi
245,00
ZAC
Giảm
AVI.JO
Chi trả cổ tức
Evolve Global Materials & Mining Enh Yield Index ( Unhedged Units)
0,20
C$
BASE-B.TO
Chi trả cổ tức
Global X Enhanced Equal Weight Canadian Telecom Covered Call
0,25
C$
RNCL.TO
Chi trả cổ tức
Schwab Mortgage-Backed Securities
0,10
$
Giảm
SMBS
Chi trả cổ tức
ProShares High Yield-Interest Rate Hedged
0,36
$
Tăng
HYHG
Chi trả cổ tức
Life Capital Partners Fundo De Investimentos Imobiliarios
0,12
R$
LIFE11.SA
Chi trả cổ tức
Goldman Sachs Access Investment Grade Corporate Bond
0,18
$
Tăng
GIGB
Chi trả cổ tức
Evolve Innovation Index Fund (Hedged Units)
0,04
C$
Giảm
EDGE.TO
Chi trả cổ tức
CI Morningstar Global Next Gen AI Index ( CAD Units)
0,00
C$
Giảm
INAI.TO
Chi trả cổ tức
CI S&P 500 ESG Index ( CAD Units)
0,09
C$
Giảm
ESG.TO
Chi trả cổ tức
ProShares Short Ether
1,15
$
Giảm
SETH
Chi trả cổ tức
iShares Interest Rate Hedged Long-Term Corporate Bond
0,11
$
Tăng
IGBH
Chi trả cổ tức
First Trust Nasdaq Clean Edge Green Energy
0,01
C$
QCLN.TO
Chi trả cổ tức
Hamilton Champions Utilities Index Class E units
0,07
C$
UMVP.TO
Chi trả cổ tức
Evolve FANGMA Index (CAD Unhedged Units)
0,00
C$
TECH-B.TO
Chi trả cổ tức
Edgewell Personal Care
0,15
$
EPC
Chi trả cổ tức
CI S&P/TSX Canadian Dividend Aristocrats ESG Index (CAD Units)
0,07
C$
Giảm
ICAE.TO
Chi trả cổ tức
CI ESG NASDAQ 100 Index (CAD Units)
0,03
C$
Giảm
QQCE.TO
Chi trả cổ tức
Invesco CurrencyShares Canadian Dollar Trust
0,01
$
Tăng
FXC
Chi trả cổ tức
Global X Active Global Fixed Income - Class E
0,03
C$
HAF.TO
Chi trả cổ tức
Schwab Core Bond
0,09
$
Giảm
SCCR
Chi trả cổ tức
Ninepoint TD-Linked HighShares
0,10
C$
TDHI.TO
Chi trả cổ tức
Evolve S&P 500 Enhanced Yield Fund (Unhedged Units) - USD
0,18
$
Giảm
ESPX-U.TO
Chi trả cổ tức
HAMILTON CHAMPIONS Canadian Financials Index Class E units
0,05
C$
HFN.TO
Chi trả cổ tức
Schwab Government Money Market
0,25
$
Giảm
SGVT
Chi trả cổ tức
Hamilton U.S. Mid-Cap Financials
0,12
C$
HUM-U.TO
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Government Money Market
0,06
$
Giảm
GMMF
Chi trả cổ tức
Ninepoint BCE HighShares
0,10
C$
BCHI.TO
Trước
Tiếp theo