Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 20 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 16 - 22
TH 6
20
Tháng 11
2026
Chi trả cổ tức
Ternium.
16,75
M$
Giảm
TX.MX
Chi trả cổ tức
Ternium.
347,73
ARS
Giảm
TXR.BA
Chi trả cổ tức
Ternium.
347,73
ARS
Giảm
TXRD.BA
Chi trả cổ tức
Ternium.
4,78
R$
Ước tính
TXSA34.SA
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.F
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
1,14
GBX
Ước tính
WEEK.LSE
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.MU
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.STU
Chi trả cổ tức
Weekly World Equity Income UCITS
0,01
€
Ước tính
WEEK.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
FT Vest S&P 500 Dividend Aristocrats Target Income
0,34
$
Ước tính
KNG.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
PIMCO Advantage US Short-Term HY Corporate Bond UCITS EUR Hdg
0,49
€
Ước tính
PM9I.MU
Ngày không hưởng cổ tức
PIMCO Advantage US Short-Term HY Corporate Bond UCITS EUR Hdg
0,49
€
Ước tính
STHE.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
PIMCO Advantage US Short-Term HY Corporate Bond UCITS EUR Hdg
0,49
€
Ước tính
STHE.SW
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST AMD
0,16
$
Ước tính
AMYY.BOATS
Chi trả cổ tức
NEOS Ethereum High Income
0,76
$
Ước tính
NEHI.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
DCC Energy
0,79
€
Ước tính
DCC.F
Ngày không hưởng cổ tức
DCC Energy
0,79
€
Ước tính
DCC.MU
Ngày không hưởng cổ tức
DCC Energy
0,79
€
Ước tính
DCC.STU
Chi trả cổ tức
REX IncomeMax Option Strategy
0,08
$
Ước tính
ULTI.BOATS
Chi trả cổ tức
YieldMax Semiconductor Option Income UCITS
28,52
GBX
Ước tính
CHPP.LSE
Chi trả cổ tức
YieldMax Semiconductor Option Income UCITS
0,38
$
Ước tính
CHPY.LSE
Chi trả cổ tức
YieldMax Semiconductor Option Income UCITS
0,34
€
Ước tính
CHPY.MI
Chi trả cổ tức
YieldMax Semiconductor Option Income UCITS
0,34
€
Ước tính
YCHP.F
Chi trả cổ tức
YieldMax Semiconductor Option Income UCITS
0,34
€
Ước tính
YCHP.MU
Chi trả cổ tức
YieldMax Semiconductor Option Income UCITS
0,34
€
Ước tính
YCHP.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Quebecor
0,29
€
Tăng
QB3.F
Ngày không hưởng cổ tức
Quebecor
0,32
$
Giảm
QBCAF
Chi trả cổ tức
HSBC FTSE EPRA/NAREIT Developed
0,16
€
Giảm
H4ZL.F
Chi trả cổ tức
HSBC FTSE EPRA/NAREIT Developed
0,16
€
Giảm
H4ZL.MU
Chi trả cổ tức
HSBC FTSE EPRA/NAREIT Developed
0,16
€
Giảm
H4ZL.XETRA
Chi trả cổ tức
HSBC FTSE EPRA/NAREIT Developed
0,16
€
Giảm
HPRD.MI
Chi trả cổ tức
HSBC FTSE EPRA/NAREIT Developed
0,18
$
Giảm
HPRD.SW
Ngày không hưởng cổ tức
Evergy
0,65
€
Tăng
3E7.F
Ngày không hưởng cổ tức
Evergy
0,65
€
Tăng
3E7.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Evergy
0,65
€
Tăng
3E7.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Evergy
0,72
$
Tăng
EVRG.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Evergy
13,45
M$
Tăng
EVRG.MX
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST PLTR
0,08
$
Ước tính
PLYY.BOATS
Chi trả cổ tức
YieldMax CRCL Option Income Strategy
0,15
$
Ước tính
CRCO.BOATS
Chi trả cổ tức
California Water Service Group
0,34
$
CWT.BOATS
Chi trả cổ tức
California Water Service Group
0,30
€
Tăng
WT5.F
Chi trả cổ tức
California Water Service Group
0,30
€
Tăng
WT5.MU
Chi trả cổ tức
California Water Service Group
0,30
€
Tăng
WT5.STU
Chi trả cổ tức
Howden Joinery Group
0,06
€
Giảm
10J.F
Chi trả cổ tức
Howden Joinery Group
0,06
€
Giảm
10J.STU
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST SMCI
0,07
$
Ước tính
SMYY.BOATS
Chi trả cổ tức
HSBC MSCI Emerging Markets UCITS
0,10
€
Tăng
H410.F
Chi trả cổ tức
HSBC MSCI Emerging Markets UCITS
0,10
€
Tăng
H410.MU
Chi trả cổ tức
HSBC MSCI Emerging Markets UCITS
0,10
€
Tăng
H410.XETRA
Chi trả cổ tức
HSBC MSCI Emerging Markets UCITS
0,10
€
Tăng
H414.MU
Trước
Tiếp theo