Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 20 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 16 - 22
TH 6
20
Tháng 11
2026
Chi trả cổ tức
HSBC MSCI Emerging Markets UCITS
0,11
$
Tăng
HMEF.SW
Chi trả cổ tức
HSBC MSCI Emerging Markets UCITS
0,10
€
Tăng
HMEM.MI
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Corporate Bond UCITS - Dist
0,16
€
Ước tính
VECP.AS
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Corporate Bond UCITS - Dist
0,16
€
Ước tính
VECP.F
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Corporate Bond UCITS - Dist
0,14
£
Ước tính
VECP.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Corporate Bond UCITS - Dist
0,16
€
Ước tính
VECP.MI
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Corporate Bond UCITS - Dist
0,16
€
Ước tính
VECP.MU
Ngày không hưởng cổ tức
VANGUARD EURCORPBD
0,16
€
Ước tính
VECP.PA
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Corporate Bond UCITS - Dist
0,16
€
Ước tính
VECP.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Corporate Bond UCITS - Dist
0,15
CHF
Ước tính
VECP.SW
Chi trả cổ tức
Healthcare Realty Trust
0,24
$
HR.BOATS
Chi trả cổ tức
Healthcare Realty Trust
0,22
€
Tăng
HT0.F
Chi trả cổ tức
Healthcare Realty Trust
0,22
€
Tăng
HT0.MU
Chi trả cổ tức
Healthcare Realty Trust
0,22
€
Tăng
HT0.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Eurozone Government Bond UCITS - Dist
0,05
£
Ước tính
VETY.AS
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Eurozone Government Bond UCITS - Dist
0,06
€
Ước tính
VETY.MI
Ngày không hưởng cổ tức
VANGUARD EURGVBD
0,06
€
Ước tính
VETY.PA
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Eurozone Government Bond UCITS - Dist
0,05
CHF
Ước tính
VETY.SW
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Eurozone Government Bond UCITS - Dist
0,06
€
Ước tính
VGEB.F
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Eurozone Government Bond UCITS - Dist
0,06
€
Ước tính
VGEB.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Vanguard EUR Eurozone Government Bond UCITS - Dist
0,06
€
Ước tính
VGEB.STU
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares USD High Yield Corp Bond UCITS USD (Dist)
1,18
CHF
Ước tính
IHYU.SW
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares USD High Yield Corp Bond UCITS USD (Dist)
1,26
€
Ước tính
IS0R.F
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares USD High Yield Corp Bond UCITS USD (Dist)
1,26
€
Ước tính
IS0R.MU
Ngày không hưởng cổ tức
BlackRock iShares USD High Yield Corp Bond UCITS USD (Dist)
1,26
€
Ước tính
IS0R.XETRA
Ngày không hưởng cổ tức
Reliance
1,25
$
RS.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
Reliance
23,26
M$
Tăng
RS.MX
Ngày không hưởng cổ tức
Reliance
1,12
€
Tăng
RS6.F
Ngày không hưởng cổ tức
Reliance
1,12
€
Tăng
RS6.MU
Ngày không hưởng cổ tức
Reliance
1,12
€
Tăng
RS6.STU
Ngày không hưởng cổ tức
Reliance
1,12
€
Tăng
RS6.XETRA
Chi trả cổ tức
TBC Bank Group.
0,60
€
Tăng
LR6.F
Chi trả cổ tức
TBC Bank Group.
0,60
€
Tăng
LR6.MU
Chi trả cổ tức
TBC Bank Group.
0,60
€
Tăng
LR6.STU
Chi trả cổ tức
Strive
0,07
$
SATS
Ngày không hưởng cổ tức
VAALCO Energy
0,06
$
EGY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
VAALCO Energy
0,06
€
Tăng
VAW.F
Ngày không hưởng cổ tức
VAALCO Energy
0,06
€
Tăng
VAW.MU
Ngày không hưởng cổ tức
VAALCO Energy
0,06
€
Tăng
VAW.STU
Chi trả cổ tức
Ador Welding
7,50
₹
Giảm
ADOR.NSE
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST MSTR
0,38
$
Ước tính
MTYY.BOATS
Ngày không hưởng cổ tức
3I Infrastructure
0,08
€
Ước tính
2272.F
Ngày không hưởng cổ tức
3I Infrastructure
0,08
€
Ước tính
2272.STU
Ngày không hưởng cổ tức
GraniteShares YieldBOOST IONQ
0,06
$
Ước tính
IOYY.BOATS
Chi trả cổ tức
ZC SP ETN REDEEM 10/06/2050 USD 25 - 90269A286
0,21
$
Giảm
CEFD.BOATS
Chi trả cổ tức
Yieldmax Ultra Option Income Strategy ETC
28,46
GBX
Giảm
ULTE.LSE
Chi trả cổ tức
Yieldmax Ultra Option Income Strategy ETC
0,34
€
Giảm
ULTE.PA
Chi trả cổ tức
Yieldmax Ultra Option Income Strategy ETC
0,34
€
Giảm
ULTY.F
Chi trả cổ tức
Yieldmax Ultra Option Income Strategy ETC
0,38
$
Giảm
ULTY.LSE
Chi trả cổ tức
Yieldmax Ultra Option Income Strategy ETC
0,34
€
Giảm
ULTY.MU
Trước
Tiếp theo