Stock Events
Stock Events
Tính năng
Doanh nghiệp
Thêm
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Cổ tức · Lịch · 30 tháng 11, 2026
Tất cả
Cổ tức
Kết quả tài chính
Tách
Kinh tế
Ngày nghỉ giao dịch
Lịch
Tháng 11 2026
Tháng 11 30 - Tháng 12 6
TH 2
30
Tháng 11
2026
Ngày không hưởng cổ tức
Big Banc Split
0,12
C$
Ước tính
BNK.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Brompton U.S. Equity HighPay (CAD Units)
0,20
C$
Ước tính
PAYU.TO
Chi trả cổ tức
Jaccs.
100
¥
8584.TSE
Chi trả cổ tức
Transoceanic Investments
0,21
$
0V5Q.LSE
Chi trả cổ tức
Grayscale Ethereum High Income
0,37
$
Ước tính
ETCO
Chi trả cổ tức
FT Energy Income Partners Enhanced Income
0,13
$
Ước tính
EIPI
Ngày không hưởng cổ tức
Evolve Automobile Innovation Index Fund ( Hedged Units)
0,03
C$
Ước tính
CARS.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Active Ultra-Short Term Investment Grade Bond - Cls E
0,03
C$
Ước tính
HFR.TO
Chi trả cổ tức
Ecofin Global Utilities and Infrastructure Trust
2,25
GBX
EGL.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Cabot
0,47
$
Ước tính
CBT
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Short-Term U.S. Treasury Premium Yield
0,15
C$
Ước tính
SPAY.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Harvest Enbridge Enhanced High Income Shares
0,13
C$
Ước tính
ENBE.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Russell 2000 Covered Call
0,21
C$
Ước tính
RSCC.NEO
Chi trả cổ tức
Amplify Cash Flow Dividend Leaders
0,06
$
Ước tính
COWS
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Hang Seng TECH Covered Call Active
0,13
HK$
Ước tính
3417.HK
Chi trả cổ tức
Aqualis ASA
0,45
kr
AQUA.OL
Chi trả cổ tức
Idacorp
0,90
$
Tăng
IDA
Chi trả cổ tức
Localiza Rent A Car
0,10
€
Tăng
1LOA.F
Chi trả cổ tức
Fundstrat Granny Shots US Large Cap & Income
0,17
$
Ước tính
GRNI
Chi trả cổ tức
YieldMax SPCX Option Income Strategy
0,45
$
Ước tính
YSPC
Chi trả cổ tức
NYLIM CBRE Global Infrastructure Megatrends Term Fund
0,11
€
Tăng
QO0.F
Ngày không hưởng cổ tức
Marine Petroleum Trust
0,10
$
Ước tính
MARPS
Ngày không hưởng cổ tức
Ninepoint Canadian Natural Resources HighShares
0,09
C$
Ước tính
CQHI.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Long-Term U.S. Treasury Premium Yield
0,15
$
Ước tính
LPAY-U.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Harvest Premium Yield Gold
0,14
C$
Ước tính
HPYG.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Harvest Novo Enhanced High Income Shares units
0,15
C$
Ước tính
NOVY.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Ninepoint Enhanced Aerospace and Defense HighShares
0,07
C$
Ước tính
EDHI.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Growth Asset Allocation Covered Call
0,17
C$
Ước tính
GRCC.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Brompton Flaherty & Crumrine Enhanced Investment Grade Preferred
0,06
C$
BEPR.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Canaccord Genuity Group
0,07
$
Ước tính
CF.TO
Chi trả cổ tức
City Natural Resources Growth and Income
7,88
GBX
Tăng
CYN.LSE
Ngày không hưởng cổ tức
Infrastructure Dividend Split
0,15
C$
Ước tính
IS.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Jollibee Foods
0,04
$
Ước tính
JBFCF
Ngày không hưởng cổ tức
Kensington Hedged Premium Income
0,19
$
Ước tính
KHPI
Chi trả cổ tức
WAM Leaders Limited
0,05
A$
WLE.AU
Ngày không hưởng cổ tức
Northview Residential REIT
0,09
C$
Ước tính
NRR-UN.TO
Ngày không hưởng cổ tức
SAMSUNG KODEX US Growth Covered Call Active
90
₩
Ước tính
0144L0.KQ
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Enhanced Equal Weight Banks Index (Class A units)
0,14
C$
Ước tính
BNKL.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Hamilton Global Financials
0,07
C$
Ước tính
HFG.TO
Ngày không hưởng cổ tức
iShares Trust iShares ESG Aware USD Corporate Bond
0,09
$
Ước tính
SUSC.BOATS
Chi trả cổ tức
Chubu Electric Power Co
0,22
$
Tăng
9502.TSE
Ngày không hưởng cổ tức
HAMILTON CHAMPIONS Enhanced U.S. Dividend (CAD Hedged Units)
0,04
C$
Ước tính
SWIN.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Equal Weight Canadian Pipelines Index
0,05
C$
Ước tính
PPLN.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Enhanced S&P/TSX 60 Index (Class A units)
0,08
C$
Ước tính
CANL.TO
Ngày không hưởng cổ tức
Argo
0,22
$
Ước tính
ARGHF
Ngày không hưởng cổ tức
Harvest Canadian T-Bill (Class A)
0,09
C$
Ước tính
TBIL.TO
Ngày không hưởng cổ tức
K-Bro Linen
0,10
C$
Ước tính
KBL.TO
Chi trả cổ tức
Colterpoint Net Lease Real Estate
0,11
$
Ước tính
NETL
Ngày không hưởng cổ tức
Global X Equal Weight Canadian Oil & Gas Index
0,08
C$
Ước tính
NRGY.TO
Chi trả cổ tức
Hoya
1,01
$
Giảm
7741.TSE
Trước
Tiếp theo