Juniper Networks 

$39.95
256
+$0+0% Tuesday 18:05

Thống kê

Cao nhất trong ngày
39.96
Thấp nhất trong ngày
39.93
Đỉnh 52T
39.96
Thấp nhất 52T
24.89
Khối lượng
1,334
KL TB
6,243
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
0.39
Lợi suất cổ tức
1.65%
Cổ tức
0.66

Sắp tới

Cổ tức

1.65%Lợi suất cổ tức
Mar 26
$0.22
Dec 25
$0.22
Jun 25
$0.22
Mar 25
$0.22
Dec 24
$0.22
Tăng trưởng 10N
8.2%
Tăng trưởng 5N
1.92%
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
33.33%

Kết quả tài chính

31JulDự kiến
Q4 2023
Q1 2024
Q2 2024
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
0.29
0.41
0.52
0.64
EPS dự kiến
0.486657
EPS thực tế
Không có

Tài chính

5.67%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
5.07BDoanh thu
287.9MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 0JPH.LSE. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Cisco Systems
CSCO
Vốn hóa340.78B
Cisco Systems là một đối thủ trực tiếp trong lĩnh vực phần cứng mạng và thiết bị viễn thông, cung cấp các sản phẩm tương tự như bộ định tuyến và switch.
Arista Networks
ANET
Vốn hóa206.79B
Arista Networks cạnh tranh trên thị trường mạng hiệu suất cao, cung cấp các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với Juniper trong mạng trung tâm dữ liệu và mạng đám mây.
Hewlett Packard Enterprise
HPE
Vốn hóa35.13B
Hewlett Packard Enterprise cung cấp các sản phẩm mạng thông qua phân đoạn Aruba Networks, cạnh tranh trong lĩnh vực mạng không dây và mạng trường học.
Telefonaktiebolaget L M Ericsson
ERIC
Vốn hóa37.9B
Ericsson cạnh tranh với Juniper trên thị trường thiết bị viễn thông, đặc biệt là trong việc phát triển và triển khai công nghệ 5G.
Nokia
NOK
Vốn hóa57.56B
Tập đoàn Nokia, thông qua phân nhánh Nokia Networks, cạnh tranh trên thị trường cơ sở hạ tầng mạng và thiết bị viễn thông, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ trùng lắp với các sản phẩm của Juniper.
Broadcom
AVGO
Vốn hóa1.93T
Broadcom Inc. cạnh tranh với Juniper thông qua các sản phẩm switch mạng và mạch tích hợp cho các ứng dụng trung tâm dữ liệu, mạng, phần mềm, băng thông rộng, không dây và lưu trữ.
Fortinet
FTNT
Vốn hóa60.86B
Fortinet cạnh tranh trong lĩnh vực an ninh mạng, cung cấp tường lửa thế hệ tiếp theo và dịch vụ bảo mật cạnh tranh với các giải pháp bảo mật của Juniper.
Check Point
CHKP
Vốn hóa14.22B
Check Point Software Technologies là một đối thủ trong thị trường an ninh mạng, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ cạnh tranh với các giải pháp bảo mật mạng của Juniper.
Palo Alto Networks
PANW
Vốn hóa136.97B
Palo Alto Networks là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực an ninh mạng, cung cấp các tường lửa thế hệ tiếp theo và nền tảng bảo mật cạnh tranh với các sản phẩm bảo mật của Juniper.

Giới thiệu

Juniper Networks, Inc. designs, develops, and sells network products and services worldwide. The company offers IP transport solutions for wide area networks (WAN) products, such as ACX series universal access routers to deploy high-bandwidth services; MX series Ethernet routers that function as a universal edge platform; PTX series packet transport routers; and Juniper paragon, a portfolio of cloud-native applications. It also provides cloud management and security solutions, including AI-Native networking platform; Juniper Access Point; EX Series Ethernet switches; session smart routers; wired, wireless, WAN, and access assurance; and Marvis Virtual Network Assistant that identifies the root cause of issues across IT domains and automatically resolves issues proactively. In addition, the company offers data center products comprising of QFX series of core, spine, and top-of-rack data center switches; and Juniper Apstra that enables customers to automate the entire network lifecycle in a single system. Further, it provides Junos OS, a network operating system; security solutions consisting of SRX series services gateways for the data center and network backbone; Branch SRX, Security Policy, and Management that provide; and s an integrated firewall and next-generation firewall (NGFW) capabilities; virtual firewall; and advanced malware protection. Additionally, the company provides maintenance and support, professional, SaaS, and educational services for service providers, enterprises, cloud providers, and partners. It sells its products through direct sales, distributors, value-added resellers, and original equipment manufacturers. The company was incorporated in 1996 and is headquartered in Sunnyvale, California.
Show more...
CEO
Mr. Rami Rahim
Nhân viên
11271
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US48203R1041

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Juniper Networks hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 0JPH.LSE là $39.95 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Juniper Networks trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Juniper Networks là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Juniper Networks được giao dịch với mã 0JPH.LSE.
Doanh thu của Juniper Networks năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Juniper Networks trong năm vừa qua là 5.07B USD.
Thu nhập ròng của Juniper Networks trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 0JPH.LSE trong năm vừa qua là 287.9M USD.
Juniper Networks có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 0JPH.LSE được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.22 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1.65%.
Juniper Networks có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 21, 2026, công ty có 11,271 nhân viên.
Juniper Networks thuộc lĩnh vực nào?
Juniper Networks hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất.
Juniper Networks hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Juniper Networks chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Juniper Networks ở đâu?
Trụ sở chính của Juniper Networks đặt tại Sunnyvale, Hoa Kỳ.