Bucher Industries 

CHF337.33
17
-CHF1.13-0.34% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
341.25
Thấp nhất trong ngày
334.5
Đỉnh 52T
408.5
Thấp nhất 52T
329.67
Khối lượng
11,434.11
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
0.14
Lợi suất cổ tức
3.24%
Cổ tức
10.92

Sắp tới

Cổ tức

3.24%Lợi suất cổ tức
Apr 26
CHF10.95
Apr 25
CHF11
Apr 24
CHF13.5
Apr 23
CHF13
Apr 22
CHF9.5
Tăng trưởng 10N
9.39%
Tăng trưởng 5N
14.58%
Tăng trưởng 3N
-1.22%
Tăng trưởng 1N
5.84%

Kết quả tài chính

30JulDự kiến
Q4 2023
Q1 2024
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Q4 2025
Tiếp theo
0
6.99
13.98
20.98
EPS dự kiến
9.069241429134236
EPS thực tế
Không có

Tài chính

8.06%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
5.83BDoanh thu
470MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 0QQN.LSE. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Deere
DE
Vốn hóa159.49B
Deere & Company là đối thủ trực tiếp trong ngành máy móc nông nghiệp, cung cấp một loạt thiết bị trùng khớp với các sản phẩm nông nghiệp của Bucher Industries.
AGCO
AGCO
Vốn hóa8.59B
AGCO Corporation là một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp thiết bị nông nghiệp, cạnh tranh với Bucher Industries trong việc sản xuất máy kéo, máy gặt và các máy móc nông nghiệp khác.
Kubota
KUBTY
Vốn hóa18.83B
Kubota Corporation cạnh tranh với Bucher Industries trong ngành máy móc và thiết bị nông nghiệp, cung cấp các sản phẩm phục vụ các thị trường tương tự.
Lindsay
LNN
Vốn hóa1.15B
Lindsay Corporation tham gia vào việc sản xuất thiết bị tưới tiêu và hạ tầng, cạnh tranh với các phân khúc thiết bị tưới tiêu và thiết bị đô thị của Bucher Industries.
Alamo Group
ALG
Vốn hóa2.1B
Alamo Group Inc. cạnh tranh với Bucher Industries trong việc sản xuất thiết bị nông nghiệp, đô thị và bảo dưỡng cơ sở hạ tầng.
Toro
TTC
Vốn hóa9.06B
Toro Company cạnh tranh với Bucher Industries trong các lĩnh vực thiết bị cảnh quan, tưới tiêu và chiếu sáng ngoại thất, cung cấp các sản phẩm phục vụ các thị trường tương tự.
Manitowoc
MTW
Vốn hóa462.86M
The Manitowoc Company, Inc. là một đối thủ trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong lĩnh vực cần cẩu và giải pháp nâng, có thể trùng khớp với một số đề xuất về phương tiện chuyên dụng của Bucher Industries.
Dover
DOV
Vốn hóa29.55B
Dover Corporation hoạt động trong các phân khúc khác nhau, bao gồm sản phẩm kỹ thuật và quản lý chất lỏng, cạnh tranh với Bucher Industries trên các thị trường chuyên ngành cụ thể.
Watts Water Technologies
WTS
Vốn hóa10.1B
Watts Water Technologies, Inc. cạnh tranh với Bucher Industries trong lĩnh vực thiết bị kiểm soát chất lượng nước và luồng, đặc biệt là trong các sản phẩm liên quan đến xử lý nước và nước thải.

Giới thiệu

Bucher Industries AG sản xuất và bán máy móc, hệ thống và các thành phần thủy lực cho việc thu hoạch, sản xuất và đóng gói thực phẩm, cũng như giữ cho đường phố và không gian công cộng sạch sẽ và an toàn tại Châu Á, Hoa Kỳ, Châu Âu và quốc tế. Công ty hoạt động thông qua năm bộ phận: Kuhn Group, Bucher Municipal, Bucher Hydraulics, Bucher Emhart Glass và Bucher Specials. Bộ phận Kuhn Group sản xuất và bán máy móc nông nghiệp chuyên dụng để làm đất, trồng và gieo hạt, quản lý chất dinh dưỡng và bảo vệ cây trồng, thu hoạch cỏ khô và thức ăn gia súc, cũng như làm lớp lót và cho gia súc ăn, cũng như bảo trì cảnh quan. Bộ phận Bucher Municipal cung cấp xe và thiết bị cho các hoạt động làm sạch và dọn dẹp trên các tuyến đường công cộng, tư nhân và các khu vực giao thông khác. Bộ phận Bucher Hydraulics cung cấp các thành phần điện tử và thủy lực; đồng thời sản xuất các hệ thống điện thủy lực tiên tiến. Bộ phận Bucher Emhart Glass cung cấp các công nghệ tiên tiến để sản xuất và kiểm tra các bình chứa thủy tinh. Bộ phận Bucher Specials cung cấp thiết bị để sản xuất rượu vang, nước trái cây, bia và các sản phẩm hòa tan; đồng thời phân phối máy kéo và máy móc nông nghiệp chuyên dụng, cũng như cung cấp các giải pháp tự động hóa. Bucher Industries AG được thành lập vào năm 1807 và có trụ sở tại Niederweningen, Thụy Sĩ.
Show more...
CEO
Mr. Matthias Kummerle
Nhân viên
12665
Quốc gia
Thụy Sĩ
ISIN
CH0002432174

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Bucher Industries hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 0QQN.LSE là CHF337.33 CHF — đã giảm -0.34% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Bucher Industries trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Bucher Industries là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Bucher Industries được giao dịch với mã 0QQN.LSE.
Giá cổ phiếu Bucher Industries có đang tăng không?
Cổ phiếu 0QQN.LSE giảm -4.03% so với tuần trước, giảm -0.06% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Bucher Industries đã tăng +2.33%.
Khi nào Bucher Industries công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Bucher Industries sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 30, 2026.
Kết quả tài chính của Bucher Industries trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 0QQN.LSE trong quý trước là 11.09 CHF mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 10.21 CHF, tạo ra bất ngờ +8.62%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có CHF mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Bucher Industries năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Bucher Industries trong năm vừa qua là 5.83B CHF.
Thu nhập ròng của Bucher Industries trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 0QQN.LSE trong năm vừa qua là 470M CHF.
Bucher Industries có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 0QQN.LSE được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 11 CHF. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 3.24%.
Bucher Industries có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 22, 2026, công ty có 12,665 nhân viên.
Bucher Industries thuộc lĩnh vực nào?
Bucher Industries hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất.
Bucher Industries hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Bucher Industries chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Bucher Industries ở đâu?
Trụ sở chính của Bucher Industries đặt tại Niederweningen, Thụy Sĩ.