Victory New Materials 

TWD5.72
2
-TWD0.05-0.87% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
5.75
Thấp nhất trong ngày
5.54
Đỉnh 52T
8.62
Thấp nhất 52T
5.49
Khối lượng
360,664
KL TB
-
Vốn hóa
874.72M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Sep 19
TWD0.18
Sep 18
TWD0.27
Sep 17
TWD1.09
Sep 16
TWD0.91
Sep 15
TWD1.82
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

9MayDự kiến
Q1 2022
Q2 2022
Q3 2022
Q1 2023
Q2 2023
Q3 2023
Q1 2024
-0.77
-0.72
-0.68
-0.63
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-214.69%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
752.74MDoanh thu
-1.62BLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 1340.TW. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Nan Ya Plastics
1303.TW
Vốn hóa696.33B
Nan Ya Plastics Corporation là một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp nhựa và hóa chất tại Đài Loan, cạnh tranh trực tiếp với Victory New Materials trong việc sản xuất sản phẩm nhựa và nguyên liệu.
Formosa Plastic
1301.TW
Vốn hóa320.2B
Formosa Plastics Corporation hoạt động trong cùng một ngành, sản xuất polyethylene và polypropylene, các vật liệu cũng là một phần của dải sản phẩm của Victory New Materials.
China Petrochemical Development.
1314.TW
Vốn hóa28.42B
China Petrochemical Development Corporation chuyên sản xuất caprolactam, acrylonitrile và các vật liệu hóa học khác, cạnh tranh trong ngành hóa chất với Victory New Materials.
Formosa Chemical & Fiber
1326.TW
Vốn hóa307.07B
Formosa Chemicals & Fibre Corp. sản xuất sợi hóa học, nhựa và vật liệu cao su, cạnh tranh trực tiếp với Victory New Materials trong nhiều danh mục sản phẩm.
Formosa Petrochemical
6505.TW
Vốn hóa513.45B
Formosa Petrochemical Corporation là một đối thủ chính trong ngành công nghiệp hóa chất dầu mỏ, sản xuất nguyên liệu chồng lấn với các sản phẩm của Victory New Materials.
Oriental Union Chemical
1710.TW
Vốn hóa11.93B
China Synthetic Rubber Corporation tham gia vào sản xuất cao su tổng hợp và nhựa, là một phần của danh mục sản phẩm của Victory New Materials, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp.
Grand Pacific Petrochemical
1312.TW
Vốn hóa14.23B
Grand Pacific Petrochemical chuyên về monome styrene và các sản phẩm hóa dầu khác, cạnh tranh trong cùng một phân khúc thị trường với Victory New Materials.
UPC Technology
1313.TW
Vốn hóa15.3B
Công ty Taiwan Styrene Monomer tập trung vào các sản phẩm liên quan đến styrene, cũng quan trọng đối với Victory New Materials, đặt họ vào vị trí cạnh tranh.
Taita Chemical
1309.TW
Vốn hóa7.71B
Asia Polymer Corporation sản xuất polyethylene và các nhựa dẻo khác, cạnh tranh trong ngành nhựa với Victory New Materials.
USI
1304.TW
Vốn hóa15.07B
USI Corporation là một nhà sản xuất sản phẩm hóa học bao gồm nhựa và nhựa, cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Victory New Materials.

Giới thiệu

Victory New Materials Limited Company sản xuất và kinh doanh vật liệu giày tại Trung Quốc và quốc tế. Công ty cung cấp đế đúc thứ cấp, đế đúc một lần, dép đơn sắc đúc một lần, đế đúc nhựa xốp styrofoam, đế hai màu đúc một lần, giày thành phẩm hai màu đúc một lần, đế RB, hạt nhựa EVO và đồ chơi. Victory New Materials Limited Company được thành lập vào năm 2012 và có trụ sở tại Tấn Giang, Trung Quốc.
Show more...
CEO
Mr. Guo-Qing Zhuang
Quốc gia
Đài Loan
ISIN
KYG935971054

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Victory New Materials hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 1340.TW là TWD5.72 TWD — đã giảm -0.87% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Victory New Materials trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Victory New Materials là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Victory New Materials được giao dịch với mã 1340.TW.
Giá cổ phiếu Victory New Materials có đang tăng không?
Cổ phiếu 1340.TW đã giảm -1.04% so với tuần trước, thay đổi trong tháng là giảm -14.11%, và trong năm qua Victory New Materials đã giảm -20.99%.
Vốn hóa thị trường của Victory New Materials là bao nhiêu?
Hôm nay Victory New Materials có vốn hóa thị trường là 874.72M
Doanh thu của Victory New Materials năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Victory New Materials trong năm vừa qua là 752.74M TWD.
Thu nhập ròng của Victory New Materials trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 1340.TW trong năm vừa qua là -1.62B TWD.
Victory New Materials có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 1340.TW được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.18 TWD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Victory New Materials thuộc lĩnh vực nào?
Victory New Materials hoạt động trong lĩnh vực Phong cách sống & Thương hiệu.
Victory New Materials hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Victory New Materials diễn ra vào tháng 08 20, 2019 với tỷ lệ 1100:1000.
Trụ sở chính của Victory New Materials ở đâu?
Trụ sở chính của Victory New Materials đặt tại Jinjiang, Đài Loan.