Cổ tức của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT (16S.STU) được chi trả Hàng năm. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là €0,00, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức 12 tháng 5, 2026 và ngày thanh toán 4 tháng 6, 2026. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là €0,00, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức 12 tháng 5, 2027 và ngày thanh toán 4 tháng 6, 2027. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT (16S.STU) là 25,06%.
Câu hỏi thường gặp
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT trả cổ tức bao nhiêu?▼
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT trả cổ tức hàng năm là €0,00 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 25,06%.
Tỷ suất cổ tức của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT là 25,06%.
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT trả cổ tức khi nào?▼
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT trả cổ tức hàng năm. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào 4 tháng 6, 2027.
Khi nào Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT được dự kiến vào ngày 4 tháng 6, 2027.
Cổ tức của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT an toàn đến mức nào?▼
Hồ sơ cổ tức của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT cho thấy tỷ lệ chi trả 0% và tăng trưởng cổ tức 5 năm 17,83%.
Cổ tức của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT là bao nhiêu?▼
Hiện tại Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT trả cổ tức €0,00 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT, you needed to own the shares before the ex-dividend date of 12 tháng 5, 2026.
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT được thực hiện vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Cổ tức của Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Năm 2025, Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT đã chi trả tổng cổ tức €0,00 cho mỗi cổ phiếu.
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?▼
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT chi trả cổ tức bằng EUR.