Grown Rogue International 

€0.25
10
+€0.02+6.96% Wednesday 07:55

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.25
Thấp nhất trong ngày
0.25
Đỉnh 52T
0.47
Thấp nhất 52T
0.22
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
61.4M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

7AprDự kiến
Q3 2023
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Tiếp theo
999
333
-333
-999
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-39.47%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
51.21MDoanh thu
-20.21MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 1VF0.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Canopy Growth
CGC
Vốn hóa449.08M
Canopy Growth Corporation là một công ty hàng đầu trong ngành công nghiệp cần sa với một loạt sản phẩm đa dạng, cạnh tranh trực tiếp trên cùng một thị trường với Grown Rogue International.
Tilray Brands
TLRY
Vốn hóa761.28M
Tilray là một người tiên phong toàn cầu trong nghiên cứu, trồng trọt, chế biến và phân phối cần sa, khiến nó trở thành đối thủ trực tiếp của Grown Rogue International.
Cronos Group
CRON
Vốn hóa973.09M
Cronos Group nổi tiếng với sự hiện diện toàn cầu và các sản phẩm cần sa sáng tạo, cạnh tranh trong cùng một lĩnh vực với Grown Rogue International.
Aurora Cannabis
ACB
Vốn hóa195.08M
Aurora Cannabis là một nhà sản xuất cần sa nổi tiếng với sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường quốc tế, cạnh tranh trực tiếp với Grown Rogue International.
Green Thumb Industries
GTBIF
Vốn hóa1.6B
Green Thumb Industries Inc. hoạt động như một công ty hàng tiêu dùng đóng gói cannabis và bán lẻ, cạnh tranh trên cùng thị trường với Grown Rogue International.
Curaleaf
CURLF
Vốn hóa1.87B
Curaleaf Holdings, Inc. là một nhà cung cấp hàng đầu tại Mỹ về các sản phẩm tiêu dùng trong ngành công nghiệp cần sa, khiến họ trở thành đối thủ mạnh mẽ của Grown Rogue International.
Cresco Labs
CRLBF
Vốn hóa346.95M
Cresco Labs Inc. là một công ty thuốc lá và ma túy y tế tích hợp theo chiều dọc, cạnh tranh trực tiếp với Grown Rogue International trên các thị trường khác nhau.

Giới thiệu

Grown Rogue International Inc., thông qua các công ty con của mình, tham gia vào việc trồng và bán các sản phẩm cần sa tại Hoa Kỳ. Công ty cung cấp các sản phẩm hoa, chẳng hạn như indicas, sativas và hybrids; và thực phẩm, cartridge vape, pre-roll hoặc tinh chất. Công ty bán sản phẩm của mình thông qua các cửa hàng. Grown Rogue International Inc. có trụ sở tại Medford, Oregon.
Show more...
CEO
ISIN
CA39986R3045
WKN
000A40GY9

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Grown Rogue International hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 1VF0.F là €0.25 EUR — đã tăng +6.96% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Grown Rogue International trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Grown Rogue International là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Grown Rogue International được giao dịch với mã 1VF0.F.
Giá cổ phiếu Grown Rogue International có đang tăng không?
Cổ phiếu 1VF0.F tăng +6.96% so với tuần trước, giảm -7.52% trong tháng, và trong năm qua Grown Rogue International đã giảm -18%.
Vốn hóa thị trường của Grown Rogue International là bao nhiêu?
Hôm nay Grown Rogue International có vốn hóa thị trường là 61.4M
Khi nào Grown Rogue International công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Grown Rogue International sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 09 01, 2026.
Doanh thu của Grown Rogue International năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Grown Rogue International trong năm vừa qua là 51.21M EUR.
Thu nhập ròng của Grown Rogue International trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 1VF0.F trong năm vừa qua là -20.21M EUR.
Grown Rogue International hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Grown Rogue International chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.