Defense Metals 

€0.13
0
-€0-1.92% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.13
Thấp nhất trong ngày
0.13
Đỉnh 52T
0.23
Thấp nhất 52T
0.08
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

24JulDự kiến
Q3 2024
Tiếp theo
0
0.33
0.67
1
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 35D.STU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Lynas Rare Earths Limited
LYSCF
Vốn hóa14.09B
Lynas Rare Earths Ltd. tham gia vào việc khai thác, chiết xuất và chế biến khoáng sản hiếm, cạnh tranh trực tiếp với trọng tâm của Defense Metals về các dự án nguyên tố đất hiếm.
MP Materials
MP
Vốn hóa11.84B
MP Materials Corp. vận hành Mỏ Đất hiếm Mountain Pass và cạnh tranh trong ngành khai thác và chế biến đất hiếm, tương tự như Defense Metals.
Rare Element Resources
REEMF
Vốn hóa438.85M
Rare Element Resources Ltd. tập trung vào việc khám phá các nguyên tố trái đất hiếm, đặt mình là đối thủ trực tiếp trong ngành công nghiệp nguyên tố trái đất hiếm.
Ucore Rare Metals
UURAF
Vốn hóa493.16M
Ucore Rare Metals Inc. đang tham gia vào việc phát triển và tiềm năng sản xuất các nguyên tố trái đất hiếm, biến họ trở thành một đối thủ trên thị trường nguyên tố trái đất hiếm.
Texas Mineral Resources
TMRC
Vốn hóa97.17M
Texas Mineral Resources Corp. nhằm khai thác và sản xuất các khoáng sản quan trọng khác nhau bao gồm các nguyên tố trái đất hiếm, cạnh tranh trong cùng ngành với Defense Metals.
Alaska Air Group
ALK
Vốn hóa4.37B
Alkane Resources Ltd. tham gia khai thác và sản xuất các nguyên tố trái đất hiếm giữa các khoáng sản khác, đặt nó vào vị trí của một đối thủ.
Pure Energy Minerals
PEMIF
Vốn hóa8.17M
Pensana Rare Earths PLC đang tham gia vào việc khám phá và phát triển các dự án đất hiếm, cạnh tranh trên cùng thị trường với Defense Metals.
Neuberger Energy Infrastructure and Income Fund
NML
Vốn hóa0
Neo Performance Materials Inc. sản xuất và phân phối vật liệu chức năng dựa trên các loại đất hiếm và kim loại quý, cạnh tranh trên thị trường đất hiếm rộng lớn.

Giới thiệu

Defense Metals Corp., một công ty thăm dò nhỏ, tham gia vào việc mua lại và thăm dò các tài sản khoáng sản tại Canada. Công ty có tùy chọn để mua 100% quyền lợi trong dự án Wicheeda bao gồm sáu yêu cầu khai thác bao phủ một khu vực 1.708 hecta nằm ở British Columbia. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi First Legacy Mining Corp. và đã đổi tên thành Defense Metals Corp. vào tháng 12 năm 2018. Defense Metals Corp. được thành lập vào năm 2016 và có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Guy J. de Selliers de Moranville
Quốc gia
Canada
ISIN
CA2446331035

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Defense Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 35D.STU là €0.13 EUR — đã giảm -1.92% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Defense Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Defense Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Defense Metals được giao dịch với mã 35D.STU.
Giá cổ phiếu Defense Metals có đang tăng không?
Cổ phiếu 35D.STU giảm -4.12% so với tuần trước, giảm -5.54% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Defense Metals đã tăng +38.23%.
Khi nào Defense Metals công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Defense Metals sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 24, 2026.
Kết quả tài chính của Defense Metals trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 35D.STU trong quý trước là 0 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có EUR, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Defense Metals thuộc lĩnh vực nào?
Defense Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Defense Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Defense Metals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Defense Metals ở đâu?
Trụ sở chính của Defense Metals đặt tại Vancouver, Canada.