Ridgestone Mining 

€0,055000
0
+€0,00+5,77%20:46 Thứ Hai

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,055
Thấp nhất trong ngày
0,05
Đỉnh 52T
0,4
Thấp nhất 52T
0,034
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
841.555
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-954.128,92Lợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 4U50.STU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa83,61B
Agnico Eagle Mines Limited là đối thủ trực tiếp trong ngành công nghiệp khai thác vàng, tập trung vào các khu vực tương tự.
Newmont
NEM
Vốn hóa110,79B
Newmont Corporation là một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất trên toàn cầu, cạnh tranh về tài nguyên và thị phần.
Gold.com
GOLD
Vốn hóa1,14B
Barrick Gold Corporation hoạt động quốc tế trong ngành công nghiệp khai thác vàng, cạnh tranh trực tiếp với Ridgestone Mining.
Kinross Gold
KGC
Vốn hóa23,71B
Kinross Gold Corporation hoạt động trong ngành công nghiệp khai thác vàng, với hoạt động tại các khu vực địa lý tương tự như Ridgestone.
Eldorado Gold
EGO
Vốn hóa7,99B
Eldorado Gold Corporation tham gia khai thác vàng trong các khu vực trùng khớp với lợi ích của Ridgestone Mining.
Iamgold
IAG
Vốn hóa8,82B
IAMGOLD Corporation là một công ty khai thác vàng cỡ trung cạnh tranh trên cùng thị trường với Ridgestone Mining.
Harmony Gold Mining
HMY
Vốn hóa9,06B
Harmony Gold Mining Company Limited hoạt động quốc tế, cạnh tranh trong ngành vàng như Ridgestone Mining.
Alamos Gold
AGI
Vốn hóa11,49B
Alamos Gold Inc. vận hành các mỏ vàng tại Bắc Mỹ, cạnh tranh với các nguồn tài nguyên tương tự như Ridgestone Mining.
Seabridge Gold
SA
Vốn hóa2,61B
Seabridge Gold Inc. tập trung vào khai thác và khám phá vàng, cạnh tranh trong các khu vực khám phá và phát triển tương tự như Ridgestone.

Giới thiệu

Ridgestone Mining Inc. tham gia vào việc xác định, mua lại, thăm dò và phát triển các dự án khoáng sản tại Mexico. Tài sản chủ lực của công ty bao gồm dự án đồng-vàng Alaska, bao gồm 10 nhượng quyền khai thác với diện tích 3.292 ha tại Sonora, Mexico. Công ty được thành lập vào năm 2017 và có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Xem thêm
CEO
Brian Goss
Quốc gia
Canada
ISIN
CA76611L2030
WKN
000A3D38P

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Ridgestone Mining hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của 4U50.STU là €0,06 EUR — đã tăng +5,77% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Ridgestone Mining trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Ridgestone Mining là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Stuttgart, cổ phiếu Ridgestone Mining được giao dịch với mã 4U50.STU.
Giá cổ phiếu Ridgestone Mining có đang tăng không?▼
Cổ phiếu 4U50.STU đã giảm -9,84% so với tuần trước, thay đổi trong tháng là giảm -17,91%, và trong năm qua Ridgestone Mining đã giảm -11,29%.
Vốn hóa thị trường của Ridgestone Mining là bao nhiêu?▼
Hôm nay Ridgestone Mining có vốn hóa thị trường là 841.555
Doanh thu của Ridgestone Mining năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Ridgestone Mining trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Ridgestone Mining trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của 4U50.STU trong năm vừa qua là -954.128,92 EUR.
Ridgestone Mining thuộc lĩnh vực nào?▼
Ridgestone Mining hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Ridgestone Mining hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Ridgestone Mining diễn ra vào 9 tháng 1, 2023 với tỷ lệ 1:20.
Trụ sở chính của Ridgestone Mining ở đâu?▼
Trụ sở chính của Ridgestone Mining đặt tại Vancouver, Canada.