Daiki Aluminium Industry. 

¥1,595
7
+¥30+1.92% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
1,619
Thấp nhất trong ngày
1,584
Đỉnh 52T
1,619
Thấp nhất 52T
884
Khối lượng
435,900
KL TB
258,895
Vốn hóa
69.59B
Tỷ số P/E
3.71
Lợi suất cổ tức
1.6%
Cổ tức
25.48

Sắp tới

Cổ tức

1.6%Lợi suất cổ tức
Mar 26
¥30
Dec 25
¥25
Jun 25
¥30
Dec 24
¥25
Jun 24
¥20
Tăng trưởng 10N
17.46%
Tăng trưởng 5N
5.05%
Tăng trưởng 3N
-7.72%
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

14MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
-18.81
-2.9
13.01
28.92
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

0.74%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
383.04BDoanh thu
2.82BLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 5702.TSE. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Sumitomo Metal Mining.
5713.TSE
Vốn hóa1.19T
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. - Tham gia vào việc khai thác, luyện kim và tinh chế các kim loại không sắt, bao gồm nhôm, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp trong ngành kim loại.
Nippon Light Metal Company
5703.TSE
Vốn hóa101.14B
Nippon Light Metal Holdings Company, Ltd. - Chuyên sản xuất và bán các sản phẩm nhôm và hợp kim nhôm, cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc thị trường của Daiki.
Mitsui Kinzoku.
5706.TSE
Vốn hóa181.92B
Mitsui Mining & Smelting Co., Ltd. - Hoạt động trong ngành công nghiệp kim loại mà không phải là sắt, sản xuất sản phẩm kẽm, đồng và nhôm, cạnh tranh với Daiki Aluminium trong ngành nhôm.
Furukawa Electric.
5801.TSE
Vốn hóa175.96B
Furukawa Electric Co., Ltd. - Tham gia vào việc sản xuất các sản phẩm kim loại khác nhau, bao gồm nhôm cho điện tử và xây dựng, khiến họ trở thành đối thủ.
Sumitomo Electric Industries
5802.TSE
Vốn hóa1.28T
Sumitomo Electric Industries, Ltd. - Sản xuất và bán dây điện và cáp quang chứa vật liệu nhôm, cạnh tranh trên thị trường nhôm.
Kobe Steel
5406.TSE
Vốn hóa253.69B
Kobe Steel, Ltd. - Một tập đoàn đa dạng sản xuất các sản phẩm nhôm và hợp kim nhôm trong số các sản phẩm đa dạng của mình, cạnh tranh trong cùng ngành với Daiki.
Pacific Metals.
5541.TSE
Vốn hóa46.96B
Pacific Metals Co., Ltd. - Chuyên sản xuất ferronickel nhưng cũng kinh doanh các loại kim loại không phải sắt, cạnh tranh gián tiếp với Daiki trên thị trường kim loại rộng lớn.
Toho Zinc
5707.TSE
Vốn hóa32.89B
Toho Zinc Co., Ltd. - Chủ yếu tập trung vào sản xuất kẽm nhưng cũng tham gia vào việc sản xuất kim loại không sắt, bao gồm nhôm, khiến nó trở thành một đối thủ.
Toyo Seikan Group
5901.TSE
Vốn hóa320.65B
Toyo Seikan Group Holdings, Ltd. - Sản xuất và bán các bao bì đựng, bao gồm lon nhôm, cạnh tranh trong ngành sử dụng nhôm.

Giới thiệu

Công ty TNHH Daiki Aluminium Industry sản xuất, chế biến, tiếp thị và bán các sản phẩm hợp kim nhôm tại Nhật Bản và quốc tế. Công ty cung cấp các thỏi hợp kim nhôm thứ cấp cho đúc khuôn, đúc, khử oxy và cán; thỏi nhôm thứ cấp cho các sản phẩm cán; và thỏi hợp kim mẹ nhôm. Công ty cũng tham gia vào thiết kế, xây dựng và sửa chữa lò nấu chảy nhôm; và bán thỏi hợp kim nhôm, thiết bị nấu chảy và phế liệu nhôm. Công ty được thành lập vào năm 1922 và có trụ sở tại Osaka, Nhật Bản.
Show more...
CEO
Mr. Takaaki Yamamoto
Nhân viên
1239
Quốc gia
Nhật Bản
ISIN
JP3480600000

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Daiki Aluminium Industry. hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 5702.TSE là ¥1,595 JPY — đã tăng +1.92% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Daiki Aluminium Industry. trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Daiki Aluminium Industry. là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Daiki Aluminium Industry. được giao dịch với mã 5702.TSE.
Giá cổ phiếu Daiki Aluminium Industry. có đang tăng không?
Cổ phiếu 5702.TSE đã tăng +7.12% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +16.94%, và trong năm qua Daiki Aluminium Industry. đã ghi nhận mức tăng +77.81%.
Vốn hóa thị trường của Daiki Aluminium Industry. là bao nhiêu?
Hôm nay Daiki Aluminium Industry. có vốn hóa thị trường là 69.59B
Khi nào Daiki Aluminium Industry. công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Daiki Aluminium Industry. sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 14, 2026.
Kết quả tài chính của Daiki Aluminium Industry. trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 5702.TSE trong quý trước là 21.33 JPY mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có JPY, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có JPY mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Daiki Aluminium Industry. năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Daiki Aluminium Industry. trong năm vừa qua là 383.04B JPY.
Thu nhập ròng của Daiki Aluminium Industry. trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 5702.TSE trong năm vừa qua là 2.82B JPY.
Daiki Aluminium Industry. có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 5702.TSE được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 30 JPY. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1.6%.
Daiki Aluminium Industry. có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 14, 2026, công ty có 1,239 nhân viên.
Daiki Aluminium Industry. thuộc lĩnh vực nào?
Daiki Aluminium Industry. hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Daiki Aluminium Industry. hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Daiki Aluminium Industry. chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Daiki Aluminium Industry. ở đâu?
Trụ sở chính của Daiki Aluminium Industry. đặt tại Osaka, Nhật Bản.