Forge Resources 

€0.28
18
-€0.01-4.18% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.28
Thấp nhất trong ngày
0.28
Đỉnh 52T
0.68
Thấp nhất 52T
0.27
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
26.97M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-8.01MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 5YZ.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa105.08B
Agnico Eagle Mines Limited, một nhà sản xuất vàng lớn với hoạt động tại các khu vực ổn định, cạnh tranh trực tiếp trong ngành khai thác vàng.
Newmont
NEM
Vốn hóa124.07B
Newmont Corporation, một trong những công ty khai thác vàng hàng đầu thế giới, cạnh tranh cả về quy mô lẫn hoạt động khai thác.
Gold.com.
GOLD
Vốn hóa1.16B
Barrick Gold Corporation, một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp khai thác vàng, có các hoạt động khai thác mỏ rộng lớn cạnh tranh về tài nguyên và thị phần.
Kinross Gold
KGC
Vốn hóa37.88B
Kinross Gold Corporation hoạt động quốc tế, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường khai thác và sản xuất vàng.
Franco-Nevada
FNV
Vốn hóa49.74B
Franco-Nevada Corporation, một công ty tập trung vào quyền lợi và phát sóng vàng, cạnh tranh để có cơ hội tài trợ trong ngành mỏ.
Abacus Global Management
ABX
Vốn hóa790.82M
Trước khi sáp nhập với Randgold, Barrick Gold là một đối thủ độc lập trong ngành công nghiệp khai thác vàng.
Alamos Gold
AGI
Vốn hóa19.38B
Alamos Gold Inc. vận hành các mỏ vàng trên toàn thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Benjamin Hill Mining trong ngành vàng.
Iamgold
IAG
Vốn hóa11.33B
IAMGOLD Corporation là một công ty khai thác vàng cỡ trung, cạnh tranh trong các thị trường và khu vực tương tự.
Harmony Gold Mining
HMY
Vốn hóa10.17B
Harmony Gold Mining Company Limited, có trụ sở tại Nam Phi, cạnh tranh quốc tế trong ngành công nghiệp khai thác vàng.

Giới thiệu

Forge Resources Corp. engages in the exploration and development of natural resource properties in Canada, Colombia, and Mexico. The company explores for gold, molybdenum, and copper deposits, as well as coal. It has an option right to earn 60% joint venture interest in the Alotta project located in the Whitehorse mining district, Yukon. The company also holds interest in the La Estrella coal project for mining coking and thermal coal reserves. The company was formerly known as Benjamin Hill Mining Corp. and changed its name to Forge Resources Corp. in April 2024. Forge Resources Corp. was incorporated in 2014 and is headquartered in Richmond, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Lorne McLeod Warner P.Geo.
Quốc gia
DE
ISIN
CA34630Q1090
WKN
000A40AT2

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Forge Resources hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 5YZ.F là €0.28 EUR — đã giảm -4.18% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Forge Resources trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Forge Resources là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Forge Resources được giao dịch với mã 5YZ.F.
Giá cổ phiếu Forge Resources có đang tăng không?
Cổ phiếu 5YZ.F đã giảm -3.85% so với tuần trước, thay đổi trong tháng là giảm -10.13%, và trong năm qua Forge Resources đã giảm -35.14%.
Vốn hóa thị trường của Forge Resources là bao nhiêu?
Hôm nay Forge Resources có vốn hóa thị trường là 26.97M
Doanh thu của Forge Resources năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Forge Resources trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Forge Resources trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 5YZ.F trong năm vừa qua là -8.01M EUR.
Forge Resources hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Forge Resources chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Forge Resources ở đâu?
Trụ sở chính của Forge Resources đặt tại Richmond, DE.