Solaris Energy Infrastructure 

€60,28
107
-€6,14-9,24% Thursday 15:30

Thống kê

Cao nhất trong ngày
64
Thấp nhất trong ngày
62,4
Đỉnh 52T
71,84
Thấp nhất 52T
58,04
Khối lượng
180
KL TB
-
Vốn hóa
3,52B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
0,69%
Cổ tức
0,41

Sắp tới

Cổ tức

0,69%Lợi suất cổ tức
Jun 26
€0,10
Mar 26
€0,10
Dec 25
€0,10
Sep 25
€0,10
Jun 25
€0,11
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
3%
Tăng trưởng 3N
-0,33%
Tăng trưởng 1N
-1,4%

Kết quả tài chính

29JulDự kiến
Q1 2026
Tiếp theo
0,25
0,28
0,3
0,32
EPS dự kiến
0.32121571768
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 68S.XETRA. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Schlumberger Limited
SLB
Vốn hóa67,47B
Schlumberger là một nhà cung cấp hàng đầu về công nghệ và dịch vụ cho ngành công nghiệp năng lượng, cạnh tranh trực tiếp với Solaris trong dịch vụ và cơ sở hạ tầng lĩnh vực dầu khí.
Halliburton
HAL
Vốn hóa27,53B
Halliburton cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho ngành công nghiệp năng lượng, bao gồm dịch vụ trường dầu cạnh tranh với các ưu đãi của Solaris.
Baker Hughes
BKR
Vốn hóa52,36B
Baker Hughes hoạt động trong ngành dịch vụ lĩnh vực dầu khí, cung cấp công nghệ và dịch vụ cạnh tranh trực tiếp với Solaris.
NOV
NOV
Vốn hóa6,7B
National Oilwell Varco cung cấp thiết bị và thành phần được sử dụng trong các hoạt động khoan và sản xuất dầu khí, cạnh tranh với Solaris trên thị trường cơ sở hạ tầng lĩnh vực dầu khí.
TechnipFMC
FTI
Vốn hóa26,61B
TechnipFMC chuyên về các dự án dưới biển, bề mặt, trên bờ/bên ngoài bờ, và bề mặt, cung cấp sản phẩm và dịch vụ cạnh tranh với Solaris trong lĩnh vực dịch vụ dầu khí.
Helmerich & Payne
HP
Vốn hóa3,13B
Helmerich & Payne là một nhà thầu khoan cung cấp giàn khoan cho việc khai thác dầu và khí đốt, cạnh tranh gián tiếp với Solaris bằng cách cung cấp dịch vụ bổ sung cho ngành công nghiệp dầu khí.
Patterson-UTI Energy
PTEN
Vốn hóa3,29B
Patterson-UTI Energy cung cấp dịch vụ khoan trên cạn và bơm áp lực, cạnh tranh với Solaris trong việc cung cấp dịch vụ và thiết bị cho hoạt động trên mỏ dầu.
RPC
RES
Vốn hóa1,31B
RPC, Inc. cung cấp một loạt các dịch vụ và thiết bị chuyên ngành cho ngành công nghiệp dầu khí, cạnh tranh trực tiếp với Solaris trên thị trường dịch vụ dầu khí.
Liberty Energy
LBRT
Vốn hóa4,29B
Liberty Oilfield Services cung cấp dịch vụ phá vỡ thủy lực và kỹ thuật, cạnh tranh với Solaris trên thị trường phá vỡ thủy lực.
Core Laboratories
CLB
Vốn hóa507,99M
Core Laboratories cung cấp dịch vụ mô tả hồ chứa, nâng cao sản xuất và quản lý hồ chứa cho ngành công nghiệp dầu khí, cạnh tranh với Solaris trong việc cung cấp dịch vụ tối ưu hóa hiệu suất của cánh đồng dầu.

Giới thiệu

Solaris Energy Infrastructure, Inc. cung cấp các giải pháp dựa trên thiết bị có tính mô-đun và khả năng mở rộng cho việc sản xuất điện, kiểm soát và phân phối, cũng như quản lý nguyên liệu thô được sử dụng trong quá trình hoàn thiện các giếng dầu và khí tự nhiên tại Hoa Kỳ. Công ty hoạt động trong các phân khúc Solaris Power Solutions và Solaris Logistics Solutions. Phân khúc Solaris Power Solutions cung cấp các giải pháp sản xuất, kiểm soát và phân phối điện; đồng thời hỗ trợ cho các trung tâm dữ liệu, năng lượng và các lĩnh vực thương mại và công nghiệp khác. Phân khúc Solaris Logistics Solutions thiết kế và sản xuất các thiết bị chuyên dụng; cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường, dịch vụ chặng cuối (last mile) và hậu cần huy động, cũng như cung cấp các giải pháp phần mềm. Công ty trước đây được gọi là Solaris Oilfield Infrastructure, Inc. và đã đổi tên thành Solaris Energy Infrastructure, Inc. vào tháng 9 năm 2024. Solaris Energy Infrastructure, Inc. được thành lập vào năm 2014 và có trụ sở chính tại Houston, Texas.
Show more...
CEO
Mr. William A. Zartler
Nhân viên
468
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US83418M1036
WKN
000A2DHUS

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Solaris Energy Infrastructure hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 68S.XETRA là €60,28 EUR — đã giảm -9,24% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Solaris Energy Infrastructure trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Solaris Energy Infrastructure là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Solaris Energy Infrastructure được giao dịch với mã 68S.XETRA.
Vốn hóa thị trường của Solaris Energy Infrastructure là bao nhiêu?
Hôm nay Solaris Energy Infrastructure có vốn hóa thị trường là 3,52B
Khi nào Solaris Energy Infrastructure công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Solaris Energy Infrastructure sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 29, 2026.
Kết quả tài chính của Solaris Energy Infrastructure trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 68S.XETRA trong quý trước là 0,25 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0,28 EUR, tạo ra bất ngờ -8,4%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Solaris Energy Infrastructure có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 68S.XETRA được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,1 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0,69%.
Solaris Energy Infrastructure có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 07 06, 2026, công ty có 468 nhân viên.
Solaris Energy Infrastructure thuộc lĩnh vực nào?
Solaris Energy Infrastructure hoạt động trong lĩnh vực Năng lượng.
Solaris Energy Infrastructure hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Solaris Energy Infrastructure chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Solaris Energy Infrastructure ở đâu?
Trụ sở chính của Solaris Energy Infrastructure đặt tại Houston, Hoa Kỳ.