Hashimoto Sogyo. 

¥1.426
6
+¥17+1,21% Friday 06:30

Thống kê

Cao nhất trong ngày
1.428
Thấp nhất trong ngày
1.415
Đỉnh 52T
1.549
Thấp nhất 52T
1.159
Khối lượng
8.600
KL TB
12.189
Vốn hóa
30,36B
Tỷ số P/E
8,41
Lợi suất cổ tức
1,82%
Cổ tức
26

Sắp tới

Cổ tức

1,82%Lợi suất cổ tức
Jun 26
¥25
Dec 25
¥25
Jun 25
¥24
Dec 24
¥24
Jun 24
¥21
Tăng trưởng 10N
12,79%
Tăng trưởng 5N
10,76%
Tăng trưởng 3N
7,72%
Tăng trưởng 1N
4,17%

Kết quả tài chính

2NovDự kiến
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Q2 2026
Tiếp theo
27,95
35,24
42,53
49,82
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

1,75%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
165,34BDoanh thu
2,89BLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 7570.TSE. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Kanematsu
8020.TSE
Vốn hóa125,42B
Nippon Light Metal Holdings Company, Ltd. cạnh tranh trong ngành nhôm, tương tự như phân bộ mặt hàng kim loại của Hashimoto Sogyo, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp trong ngành công nghiệp vật liệu.
Pacific Metals.
5541.TSE
Vốn hóa46,96B
Pacific Metals Co., Ltd. chuyên sản xuất ferronickel và nickel, cạnh tranh với Hashimoto Sogyo trong ngành công nghiệp kim loại, đặc biệt là trong cung cấp vật liệu cho sản xuất và xây dựng.
Nippon Light Metal Company
5703.TSE
Vốn hóa101,14B
Nippon Light Metal Holdings Company, Ltd. tham gia vào ngành kinh doanh nhôm, cạnh tranh trực tiếp với Hashimoto Sogyo trong ngành sản xuất sản phẩm nhôm.
Sumitomo Metal Mining.
5713.TSE
Vốn hóa1,19T
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. tham gia khai thác mỏ kim loại và luyện kim, bao gồm đồng và niken, đặt mình là đối thủ trên thị trường kim loại rộng hơn cạnh Hashimoto Sogyo.
Dowa.
5714.TSE
Vốn hóa317,74B
Dowa Holdings Co., Ltd. hoạt động trong ngành công nghiệp kim loại không sắt, cạnh tranh trực tiếp với Hashimoto Sogyo trong việc sản xuất và cung cấp sản phẩm kim loại.
Toyo Seikan Group
5901.TSE
Vốn hóa320,65B
Toyo Seikan Group Holdings, Ltd. là một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp đóng gói, bao gồm đóng gói kim loại, cạnh tranh với các sản phẩm dựa trên kim loại của Hashimoto Sogyo.
Nippon Steel
5401.TSE
Vốn hóa2,09T
Tập đoàn Nippon Steel là một nhà sản xuất thép hàng đầu, cạnh tranh với Hashimoto Sogyo trên thị trường sản phẩm thép và kim loại.
Kobe Steel
5406.TSE
Vốn hóa253,69B
Kobe Steel, Ltd. tham gia vào việc sản xuất thép, nhôm và sản phẩm đồng, biến nó trở thành một đối thủ trong ngành kim loại nơi mà Hashimoto Sogyo hoạt động.
Mitsubishi Gas Chemical Company
4182.TSE
Vốn hóa433,91B
Mitsui Chemicals, Inc. hoạt động trong ngành hóa chất nhưng cũng sản xuất các vật liệu cạnh tranh với các sản phẩm kim loại của Hashimoto Sogyo trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Nippon Sanso
4091.TSE
Vốn hóa1,11T
Công ty Taiyo Nippon Sanso cung cấp khí công nghiệp và thiết bị liên quan, cạnh tranh gián tiếp với Hashimoto Sogyo bằng cách cung cấp các thành phần quan trọng và dịch vụ cho các ngành công nghiệp sản xuất và chế biến kim loại.

Giới thiệu

Hashimoto Sogyo Holdings Co.,Ltd. hoạt động chủ yếu tại Nhật Bản, chuyên phân phối vật liệu xây dựng đường ống và nhiều loại thiết bị nhà ở khác nhau. Công ty còn đa dạng hóa hoạt động bằng cách cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm xử lý thông tin, các giải pháp tài chính như cho vay và bảo lãnh, cho thuê tài sản, và đóng vai trò là đại lý bảo hiểm tổng hợp. Được thành lập vào năm 1938, doanh nghiệp trước đây có tên là Hashimoto Sogyo Co., Ltd. trước khi đổi tên thành tên hiện tại vào tháng 4 năm 2016. Trụ sở chính của công ty đặt tại Tokyo, Nhật Bản.
Show more...
CEO
Teiichi Sakata
Nhân viên
983
Quốc gia
Nhật Bản
ISIN
JP3768000006

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Hashimoto Sogyo. hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 7570.TSE là ¥1.426 JPY — đã tăng +1,21% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Hashimoto Sogyo. trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Hashimoto Sogyo. là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Tokyo Stock Exchange, cổ phiếu Hashimoto Sogyo. được giao dịch với mã 7570.TSE.
Giá cổ phiếu Hashimoto Sogyo. có đang tăng không?
Cổ phiếu 7570.TSE giảm -0,97% so với tuần trước, tăng +4,32% trong tháng, và trong năm qua Hashimoto Sogyo. đã tăng +10,03%.
Vốn hóa thị trường của Hashimoto Sogyo. là bao nhiêu?
Hôm nay Hashimoto Sogyo. có vốn hóa thị trường là 30,36B
Khi nào Hashimoto Sogyo. công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Hashimoto Sogyo. sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 11 02, 2026.
Kết quả tài chính của Hashimoto Sogyo. trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 7570.TSE trong quý trước là 35,62 JPY mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có JPY, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có JPY mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Hashimoto Sogyo. năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Hashimoto Sogyo. trong năm vừa qua là 165,34B JPY.
Thu nhập ròng của Hashimoto Sogyo. trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 7570.TSE trong năm vừa qua là 2,89B JPY.
Hashimoto Sogyo. có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 7570.TSE được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 25 JPY. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1,82%.
Hashimoto Sogyo. có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 06, 2026, công ty có 983 nhân viên.
Hashimoto Sogyo. thuộc lĩnh vực nào?
Hashimoto Sogyo. hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất.
Hashimoto Sogyo. hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Hashimoto Sogyo. diễn ra vào tháng 09 29, 2022 với tỷ lệ 2:1.
Trụ sở chính của Hashimoto Sogyo. ở đâu?
Trụ sở chính của Hashimoto Sogyo. đặt tại Tokyo, Nhật Bản.