Mercury Industries Bhd 

RM0,6150
2
+RM0,01+0,82%08:41 Thứ Sáu

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,615
Thấp nhất trong ngày
0,615
Đỉnh 52T
0,77
Thấp nhất 52T
0,58
Khối lượng
0
KL TB
3.587
Vốn hóa
43,5M
Tỷ số P/E
7,78
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
thg 8 2018
RM0,04
thg 1 2017
RM0,06
thg 7 2016
RM0,06
thg 9 2015
RM0,06
thg 7 2014
RM0,02
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Tài chính

24,7%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
19,27MDoanh thu
4,76MLợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Xin Synergy Group Berhad
7043.KL
Vốn hóa38,67M
Chin Hin Group Berhad - Các hoạt động tương tự trong giải pháp vật liệu xây dựng và xây dựng.
Hartalega Berhad
5168.KL
Vốn hóa2,58B
Lafarge Malaysia Berhad - Cạnh tranh trong ngành cát và bê tông, ảnh hưởng trực tiếp đến vật liệu xây dựng.
Sunway Construction Group Berhad
5263.KL
Vốn hóa0
Tasek Corporation Berhad - Tham gia vào việc sản xuất và bán hàng của xi măng và các sản phẩm liên quan, ảnh hưởng đến cùng một ngành công nghiệp.
Malayan Cement Berhad
3794.KL
Vốn hóa1,79B
Hume Industries Berhad - Hoạt động trong việc sản xuất và bán hàng xi măng và bê tông, cạnh tranh trong vật liệu xây dựng.
Malaysia Smelting Bhd
5916.KL
Vốn hóa203M
Hoạt động trong ngành công nghiệp thép, cung cấp vật liệu cần thiết cho xây dựng, tương tự như các sản phẩm của Mercury.
Capital A Berhad
5099.KL
Vốn hóa1,93B
CSC Steel Holdings Berhad - Chuyên sản xuất các sản phẩm thép, đối thủ trực tiếp trong ngành vật liệu xây dựng.
MBM Resources Bhd
5983.KL
Vốn hóa1,34B
Prestar Resources Berhad - Hoạt động trong việc chế biến thép và sản xuất sản phẩm thép, liên quan đến ngành công nghiệp xây dựng.
PMB Technology Berhad
7172.KL
Vốn hóa323,87M
Malaysia Steel Works (KL) Bhd - Một người chơi trong ngành công nghiệp thép, ảnh hưởng đến cùng một thị trường như Mercury Industries.
Southern Steel Bhd
5665.KL
Vốn hóa236,97M
Lion Industries Corporation Berhad - Hoạt động trong ngành thép, cung cấp vật liệu cạnh tranh với vật liệu xây dựng của Mercury.
CSC Steel Berhad
5094.KL
Vốn hóa449,86M
Perstima Berhad - Sản xuất và bán sản phẩm thép, cạnh tranh trên thị trường xây dựng và vật liệu rộng lớn.

Giới thiệu

Xem thêm
CEO
ISIN
MYL8192OO006

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Mercury Industries Bhd hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của 8192.KL là RM0,62 MYR — đã tăng +0,82% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Mercury Industries Bhd trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Mercury Industries Bhd là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Kuala Lumpur Exchange, cổ phiếu Mercury Industries Bhd được giao dịch với mã 8192.KL.
Giá cổ phiếu Mercury Industries Bhd có đang tăng không?▼
Cổ phiếu 8192.KL tăng +1,65% so với tuần trước, giảm -11,51% trong tháng, và trong năm qua Mercury Industries Bhd đã giảm -21,15%.
Vốn hóa thị trường của Mercury Industries Bhd là bao nhiêu?▼
Hôm nay Mercury Industries Bhd có vốn hóa thị trường là 43,5M
Doanh thu của Mercury Industries Bhd năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Mercury Industries Bhd trong năm vừa qua là 19,27M MYR.
Thu nhập ròng của Mercury Industries Bhd trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của 8192.KL trong năm vừa qua là 4,76M MYR.
Mercury Industries Bhd có trả cổ tức không?▼
Đúng vậy, cổ tức của 8192.KL được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,04 . Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Mercury Industries Bhd thuộc lĩnh vực nào?▼
Mercury Industries Bhd hoạt động trong lĩnh vực Khác.
Mercury Industries Bhd hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Mercury Industries Bhd chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.